• LTOJ
  • Trang chủ

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

nguyenhuuhoang

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 46
Điểm tối thiểu 1280
Điểm tối đa 1814

Phân tích điểm

TS10 2023 Thanh Hóa - Đoạn Thẳng
AC
100 / 100
C++20
1200pp
100% (1200pp)
Số nguyên tố 2
WA
8 / 10
C++20
1120pp
95% (1064pp)
TS10 Quảng Bình - Đoạn đường đẹp nhất
AC
20 / 20
C++20
1100pp
90% (993pp)
Dãy nghịch thế
AC
10 / 10
C++20
1000pp
86% (857pp)
TÍNH TỔNG
AC
10 / 10
C++20
1000pp
81% (815pp)
Tính chu vi và diện tích hình vuông
AC
10 / 10
C++20
800pp
77% (619pp)
Dãy số
AC
20 / 20
C++20
800pp
74% (588pp)
ASTRING(HSG11 2023-2024)
RTE
15 / 30
C++20
400pp
70% (279pp)
Trò chơi đối kháng
WA
1 / 10
C++20
120pp
66% (80pp)
Số đặc biệt
AC
10 / 10
C++20
10pp
63% (6.3pp)
Tải thêm...

Các bài tập đã ra (5)

Bài tập Loại Điểm
Chèn số vào dãy Chưa phân loại 5p
Mua hoa Chưa phân loại 5p
Đoạn đường ngắn nhất Chưa phân loại 7p
Tặng quà Chưa phân loại 10p
Tiền điện mức Chưa phân loại 3p

HSG8 (818.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính chu vi và diện tích hình vuông 800.0 / 800.0
Năm nhuận 5.0 / 5.0
Số đảo 3.0 / 3.0
Tính tiền bán hoa 3.0 / 3.0
Hello World ! 1.0 / 1.0
Ngày sinh 3.0 / 3.0
Số lớn nhất trong 5 số 3.0 / 3.0

Chưa phân loại (1260.8 điểm)

Bài tập Điểm
TÍNH TỔNG 1000.0 / 1000.0
Phân tích số N thành các số Fibonacci 5.0 / 5.0
Dãy con chung 0.0 / 5.0
Hoán vị của số K 5.0 / 5.0
Lũy thừa của 2 5.0 / 5.0
Số nguyên tố 5.0 / 5.0
Sắp xếp dãy số theo chữ số lớn nhất của số 5.0 / 5.0
Giả thuyết Goldbach 5.0 / 5.0
Đếm số kí tự chữ số và tình tổng 5.0 / 5.0
Tính tổng các số nguyên là bội của 7 5.0 / 5.0
Mật khẩu 5.0 / 5.0
Số nguyên tố nhỏ nhất có K chữ số 5.0 / 5.0
Đếm trâu 5.0 / 5.0
Điểm thuộc đường tròn 5.0 / 5.0
Tìm số có ba chữ số 3.0 / 3.0
Số may mắn 5.0 / 5.0
Dãy số không tăng dài nhất 4.0 / 4.0
Tính tổng các số trong xâu 5.0 / 5.0
M chữ số liên tiếp lớn nhất 7.0 / 7.0
Bội chung nhỏ nhất của dãy số 4.75 / 5.0
Số nguyên tố cùng nhau 5.0 / 5.0
Xâu con đối xứng dài nhất 1 7.0 / 7.0
Số trong xâu (dễ) 3.0 / 3.0
Sắp xếp dãy số theo ước thực sự lớn nhất 5.0 / 5.0
Số nhỏ nhất 3.0 / 3.0
Tấm thẻ bị mất 5.0 / 5.0
Tổng chữ số lớn nhất và nhỏ nhất của số 4.0 / 4.0
Máy tính 3.0 / 3.0
Hoán vị nhỏ nhất của một số 5.0 / 5.0
Ghép số 7.0 / 7.0
Rút gọn phân số 3.0 / 3.0
Sắp xếp dãy số không giảm 3.0 / 3.0
Sắp xếp các từ 3.0 / 3.0
Sum Arr 7.0 / 7.0
Đếm số lượng ước và tổng các ước của N 5.0 / 5.0
Đoạn con M phần tử có tổng lớn nhất 3.0 / 3.0
Mật Khẩu 5.0 / 5.0
Thương của phép chia 3.0 / 3.0
Xếp hàng mua vé 5.0 / 5.0
Dãy con dài nhất chia hết cho k 5.0 / 5.0
Chia hết 5.0 / 5.0
Số bạn bè 5.0 / 5.0
Lũy thừa của 2 5.0 / 5.0
Tam giác vuông 3.0 / 3.0
Tính tổng S 5.0 / 5.0
Số thuần nguyên tố 5.0 / 5.0
Min Express 6.0 / 6.0
Tổng dãy chia hết 5.0 / 5.0
Đầu bếp 0.0 / 5.0
Ghép dây 7.0 / 7.0
Chèn số vào dãy 5.0 / 5.0
Tặng quà 10.0 / 10.0
Tiền điện mức 3.0 / 3.0
Đoạn đường ngắn nhất 7.0 / 7.0
Ăn mừng 5.0 / 5.0
Đếm dãy 7.0 / 7.0

HSG Huyện/Quận (3175.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số 800.0 / 800.0
Số nguyên tố 2 1120.0 / 1400.0
Ước chung 5.0 / 5.0
Dãy tăng 5.0 / 5.0
Tìm số 5.0 / 5.0
Từ đảo ngược 5.0 / 5.0
Đoạn con cùng dấu 5.0 / 5.0
Hoán đổi 5.0 / 5.0
Dãy nghịch thế 1000.0 / 1000.0
HSG8 Lệ Thủy 2023 - Số phong phú 3.0 / 3.0
Thay xâu - HSG 8 2022 - 2023 3.0 / 3.0
Sort 3.0 / 3.0
Vị trí tốt 6.0 / 10.0
Dãy con dài nhất có tổng không lớn hơn S 5.0 / 5.0
Tìm giá trị x nhỏ nhất của bất phương trình bậc 2 5.0 / 10.0
Hai dãy số giao nhau 7.0 / 7.0
Kẹo Sô cô la 7.0 / 7.0
Cho kẹo 5.0 / 5.0
Trò chơi đối kháng 120.0 / 1200.0
Tổng ước chung lớn nhất 5.0 / 5.0
Xâu nhỏ nhất 5.0 / 5.0
Hội thao 5.0 / 5.0
Giải phương trình 10.0 / 10.0
Tam giác đều 3.5 / 5.0
Fibonacci thứ n 2.5 / 5.0
Hai chú thỏ 5.0 / 5.0
Tổng hai số 3.0 / 3.0
Mã số sức khỏe(HSG9 QB 2021-2022) 5.0 / 5.0
Đếm cặp số có tổng chia hết cho 3 7.0 / 7.0
Số chính phương 3.0 / 3.0
Đoạn con 7.0 / 7.0

Dễ (77.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vẽ cây thông Noel 5.0 / 5.0
Sinh hoán vị 7.0 / 7.0
Làm tròn số 3.0 / 3.0
Tính giờ họp 3.0 / 3.0
Bội số của 3 hoặc 7 5.0 / 5.0
A plus B 5.0 / 5.0
Phân số tối giản 3.0 / 3.0
LCM 0.0 / 5.0
SORT 5.0 / 5.0
MẬT KHẨU 5.0 / 5.0
Phép trừ 5.0 / 5.0
Lát cắt hình chữ nhật 5.0 / 5.0
Lũy thừa 5.0 / 5.0
Tích chẵn lẻ 3.0 / 3.0
Bài toán mã đi tuần 7.0 / 7.0
Bóng đá 5.0 / 5.0
Mua thịt 6.0 / 6.0

Tuyển sinh 10 (2315.9 điểm)

Bài tập Điểm
Kế hoạch luyện tập 5.0 / 5.0
Mod TS10 QB 2024-2025 3.0 / 3.0
Length TS10 QB 2024-2025 3.0 / 3.0
ROBOT TS10 QB 2024-2025 4.9 / 7.0
TS10 2023 Thanh Hóa - Đoạn Thẳng 1200.0 / 1200.0
TS10 Quảng Bình - Đoạn đường đẹp nhất 1100.0 / 1100.0

HSG Tỉnh/Thành phố (437.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cái túi 6.0 / 6.0
Chùm đèn 5.0 / 5.0
Tặng quà 6.0 / 6.0
Dãy con chung dài nhất 5.0 / 5.0
ASTRING(HSG11 2023-2024) 400.0 / 800.0
Tổng hình vuông(HSG11 QB 2023-2024) 5.0 / 5.0
Dãy khả đối xứng(Đề thi dự phòng HSG12 QB 2007-2008) 5.0 / 5.0
Quyên góp 5.0 / 5.0

CSLOJ (20.8 điểm)

Bài tập Điểm
Mua bốn tặng một 0.8 / 8.0
Ghép số 5.0 / 5.0
Giá trị khác nhau 8.0 / 8.0
Tam giác đều 7.0 / 7.0

COCI (8.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nivelle 8.0 / 8.0

Tin học trẻ (30.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số 5.0 / 5.0
Lớn hơn 5.0 / 5.0
Chênh lệch 10.0 / 10.0
Xoá xâu 10.0 / 10.0

Free Contest (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chính phương 0.0 / 5.0

Cánh diều (3.0 điểm)

Bài tập Điểm
DIEMTB - Điểm trung bình 3.0 / 3.0

LTOJ Beginner (8.0 điểm)

Bài tập Điểm
LTOJ Beginner 01 - Luyện tập 3.0 / 3.0
LTOJ Beginner 01 - Mít 5.0 / 5.0

CSES (5.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Đếm ước 5.0 / 5.0

Trung bình (27.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đi cảnh 7.0 / 7.0
Khiêu vũ 10.0 / 10.0
Số đặc biệt 10.0 / 10.0

Uncategorized (24.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xe tăng 7.0 / 7.0
Cắt dây trại 10.0 / 10.0
Chăn trâu 7.0 / 7.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team