• LTOJ
  • Trang chủ

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

lequangtuanngoc

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 6
Điểm tối thiểu 1197
Điểm tối đa 1753

Phân tích điểm

CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu
AC
18 / 18
C++20
1500pp
100% (1500pp)
Dãy con tăng dài nhất - Bản khó
AC
10 / 10
C++20
1400pp
95% (1330pp)
Số nguyên tố 2
AC
10 / 10
C++20
1400pp
90% (1264pp)
Vacation - Atcoder Educational DP Contest C
AC
30 / 30
C++20
1300pp
86% (1115pp)
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc
AC
20 / 20
C++20
1300pp
81% (1059pp)
TS10 2023 Thanh Hóa - Đoạn Thẳng
AC
100 / 100
C++20
1200pp
77% (929pp)
Trò chơi đối kháng
AC
10 / 10
C++20
1200pp
74% (882pp)
TS10 Quảng Bình - Đoạn đường đẹp nhất
AC
20 / 20
C++20
1100pp
70% (768pp)
Tính số phiến đá
AC
20 / 20
C++20
1000pp
66% (663pp)
Dãy nghịch thế
AC
10 / 10
C++20
1000pp
63% (630pp)
Tải thêm...

Chưa phân loại (2846.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 800.0 / 800.0
TÍNH TỔNG 1000.0 / 1000.0
Phân tích số N thành các số Fibonacci 5.0 / 5.0
Dãy con chung 5.0 / 5.0
Hoán vị của số K 5.0 / 5.0
Xóa K chữ số để có số lớn nhất 5.0 / 5.0
Lũy thừa của 2 5.0 / 5.0
Số nguyên tố 5.0 / 5.0
Sắp xếp dãy số theo chữ số lớn nhất của số 5.0 / 5.0
Giả thuyết Goldbach 5.0 / 5.0
Đếm số kí tự chữ số và tình tổng 5.0 / 5.0
Tính tổng các số nguyên là bội của 7 5.0 / 5.0
Mật khẩu 5.0 / 5.0
Số nguyên tố nhỏ nhất có K chữ số 4.5 / 5.0
Đếm trâu 5.0 / 5.0
Điểm thuộc đường tròn 5.0 / 5.0
Tìm số có ba chữ số 3.0 / 3.0
Số may mắn 5.0 / 5.0
Dãy số không tăng dài nhất 4.0 / 4.0
Tính tổng các số trong xâu 5.0 / 5.0
M chữ số liên tiếp lớn nhất 7.0 / 7.0
Bội chung nhỏ nhất của dãy số 5.0 / 5.0
Số nguyên tố cùng nhau 5.0 / 5.0
Xâu con đối xứng dài nhất 1 7.0 / 7.0
Số trong xâu (dễ) 3.0 / 3.0
Sắp xếp dãy số theo ước thực sự lớn nhất 5.0 / 5.0
Số nhỏ nhất 3.0 / 3.0
Tấm thẻ bị mất 5.0 / 5.0
Tổng chữ số lớn nhất và nhỏ nhất của số 4.0 / 4.0
Máy tính 3.0 / 3.0
Hoán vị nhỏ nhất của một số 5.0 / 5.0
Rút gọn phân số 3.0 / 3.0
Sắp xếp dãy số không giảm 3.0 / 3.0
Sắp xếp các từ 1.8 / 3.0
Sum Arr 7.0 / 7.0
Đếm số lượng ước và tổng các ước của N 5.0 / 5.0
Đoạn con M phần tử có tổng lớn nhất 3.0 / 3.0
Mật Khẩu 0.333 / 5.0
Thương của phép chia 3.0 / 3.0
Xếp hàng mua vé 5.0 / 5.0
Chia hết 5.0 / 5.0
Số bạn bè 5.0 / 5.0
Bàn cờ kỳ lạ 5.0 / 5.0
Lũy thừa của 2 5.0 / 5.0
Làm tròn số tiền hóa đơn 3.0 / 3.0
Tam giác vuông 3.0 / 3.0
Tính tổng S 5.0 / 5.0
Trò chơi mig 4.0 / 4.0
Số thuần nguyên tố 5.0 / 5.0
Min Express 6.0 / 6.0
Tổng dãy chia hết 5.0 / 5.0
Đếm ký tự chữ số 800.0 / 800.0
Tặng quà 10.0 / 10.0
Tiền điện mức 3.0 / 3.0
Tổng giá trị 5.0 / 5.0
Thi Online 2.0 / 2.0
Đo chiều cao của cây 1.0 / 1.0
Phân tích số 4.0 / 4.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 0.4 / 1.0

HSG8 (4138.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính chu vi và diện tích hình vuông 800.0 / 800.0
Tổng và đếm số lượng chữ số 800.0 / 800.0
Chu vi và diện tích hình chữ nhật 800.0 / 800.0
Ước của một số 900.0 / 900.0
Năm nhuận 5.0 / 5.0
Số đảo 3.0 / 3.0
Tính tiền bán hoa 3.0 / 3.0
Hello World ! 1.0 / 1.0
Tiếng vọng 3.0 / 3.0
Phép tính 3.0 / 3.0
Ngày sinh 3.0 / 3.0
Số lớn nhất, bé nhất trong 3 số 3.0 / 3.0
Số lớn nhất trong 5 số 3.0 / 3.0
Ngày trong tuần 3.0 / 3.0
Biểu thức 3.0 / 3.0
CSES - Weird Algorithm 5.0 / 5.0
Biểu thức 800.0 / 800.0

HSG Huyện/Quận (4580.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số 800.0 / 800.0
Số nguyên tố 2 1400.0 / 1400.0
Ước chung 5.0 / 5.0
Dãy tăng 5.0 / 5.0
Tìm số 5.0 / 5.0
Từ đảo ngược 5.0 / 5.0
Đoạn con cùng dấu 5.0 / 5.0
Hoán đổi 5.0 / 5.0
Dãy nghịch thế 1000.0 / 1000.0
HSG8 Lệ Thủy 2023 - Số phong phú 3.0 / 3.0
Thay xâu - HSG 8 2022 - 2023 3.0 / 3.0
Sort 3.0 / 3.0
Vị trí tốt 10.0 / 10.0
Dãy con dài nhất có tổng không lớn hơn S 5.0 / 5.0
Đoạn con có tổng lớn nhất dãy 10.0 / 10.0
Tìm giá trị x nhỏ nhất của bất phương trình bậc 2 10.0 / 10.0
Hai dãy số giao nhau 7.0 / 7.0
Kẹo Sô cô la 7.0 / 7.0
Cho kẹo 5.0 / 5.0
Ray 4 8.0 / 8.0
Trò chơi đối kháng 1200.0 / 1200.0
Tổng ước chung lớn nhất 5.0 / 5.0
Xâu nhỏ nhất 5.0 / 5.0
Hội thao 5.0 / 5.0
Giải phương trình 10.0 / 10.0
Tam giác đều 5.0 / 5.0
Fibonacci thứ n 5.0 / 5.0
Hai chú thỏ 5.0 / 5.0
Tổng hai số 3.0 / 3.0
Mã số sức khỏe(HSG9 QB 2021-2022) 5.0 / 5.0
LTOJ Beginner 01 - Số nhị phân 5.0 / 5.0
Đếm cặp số có tổng chia hết cho 3 7.0 / 7.0
Số chính phương 3.0 / 3.0
Đoạn con 7.0 / 7.0
Số nguyên tố 1 5.0 / 5.0
Bội chung nhỏ nhất 4.0 / 4.0

Dễ (151.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật 3.0 / 3.0
Vẽ cây thông Noel 5.0 / 5.0
Sinh hoán vị 7.0 / 7.0
Làm tròn số 3.0 / 3.0
Tính giờ họp 3.0 / 3.0
Bội số của 3 hoặc 7 5.0 / 5.0
A plus B 5.0 / 5.0
Phân số tối giản 3.0 / 3.0
LCM 5.0 / 5.0
SORT 5.0 / 5.0
MẬT KHẨU 5.0 / 5.0
Phép trừ 5.0 / 5.0
Nén số 5.0 / 5.0
Lát cắt hình chữ nhật 5.0 / 5.0
Lũy thừa 5.0 / 5.0
Tích chẵn lẻ 3.0 / 3.0
Tính giai thừa 3.0 / 1.0
Bài toán mã đi tuần 7.0 / 7.0
Tính biểu thức 1 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 2 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 3 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 4 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 5 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 6 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 7 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 8 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 9 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 10 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 11 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 12 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 13 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 14 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 15 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 16 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 17 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 18 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 19 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 20 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 21 4.0 / 4.0
Đổi tiền 5.0 / 5.0

Tuyển sinh 10 (2318.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kế hoạch luyện tập 5.0 / 5.0
Mod TS10 QB 2024-2025 3.0 / 3.0
Length TS10 QB 2024-2025 3.0 / 3.0
ROBOT TS10 QB 2024-2025 7.0 / 7.0
TS10 2023 Thanh Hóa - Đoạn Thẳng 1200.0 / 1200.0
TS10 Quảng Bình - Đoạn đường đẹp nhất 1100.0 / 1100.0

HSG Tỉnh/Thành phố (2358.5 điểm)

Bài tập Điểm
Cái túi 6.0 / 6.0
Chùm đèn 5.0 / 5.0
ASTRING(HSG11 2023-2024) 800.0 / 800.0
Lấy bi 10.0 / 10.0
Dãy khả đối xứng(Đề thi dự phòng HSG12 QB 2007-2008) 5.0 / 5.0
Quyên góp 5.0 / 5.0
Tàu điện 127.5 / 1700.0
Dãy con tăng dài nhất - Bản khó 1400.0 / 1400.0

THPT (20.0 điểm)

Bài tập Điểm
Quy hoạch thành phố 20.0 / 20.0

CSLOJ (28.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mua bốn tặng một 8.0 / 8.0
Ghép số 5.0 / 5.0
Giá trị khác nhau 8.0 / 8.0
Tam giác đều 7.0 / 7.0

COCI (8.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nivelle 8.0 / 8.0

LQDOJ (16.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuỗi hình học 8.0 / 8.0
Sắp xếp bảng số 8.0 / 8.0

Siêu khó (1.0 điểm)

Bài tập Điểm
Decryption 1.0 / 10.0

Tin học trẻ (1626.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số 5.0 / 5.0
Lớn hơn 5.0 / 5.0
Xoá xâu 10.0 / 10.0
Xem giờ 3.0 / 3.0
Đếm ngày 3.0 / 3.0
Số may mắn 800.0 / 800.0
Sắp xếp dãy số 800.0 / 800.0

Chọn ĐTQG (0.1 điểm)

Bài tập Điểm
Ảnh đẹp 0.14 / 7.0

Free Contest (5.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chính phương 5.0 / 5.0

Cánh diều (6.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nối họ, đệm, tên 3.0 / 3.0
DIEMTB - Điểm trung bình 3.0 / 3.0

LTOJ Beginner (8.0 điểm)

Bài tập Điểm
LTOJ Beginner 01 - Luyện tập 3.0 / 3.0
LTOJ Beginner 01 - Mít 5.0 / 5.0

CSES (3134.5 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Đếm ước 5.0 / 5.0
Loại bỏ chữ số 3.0 / 3.0
Khuyến mãi chuyến bay 150.0 / 1800.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1300.0 / 1300.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1500.0 / 1500.0
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa 176.471 / 1500.0

Trung bình (17.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đi cảnh 7.0 / 7.0
Khiêu vũ 10.0 / 10.0

Atcoder (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vacation - Atcoder Educational DP Contest C 1300.0 / 1300.0

Codeforces (5000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Watermalon 800.0 / 800.0
Way Too Long Words 800.0 / 800.0
Team 800.0 / 800.0
Bit++ 800.0 / 800.0
Tính số phiến đá 1000.0 / 1000.0
Đếm thí sinh đi tiếp 800.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team