ledinhquan_thcsphongthuy
Số kỳ thi
64
Điểm tối thiểu
1437
Điểm tối đa
2833
Phân tích điểm
AC
24 / 24
C++17
100%
(1800pp)
AC
10 / 10
C++17
95%
(1710pp)
AC
16 / 16
C++20
86%
(1372pp)
AC
17 / 17
C++17
81%
(1222pp)
AC
18 / 18
C++17
77%
(1161pp)
AC
24 / 24
C++17
74%
(1103pp)
AC
10 / 10
C++17
70%
(978pp)
AC
10 / 10
C++17
66%
(929pp)
AC
16 / 16
C++17
63%
(882pp)
Chưa phân loại (4222.4 điểm)
HSG8 (3323.0 điểm)
HSG Huyện/Quận (4577.6 điểm)
Dễ (82.0 điểm)
Tuyển sinh 10 (1218.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kế hoạch luyện tập | 5.0 / 5.0 |
| Mod TS10 QB 2024-2025 | 3.0 / 3.0 |
| Length TS10 QB 2024-2025 | 3.0 / 3.0 |
| ROBOT TS10 QB 2024-2025 | 7.0 / 7.0 |
| TS10 2023 Thanh Hóa - Đoạn Thẳng | 1200.0 / 1200.0 |
HSG Tỉnh/Thành phố (8368.0 điểm)
LQDOJ (26.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Team | 10.0 / 10.0 |
| Chuỗi hình học | 8.0 / 8.0 |
| Sắp xếp bảng số | 8.0 / 8.0 |
CSLOJ (28.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua bốn tặng một | 8.0 / 8.0 |
| Ghép số | 5.0 / 5.0 |
| Giá trị khác nhau | 8.0 / 8.0 |
| Tam giác đều | 7.0 / 7.0 |
Chọn ĐTQG (8.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số đẹp | 8.0 / 8.0 |
Free Contest (5.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chính phương | 5.0 / 5.0 |
Cánh diều (3.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DIEMTB - Điểm trung bình | 3.0 / 3.0 |
LTOJ Beginner (8.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LTOJ Beginner 01 - Luyện tập | 3.0 / 3.0 |
| LTOJ Beginner 01 - Mít | 5.0 / 5.0 |
CSES (10815.0 điểm)
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vacation - Atcoder Educational DP Contest C | 1300.0 / 1300.0 |