dinhhoquochung
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
1006
Điểm tối đa
1197
Phân tích điểm
AC
17 / 17
C
100%
(1500pp)
AC
18 / 18
C++20
95%
(1425pp)
AC
16 / 16
C
90%
(1264pp)
AC
8 / 8
C++20
86%
(1200pp)
AC
10 / 10
C++20
77%
(1083pp)
AC
10 / 10
C++20
74%
(1029pp)
AC
10 / 10
C++20
70%
(978pp)
AC
30 / 30
C++20
66%
(862pp)
AC
20 / 20
C++20
63%
(819pp)
Chưa phân loại (4118.5 điểm)
HSG8 (4135.0 điểm)
HSG Huyện/Quận (4484.5 điểm)
Dễ (181.0 điểm)
Tuyển sinh 10 (2313.0 điểm)
HSG Tỉnh/Thành phố (6291.0 điểm)
CSLOJ (23.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua bốn tặng một | 8.0 / 8.0 |
| Giá trị khác nhau | 8.0 / 8.0 |
| Tam giác đều | 7.0 / 7.0 |
Cánh diều (6.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nối họ, đệm, tên | 3.0 / 3.0 |
| DIEMTB - Điểm trung bình | 3.0 / 3.0 |
LTOJ Beginner (3.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LTOJ Beginner 01 - Luyện tập | 3.0 / 3.0 |
CSES (6090.0 điểm)
Uncategorized (15.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cắt dây trại | 10.0 / 10.0 |
| Tặng quà | 5.0 / 5.0 |
Tin học trẻ (1603.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ngày | 3.0 / 3.0 |
| Số may mắn | 800.0 / 800.0 |
| Sắp xếp dãy số | 800.0 / 800.0 |
Free Contest (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Free Contest 136 - Splitting | 1200.0 / 1200.0 |
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vacation - Atcoder Educational DP Contest C | 1300.0 / 1300.0 |
Codeforces (5000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Watermalon | 800.0 / 800.0 |
| Way Too Long Words | 800.0 / 800.0 |
| Team | 800.0 / 800.0 |
| Bit++ | 800.0 / 800.0 |
| Tính số phiến đá | 1000.0 / 1000.0 |
| Đếm thí sinh đi tiếp | 800.0 / 800.0 |