• LTOJ
  • Trang chủ

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

quynhnhu15042010

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 79
Điểm tối thiểu 1520
Điểm tối đa 1961

Phân tích điểm

Sữa chữa đường
AC
16 / 16
C++20
1600pp
100% (1600pp)
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu
AC
18 / 18
C++20
1500pp
95% (1425pp)
Tuyến đường ngắn nhất 1
AC
24 / 24
C++20
1500pp
90% (1354pp)
Xây dựng đường
AC
8 / 8
C++20
1400pp
86% (1200pp)
Xây đường
AC
20 / 20
C++17
1400pp
81% (1140pp)
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc
AC
20 / 20
C++14
1300pp
77% (1006pp)
TS10 2023 Thanh Hóa - Đoạn Thẳng
AC
100 / 100
C++20
1200pp
74% (882pp)
TÍNH TỔNG
AC
10 / 10
PAS
1000pp
70% (698pp)
Ước của một số
AC
10 / 10
PAS
900pp
66% (597pp)
Đếm ký tự chữ số
AC
40 / 40
C++20
800pp
63% (504pp)
Tải thêm...

Các bài tập đã ra (3)

Bài tập Loại Điểm
Ăn mừng Chưa phân loại 5p
Dãy con chung tăng dài nhất Chưa phân loại 10p
Đếm dãy con tốt Chưa phân loại 10p

HSG8 (2523.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính chu vi và diện tích hình vuông 800.0 / 800.0
Tổng và đếm số lượng chữ số 800.0 / 800.0
Ước của một số 900.0 / 900.0
Năm nhuận 5.0 / 5.0
Số đảo 3.0 / 3.0
Tính tiền bán hoa 3.0 / 3.0
Hello World ! 1.0 / 1.0
Tiếng vọng 3.0 / 3.0
Phép tính 3.0 / 3.0
CSES - Weird Algorithm 5.0 / 5.0

Chưa phân loại (1970.8 điểm)

Bài tập Điểm
TÍNH TỔNG 1000.0 / 1000.0
Phân tích số N thành các số Fibonacci 5.0 / 5.0
Dãy con chung 5.0 / 5.0
Lũy thừa của 2 5.0 / 5.0
Số nguyên tố 5.0 / 5.0
Sắp xếp dãy số theo chữ số lớn nhất của số 5.0 / 5.0
Giả thuyết Goldbach 5.0 / 5.0
Tính tổng các số nguyên là bội của 7 5.0 / 5.0
Mật khẩu 5.0 / 5.0
Số nguyên tố nhỏ nhất có K chữ số 4.5 / 5.0
Đếm trâu 5.0 / 5.0
Điểm thuộc đường tròn 5.0 / 5.0
Dãy số không tăng dài nhất 4.0 / 4.0
Tính tổng các số trong xâu 5.0 / 5.0
Số nguyên tố cùng nhau 5.0 / 5.0
Số trong xâu (dễ) 3.0 / 3.0
Sắp xếp dãy số theo ước thực sự lớn nhất 5.0 / 5.0
Tấm thẻ bị mất 5.0 / 5.0
Tổng chữ số lớn nhất và nhỏ nhất của số 4.0 / 4.0
Máy tính 3.0 / 3.0
Hoán vị nhỏ nhất của một số 5.0 / 5.0
Rút gọn phân số 3.0 / 3.0
Sắp xếp dãy số không giảm 3.0 / 3.0
Sắp xếp các từ 1.8 / 3.0
Sum Arr 7.0 / 7.0
Đếm số lượng ước và tổng các ước của N 2.5 / 5.0
Đoạn con M phần tử có tổng lớn nhất 3.0 / 3.0
Mật Khẩu 5.0 / 5.0
Xếp hàng mua vé 5.0 / 5.0
Dãy con dài nhất chia hết cho k 5.0 / 5.0
Chia hết 5.0 / 5.0
Số bạn bè 5.0 / 5.0
Làm tròn số tiền hóa đơn 3.0 / 3.0
Tam giác vuông 3.0 / 3.0
Tính tổng S 3.0 / 5.0
Số thuần nguyên tố 5.0 / 5.0
Min Express 6.0 / 6.0
Tổng dãy chia hết 5.0 / 5.0
Đếm ký tự chữ số 800.0 / 800.0
Đoạn đường ngắn nhất 7.0 / 7.0

HSG Huyện/Quận (844.9 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố 2 700.0 / 1400.0
Dãy tăng 5.0 / 5.0
Tìm số 5.0 / 5.0
Từ đảo ngược 5.0 / 5.0
Hoán đổi 5.0 / 5.0
HSG8 Lệ Thủy 2023 - Số phong phú 3.0 / 3.0
Thay xâu - HSG 8 2022 - 2023 3.0 / 3.0
Sort 3.0 / 3.0
Dãy con dài nhất có tổng không lớn hơn S 5.0 / 5.0
Đoạn con có tổng lớn nhất dãy 10.0 / 10.0
Tìm giá trị x nhỏ nhất của bất phương trình bậc 2 10.0 / 10.0
Hai dãy số giao nhau 7.0 / 7.0
Kẹo Sô cô la 7.0 / 7.0
Cho kẹo 5.0 / 5.0
Ray 4 6.4 / 8.0
Tổng ước chung lớn nhất 5.0 / 5.0
Xâu nhỏ nhất 5.0 / 5.0
Hội thao 5.0 / 5.0
Giải phương trình 10.0 / 10.0
Fibonacci thứ n 2.5 / 5.0
Hai chú thỏ 5.0 / 5.0
Tổng hai số 3.0 / 3.0
Mã số sức khỏe(HSG9 QB 2021-2022) 5.0 / 5.0
Đếm cặp số có tổng chia hết cho 3 7.0 / 7.0
Số chính phương 3.0 / 3.0
Đoạn con 7.0 / 7.0
Số nguyên tố 1 5.0 / 5.0
Tìm giá trị lớn nhất và nhỏ nhất trong ma trận 3.0 / 3.0

Dễ (64.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật 3.0 / 3.0
Vẽ cây thông Noel 5.0 / 5.0
Sinh hoán vị 7.0 / 7.0
Làm tròn số 3.0 / 3.0
Bội số của 3 hoặc 7 5.0 / 5.0
Phân số tối giản 3.0 / 3.0
SORT 5.0 / 5.0
MẬT KHẨU 5.0 / 5.0
Phép trừ 5.0 / 5.0
Lát cắt hình chữ nhật 5.0 / 5.0
Lũy thừa 5.0 / 5.0
Tích chẵn lẻ 3.0 / 3.0
Tính giai thừa 3.0 / 1.0
Bài toán mã đi tuần 7.0 / 7.0

Tuyển sinh 10 (1315.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kế hoạch luyện tập 5.0 / 5.0
TS10 2023 Thanh Hóa - Đoạn Thẳng 1200.0 / 1200.0
TS10 Quảng Bình - Đoạn đường đẹp nhất 110.0 / 1100.0

HSG Tỉnh/Thành phố (4444.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cái túi 6.0 / 6.0
Chùm đèn 5.0 / 5.0
Dãy con chung dài nhất 5.0 / 5.0
GAME(HSG11 2023-2024) 5.0 / 5.0
Tổng hình vuông(HSG11 QB 2023-2024) 5.0 / 5.0
Dãy khả đối xứng(Đề thi dự phòng HSG12 QB 2007-2008) 5.0 / 5.0
Quyên góp 5.0 / 5.0
Đếm phòng 4.0 / 4.0
Mê cung 4.0 / 4.0
Xây đường 1400.0 / 1400.0
Xây dựng đường 1400.0 / 1400.0
Sữa chữa đường 1600.0 / 1600.0

CSLOJ (28.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mua bốn tặng một 8.0 / 8.0
Ghép số 5.0 / 5.0
Giá trị khác nhau 8.0 / 8.0
Tam giác đều 7.0 / 7.0

LQDOJ (16.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuỗi hình học 8.0 / 8.0
Sắp xếp bảng số 8.0 / 8.0

CLAOJ (8.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mã độc 8.0 / 8.0

Tin học trẻ (5.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số 5.0 / 5.0

Cánh diều (3.0 điểm)

Bài tập Điểm
DIEMTB - Điểm trung bình 3.0 / 3.0

CSES (4309.4 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Đếm ước 5.0 / 5.0
Loại bỏ chữ số 3.0 / 3.0
Tổng đoạn con lớn nhất 1.4 / 7.0
Tuyến đường ngắn nhất 1 1500.0 / 1500.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1300.0 / 1300.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1500.0 / 1500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team