quynhnhu15042010
Số kỳ thi
79
Điểm tối thiểu
1520
Điểm tối đa
1961
Phân tích điểm
AC
16 / 16
C++20
100%
(1600pp)
AC
18 / 18
C++20
95%
(1425pp)
AC
24 / 24
C++20
90%
(1354pp)
AC
8 / 8
C++20
86%
(1200pp)
AC
20 / 20
C++14
77%
(1006pp)
AC
100 / 100
C++20
74%
(882pp)
AC
10 / 10
PAS
66%
(597pp)
AC
40 / 40
C++20
63%
(504pp)
Các bài tập đã ra (3)
| Bài tập | Loại | Điểm |
|---|---|---|
| Ăn mừng | Chưa phân loại | 5p |
| Dãy con chung tăng dài nhất | Chưa phân loại | 10p |
| Đếm dãy con tốt | Chưa phân loại | 10p |
HSG8 (2523.0 điểm)
Chưa phân loại (1970.8 điểm)
HSG Huyện/Quận (844.9 điểm)
Dễ (64.0 điểm)
Tuyển sinh 10 (1315.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kế hoạch luyện tập | 5.0 / 5.0 |
| TS10 2023 Thanh Hóa - Đoạn Thẳng | 1200.0 / 1200.0 |
| TS10 Quảng Bình - Đoạn đường đẹp nhất | 110.0 / 1100.0 |
HSG Tỉnh/Thành phố (4444.0 điểm)
CSLOJ (28.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua bốn tặng một | 8.0 / 8.0 |
| Ghép số | 5.0 / 5.0 |
| Giá trị khác nhau | 8.0 / 8.0 |
| Tam giác đều | 7.0 / 7.0 |
LQDOJ (16.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuỗi hình học | 8.0 / 8.0 |
| Sắp xếp bảng số | 8.0 / 8.0 |
Cánh diều (3.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DIEMTB - Điểm trung bình | 3.0 / 3.0 |