nhatnamlt
Số kỳ thi
69
Điểm tối thiểu
1697
Điểm tối đa
2272
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(1700pp)
AC
100 / 100
C++20
95%
(1425pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1083pp)
AC
100 / 100
C++20
86%
(1029pp)
AC
16 / 16
C++20
77%
(851pp)
AC
100 / 100
C++17
74%
(735pp)
AC
20 / 20
C++20
70%
(698pp)
Chưa phân loại (3874.2 điểm)
HSG8 (2538.0 điểm)
HSG Huyện/Quận (2260.8 điểm)
Dễ (1691.8 điểm)
Tuyển sinh 10 (2015.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kế hoạch luyện tập | 5.0 / 5.0 |
| Mod TS10 QB 2024-2025 | 800.0 / 800.0 |
| Length TS10 QB 2024-2025 | 3.0 / 3.0 |
| ROBOT TS10 QB 2024-2025 | 7.0 / 7.0 |
| TS10 2023 Thanh Hóa - Đoạn Thẳng | 1200.0 / 1200.0 |
HSG Tỉnh/Thành phố (1928.4 điểm)
Uncategorized (2.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật mã bạn bè | 2.0 / 10.0 |
Cánh diều (6.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nối họ, đệm, tên | 3.0 / 3.0 |
| DIEMTB - Điểm trung bình | 3.0 / 3.0 |
LTOJ Beginner (8.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LTOJ Beginner 01 - Luyện tập | 3.0 / 3.0 |
| LTOJ Beginner 01 - Mít | 5.0 / 5.0 |
CSES (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Đếm ước | 1100.0 / 1100.0 |
Codeforces (5000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Watermalon | 800.0 / 800.0 |
| Way Too Long Words | 800.0 / 800.0 |
| Team | 800.0 / 800.0 |
| Bit++ | 800.0 / 800.0 |
| Tính số phiến đá | 1000.0 / 1000.0 |
| Đếm thí sinh đi tiếp | 800.0 / 800.0 |
Tin học trẻ (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số may mắn | 800.0 / 800.0 |
| Sắp xếp dãy số | 800.0 / 800.0 |
| DIRECTIONS | 1500.0 / 1500.0 |
Trung bình (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Apple Harvest | 1700.0 / 1700.0 |
| Digits Beautiful | 1000.0 / 1000.0 |
| Game in the matrix | 1200.0 / 1200.0 |