nhatnamlt
Số kỳ thi
69
Điểm tối thiểu
1697
Điểm tối đa
2272
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1200pp)
AC
20 / 20
C++20
95%
(950pp)
AC
10 / 10
PAS
86%
(772pp)
AC
10 / 10
C++20
81%
(652pp)
AC
10 / 10
C++20
77%
(619pp)
AC
20 / 20
C++20
74%
(588pp)
AC
10 / 10
PY3
70%
(559pp)
AC
10 / 10
PY3
66%
(531pp)
HSG8 (2538.0 điểm)
Chưa phân loại (1206.0 điểm)
HSG Huyện/Quận (2255.8 điểm)
Dễ (96.8 điểm)
Tuyển sinh 10 (1218.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kế hoạch luyện tập | 5.0 / 5.0 |
| Mod TS10 QB 2024-2025 | 3.0 / 3.0 |
| Length TS10 QB 2024-2025 | 3.0 / 3.0 |
| ROBOT TS10 QB 2024-2025 | 7.0 / 7.0 |
| TS10 2023 Thanh Hóa - Đoạn Thẳng | 1200.0 / 1200.0 |
HSG Tỉnh/Thành phố (833.4 điểm)
Uncategorized (2.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật mã bạn bè | 2.0 / 10.0 |
CSLOJ (12.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ghép số | 5.0 / 5.0 |
| Tam giác đều | 7.0 / 7.0 |
Cánh diều (6.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nối họ, đệm, tên | 3.0 / 3.0 |
| DIEMTB - Điểm trung bình | 3.0 / 3.0 |
LTOJ Beginner (8.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LTOJ Beginner 01 - Luyện tập | 3.0 / 3.0 |
| LTOJ Beginner 01 - Mít | 5.0 / 5.0 |
CSES (5.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Đếm ước | 5.0 / 5.0 |
Codeforces (5000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Watermalon | 800.0 / 800.0 |
| Way Too Long Words | 800.0 / 800.0 |
| Team | 800.0 / 800.0 |
| Bit++ | 800.0 / 800.0 |
| Tính số phiến đá | 1000.0 / 1000.0 |
| Đếm thí sinh đi tiếp | 800.0 / 800.0 |
Tin học trẻ (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số may mắn | 800.0 / 800.0 |
| Sắp xếp dãy số | 800.0 / 800.0 |