• LTOJ
  • Trang chủ

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

nhatminhlt_2010

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 69
Điểm tối thiểu 1433
Điểm tối đa 2306

Phân tích điểm

Số nguyên tố 2
AC
10 / 10
C++20
1400pp
100% (1400pp)
TS10 2023 Thanh Hóa - Đoạn Thẳng
AC
100 / 100
C++20
1200pp
95% (1140pp)
TÍNH TỔNG
AC
10 / 10
PAS
1000pp
90% (902pp)
Dãy nghịch thế
TLE
9 / 10
C++20
900pp
86% (772pp)
Ước của một số
AC
10 / 10
PAS
900pp
81% (733pp)
Chu vi và diện tích hình chữ nhật
AC
50 / 50
C++20
800pp
77% (619pp)
ASTRING(HSG11 2023-2024)
AC
30 / 30
C++20
800pp
74% (588pp)
Dãy số
AC
20 / 20
PAS
800pp
70% (559pp)
Tính chu vi và diện tích hình vuông
AC
10 / 10
PAS
800pp
66% (531pp)
Vị trí tốt
AC
10 / 10
C++20
10pp
63% (6.3pp)
Tải thêm...

HSG8 (2516.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính chu vi và diện tích hình vuông 800.0 / 800.0
Chu vi và diện tích hình chữ nhật 800.0 / 800.0
Ước của một số 900.0 / 900.0
Năm nhuận 5.0 / 5.0
Số đảo 3.0 / 3.0
Tính tiền bán hoa 3.0 / 3.0
CSES - Weird Algorithm 5.0 / 5.0

Chưa phân loại (1235.0 điểm)

Bài tập Điểm
TÍNH TỔNG 1000.0 / 1000.0
Phân tích số N thành các số Fibonacci 5.0 / 5.0
Dãy con chung 5.0 / 5.0
Hoán vị của số K 5.0 / 5.0
Xóa K chữ số để có số lớn nhất 5.0 / 5.0
Lũy thừa của 2 5.0 / 5.0
Số nguyên tố 5.0 / 5.0
Sắp xếp dãy số theo chữ số lớn nhất của số 5.0 / 5.0
Giả thuyết Goldbach 5.0 / 5.0
Đếm số kí tự chữ số và tình tổng 5.0 / 5.0
Tính tổng các số nguyên là bội của 7 5.0 / 5.0
Mật khẩu 5.0 / 5.0
Số nguyên tố nhỏ nhất có K chữ số 5.0 / 5.0
Đếm trâu 5.0 / 5.0
Điểm thuộc đường tròn 5.0 / 5.0
Tìm số có ba chữ số 3.0 / 3.0
Số may mắn 5.0 / 5.0
Dãy số không tăng dài nhất 4.0 / 4.0
Tính tổng các số trong xâu 5.0 / 5.0
M chữ số liên tiếp lớn nhất 7.0 / 7.0
Bội chung nhỏ nhất của dãy số 5.0 / 5.0
Số nguyên tố cùng nhau 5.0 / 5.0
Xâu con đối xứng dài nhất 1 7.0 / 7.0
Số trong xâu (dễ) 3.0 / 3.0
Sắp xếp dãy số theo ước thực sự lớn nhất 5.0 / 5.0
Số nhỏ nhất 3.0 / 3.0
Tấm thẻ bị mất 5.0 / 5.0
Tổng chữ số lớn nhất và nhỏ nhất của số 4.0 / 4.0
Máy tính 3.0 / 3.0
Hoán vị nhỏ nhất của một số 5.0 / 5.0
Ghép số 7.0 / 7.0
Rút gọn phân số 3.0 / 3.0
Sắp xếp dãy số không giảm 3.0 / 3.0
Sắp xếp các từ 3.0 / 3.0
Sum Arr 7.0 / 7.0
Đếm số lượng ước và tổng các ước của N 5.0 / 5.0
Đoạn con M phần tử có tổng lớn nhất 3.0 / 3.0
Mật Khẩu 5.0 / 5.0
Thương của phép chia 3.0 / 3.0
Mảng khác biệt 5.0 / 5.0
Dãy con dài nhất chia hết cho k 5.0 / 5.0
Chia hết 5.0 / 5.0
Số bạn bè 5.0 / 5.0
Bàn cờ kỳ lạ 5.0 / 5.0
Lũy thừa của 2 5.0 / 5.0
Làm tròn số tiền hóa đơn 3.0 / 3.0
Tam giác vuông 3.0 / 3.0
Tính tổng S 5.0 / 5.0
Số thuần nguyên tố 5.0 / 5.0
Min Express 6.0 / 6.0
Tổng dãy chia hết 5.0 / 5.0

HSG Huyện/Quận (3262.9 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số 800.0 / 800.0
Số nguyên tố 2 1400.0 / 1400.0
Ước chung 5.0 / 5.0
Dãy tăng 5.0 / 5.0
Tìm số 5.0 / 5.0
Từ đảo ngược 5.0 / 5.0
Đoạn con cùng dấu 5.0 / 5.0
Hoán đổi 5.0 / 5.0
Dãy nghịch thế 900.0 / 1000.0
HSG8 Lệ Thủy 2023 - Số phong phú 3.0 / 3.0
Thay xâu - HSG 8 2022 - 2023 3.0 / 3.0
Sort 3.0 / 3.0
Vị trí tốt 10.0 / 10.0
Dãy con dài nhất có tổng không lớn hơn S 5.0 / 5.0
Tìm giá trị x nhỏ nhất của bất phương trình bậc 2 9.0 / 10.0
Hai dãy số giao nhau 7.0 / 7.0
Kẹo Sô cô la 7.0 / 7.0
Cho kẹo 5.0 / 5.0
Bốn điểm tạo Hình chữ nhật 5.0 / 5.0
Ray 4 8.0 / 8.0
Tổng ước chung lớn nhất 5.0 / 5.0
Xâu nhỏ nhất 5.0 / 5.0
Hội thao 5.0 / 5.0
Giải phương trình 10.0 / 10.0
Tam giác đều 2.35 / 5.0
Giải cứu gấp 2.1 / 5.0
Fibonacci thứ n 2.5 / 5.0
Hai chú thỏ 5.0 / 5.0
Mã số sức khỏe(HSG9 QB 2021-2022) 5.0 / 5.0
LTOJ Beginner 01 - Số nhị phân 5.0 / 5.0
Đếm cặp số có tổng chia hết cho 3 7.0 / 7.0
Số chính phương 3.0 / 3.0
Đoạn con 7.0 / 7.0
Bội chung nhỏ nhất 4.0 / 4.0

Dễ (69.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật 3.0 / 3.0
Vẽ cây thông Noel 5.0 / 5.0
Sinh hoán vị 7.0 / 7.0
Làm tròn số 3.0 / 3.0
Tính giờ họp 3.0 / 3.0
Bội số của 3 hoặc 7 5.0 / 5.0
A plus B 5.0 / 5.0
Phân số tối giản 3.0 / 3.0
LCM 0.0 / 5.0
SORT 5.0 / 5.0
MẬT KHẨU 5.0 / 5.0
Phép trừ 5.0 / 5.0
Nén số 5.0 / 5.0
Lát cắt hình chữ nhật 5.0 / 5.0
Lũy thừa 5.0 / 5.0
Bóng đá 5.0 / 5.0

Tuyển sinh 10 (1205.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kế hoạch luyện tập 5.0 / 5.0
TS10 2023 Thanh Hóa - Đoạn Thẳng 1200.0 / 1200.0

HSG Tỉnh/Thành phố (846.7 điểm)

Bài tập Điểm
Cái túi 5.7 / 6.0
Chùm đèn 5.0 / 5.0
Tặng quà 6.0 / 6.0
Dãy con chung dài nhất 5.0 / 5.0
ASTRING(HSG11 2023-2024) 800.0 / 800.0
GAME(HSG11 2023-2024) 5.0 / 5.0
Tổng hình vuông(HSG11 QB 2023-2024) 5.0 / 5.0
Lấy bi 10.0 / 10.0
Quyên góp 5.0 / 5.0

CSLOJ (28.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mua bốn tặng một 8.0 / 8.0
Ghép số 5.0 / 5.0
Giá trị khác nhau 8.0 / 8.0
Tam giác đều 7.0 / 7.0

COCI (8.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nivelle 8.0 / 8.0

LQDOJ (16.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuỗi hình học 8.0 / 8.0
Sắp xếp bảng số 8.0 / 8.0

CLAOJ (8.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mã độc 8.0 / 8.0

Tin học trẻ (5.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số 5.0 / 5.0

Free Contest (5.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chính phương 5.0 / 5.0

CSES (5.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Đếm ước 5.0 / 5.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team