nhatminhlt_2010
Số kỳ thi
69
Điểm tối thiểu
1433
Điểm tối đa
2306
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1400pp)
AC
100 / 100
C++20
95%
(1140pp)
AC
16 / 16
C++20
90%
(993pp)
TLE
9 / 10
C++20
77%
(696pp)
AC
10 / 10
C++20
74%
(662pp)
AC
10 / 10
PAS
70%
(629pp)
AC
50 / 50
C++20
66%
(531pp)
AC
30 / 30
C++20
63%
(504pp)
HSG8 (2516.0 điểm)
Chưa phân loại (2930.0 điểm)
HSG Huyện/Quận (3262.9 điểm)
Dễ (69.0 điểm)
Tuyển sinh 10 (1205.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kế hoạch luyện tập | 5.0 / 5.0 |
| TS10 2023 Thanh Hóa - Đoạn Thẳng | 1200.0 / 1200.0 |
HSG Tỉnh/Thành phố (1941.7 điểm)
CSLOJ (33.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua bốn tặng một | 8.0 / 8.0 |
| Ghép số | 5.0 / 5.0 |
| Giá trị khác nhau | 8.0 / 8.0 |
| Tam giác đều | 7.0 / 7.0 |
| Máy ủi | 5.0 / 1.0 |
LQDOJ (16.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuỗi hình học | 8.0 / 8.0 |
| Sắp xếp bảng số | 8.0 / 8.0 |
Free Contest (5.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chính phương | 5.0 / 5.0 |
CSES (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Đếm ước | 1100.0 / 1100.0 |