levanhoang
Số kỳ thi
7
Điểm tối thiểu
1226
Điểm tối đa
1453
Phân tích điểm
AC
18 / 18
C++20
100%
(1500pp)
AC
10 / 10
C++20
95%
(1330pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(1264pp)
AC
20 / 20
C++20
86%
(1115pp)
AC
100 / 100
C++20
81%
(977pp)
AC
20 / 20
C++20
77%
(851pp)
AC
20 / 20
C++20
74%
(735pp)
AC
10 / 10
C++20
66%
(597pp)
Chưa phân loại (2947.6 điểm)
HSG8 (4138.0 điểm)
HSG Huyện/Quận (2953.0 điểm)
Dễ (135.8 điểm)
Tuyển sinh 10 (2315.9 điểm)
HSG Tỉnh/Thành phố (2234.4 điểm)
THPT (20.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quy hoạch thành phố | 20.0 / 20.0 |
CSLOJ (24.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua bốn tặng một | 8.0 / 8.0 |
| Ghép số | 5.0 / 5.0 |
| Giá trị khác nhau | 8.0 / 8.0 |
| Tam giác đều | 3.5 / 7.0 |
LQDOJ (8.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuỗi hình học | 8.0 / 8.0 |
Chọn ĐTQG (0.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ảnh đẹp | 0.14 / 7.0 |
Free Contest (5.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chính phương | 5.0 / 5.0 |
Cánh diều (6.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nối họ, đệm, tên | 3.0 / 3.0 |
| DIEMTB - Điểm trung bình | 3.0 / 3.0 |
LTOJ Beginner (8.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LTOJ Beginner 01 - Luyện tập | 3.0 / 3.0 |
| LTOJ Beginner 01 - Mít | 5.0 / 5.0 |
CSES (2805.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Đếm ước | 5.0 / 5.0 |
| CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc | 1300.0 / 1300.0 |
| CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu | 1500.0 / 1500.0 |
Tin học trẻ (1603.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ngày | 3.0 / 3.0 |
| Số may mắn | 800.0 / 800.0 |
| Sắp xếp dãy số | 800.0 / 800.0 |
Codeforces (5000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Watermalon | 800.0 / 800.0 |
| Way Too Long Words | 800.0 / 800.0 |
| Team | 800.0 / 800.0 |
| Bit++ | 800.0 / 800.0 |
| Tính số phiến đá | 1000.0 / 1000.0 |
| Đếm thí sinh đi tiếp | 800.0 / 800.0 |