letranhaidang
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1304
Điểm tối đa
1669
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1400pp)
WA
7 / 10
C++20
95%
(1197pp)
AC
10 / 10
C++20
86%
(772pp)
AC
10 / 10
C++20
81%
(652pp)
AC
10 / 10
C++20
77%
(619pp)
AC
40 / 40
C++20
66%
(531pp)
Chưa phân loại (2783.1 điểm)
HSG8 (3338.0 điểm)
HSG Huyện/Quận (2935.3 điểm)
Dễ (68.8 điểm)
Tuyển sinh 10 (735.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kế hoạch luyện tập | 5.0 / 5.0 |
| Mod TS10 QB 2024-2025 | 3.0 / 3.0 |
| Length TS10 QB 2024-2025 | 3.0 / 3.0 |
| ROBOT TS10 QB 2024-2025 | 4.9 / 7.0 |
| TS10 2023 Thanh Hóa - Đoạn Thẳng | 720.0 / 1200.0 |
HSG Tỉnh/Thành phố (-774.4 điểm)
THPT (20.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quy hoạch thành phố | 20.0 / 20.0 |
CSLOJ (15.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua bốn tặng một | 2.4 / 8.0 |
| Ghép số | 5.0 / 5.0 |
| Giá trị khác nhau | 8.0 / 8.0 |
| Tam giác đều | 0.35 / 7.0 |
Free Contest (5.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chính phương | 5.0 / 5.0 |
Cánh diều (6.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nối họ, đệm, tên | 3.0 / 3.0 |
| DIEMTB - Điểm trung bình | 3.0 / 3.0 |
LTOJ Beginner (8.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LTOJ Beginner 01 - Luyện tập | 3.0 / 3.0 |
| LTOJ Beginner 01 - Mít | 5.0 / 5.0 |
CSES (1296.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tuyến đường ngắn nhất 1 | 0.0 / 1500.0 |
| Tuyến đường ngắn nhất II | 0.0 / 1400.0 |
| Khuyến mãi chuyến bay | 36.0 / 1800.0 |
| Nghiên cứu | 1260.0 / 1800.0 |
Codeforces (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Watermalon | 800.0 / 800.0 |
| Way Too Long Words | 800.0 / 800.0 |
| Team | 800.0 / 800.0 |
| Bit++ | 800.0 / 800.0 |