danthuynguyendang
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
934
Điểm tối đa
1188
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1400pp)
AC
10 / 10
C++20
95%
(1140pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(993pp)
AC
20 / 20
C++20
86%
(857pp)
AC
10 / 10
C++20
77%
(696pp)
AC
20 / 20
C++20
74%
(588pp)
AC
10 / 10
C++20
66%
(531pp)
AC
10 / 10
C++20
63%
(504pp)
Chưa phân loại (2803.6 điểm)
HSG8 (4138.0 điểm)
HSG Huyện/Quận (3536.3 điểm)
Dễ (141.0 điểm)
Tuyển sinh 10 (1111.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kế hoạch luyện tập | 5.0 / 5.0 |
| Mod TS10 QB 2024-2025 | 3.0 / 3.0 |
| Length TS10 QB 2024-2025 | 3.0 / 3.0 |
| TS10 Quảng Bình - Đoạn đường đẹp nhất | 1100.0 / 1100.0 |
HSG Tỉnh/Thành phố (816.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cái túi | 6.0 / 6.0 |
| Chùm đèn | 5.0 / 5.0 |
| ASTRING(HSG11 2023-2024) | 800.0 / 800.0 |
| Quyên góp | 5.0 / 5.0 |
Uncategorized (9.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật mã bạn bè | 9.2 / 10.0 |
CSLOJ (20.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ghép số | 5.0 / 5.0 |
| Giá trị khác nhau | 8.0 / 8.0 |
| Tam giác đều | 7.0 / 7.0 |
Free Contest (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chính phương | 0.0 / 5.0 |
Cánh diều (6.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nối họ, đệm, tên | 3.0 / 3.0 |
| DIEMTB - Điểm trung bình | 3.0 / 3.0 |
LTOJ Beginner (8.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LTOJ Beginner 01 - Luyện tập | 3.0 / 3.0 |
| LTOJ Beginner 01 - Mít | 5.0 / 5.0 |
CSES (15.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Đếm ước | 5.0 / 5.0 |
| Loại bỏ chữ số | 3.0 / 3.0 |
| Tổng đoạn con lớn nhất | 7.0 / 7.0 |
Trung bình (17.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đi cảnh | 7.0 / 7.0 |
| Khiêu vũ | 10.0 / 10.0 |
Tin học trẻ (1611.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lớn hơn | 5.0 / 5.0 |
| Xem giờ | 3.0 / 3.0 |
| Đếm ngày | 3.0 / 3.0 |
| Số may mắn | 800.0 / 800.0 |
| Sắp xếp dãy số | 800.0 / 800.0 |
Codeforces (5000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Watermalon | 800.0 / 800.0 |
| Way Too Long Words | 800.0 / 800.0 |
| Team | 800.0 / 800.0 |
| Bit++ | 800.0 / 800.0 |
| Tính số phiến đá | 1000.0 / 1000.0 |
| Đếm thí sinh đi tiếp | 800.0 / 800.0 |