• LTOJ
  • Trang chủ

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Winnguyen102

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 14
Điểm tối thiểu 1226
Điểm tối đa 1917

Phân tích điểm

CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu
AC
18 / 18
C++17
1500pp
100% (1500pp)
Xâu con đối xứng dài nhất
AC
10 / 10
C++17
1400pp
95% (1330pp)
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc
AC
20 / 20
C++17
1300pp
90% (1173pp)
TS10 2023 Thanh Hóa - Đoạn Thẳng
AC
100 / 100
C++17
1200pp
86% (1029pp)
Trò chơi đối kháng
AC
10 / 10
C++17
1200pp
81% (977pp)
TÍNH TỔNG
AC
10 / 10
PY3
1000pp
77% (774pp)
Ước của một số
AC
10 / 10
C++20
900pp
74% (662pp)
Way Too Long Words
AC
10 / 10
C++17
800pp
70% (559pp)
Bit++
AC
10 / 10
C++17
800pp
66% (531pp)
ASTRING(HSG11 2023-2024)
AC
30 / 30
C++17
800pp
63% (504pp)
Tải thêm...

HSG8 (3332.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính chu vi và diện tích hình vuông 800.0 / 800.0
Tổng và đếm số lượng chữ số 800.0 / 800.0
Chu vi và diện tích hình chữ nhật 800.0 / 800.0
Ước của một số 900.0 / 900.0
Năm nhuận 5.0 / 5.0
Tính tiền bán hoa 3.0 / 3.0
Hello World ! 1.0 / 1.0
Tiếng vọng 3.0 / 3.0
Phép tính 3.0 / 3.0
Ngày sinh 3.0 / 3.0
Số lớn nhất, bé nhất trong 3 số 3.0 / 3.0
Số lớn nhất trong 5 số 3.0 / 3.0
Ngày trong tuần 3.0 / 3.0
CSES - Weird Algorithm 5.0 / 5.0

Chưa phân loại (2439.5 điểm)

Bài tập Điểm
TÍNH TỔNG 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố 5.0 / 5.0
Số nguyên tố cùng nhau 2.5 / 5.0
Xâu con đối xứng dài nhất 1 7.0 / 7.0
Tấm thẻ bị mất 5.0 / 5.0
Máy tính 3.0 / 3.0
Sum Arr 7.0 / 7.0
Xếp hàng mua vé 5.0 / 5.0
Tổng giá trị 5.0 / 5.0
Xâu con đối xứng dài nhất 1400.0 / 1400.0

HSG Huyện/Quận (2057.6 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số 800.0 / 800.0
Từ đảo ngược 5.0 / 5.0
Đoạn con cùng dấu 0.0 / 5.0
HSG8 Lệ Thủy 2023 - Số phong phú 2.55 / 3.0
Sort 3.0 / 3.0
Đoạn con có tổng lớn nhất dãy 6.0 / 10.0
Hai dãy số giao nhau 3.5 / 7.0
Kẹo Sô cô la 7.0 / 7.0
Trò chơi đối kháng 1200.0 / 1200.0
Hội thao 5.0 / 5.0
Fibonacci thứ n 2.5 / 5.0
Tổng hai số 3.0 / 3.0
Mã số sức khỏe(HSG9 QB 2021-2022) 5.0 / 5.0
Đếm cặp số có tổng chia hết cho 3 7.0 / 7.0
Số chính phương 3.0 / 3.0
Số nguyên tố 1 5.0 / 5.0

Dễ (33.2 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật 3.0 / 3.0
Sinh hoán vị 7.0 / 7.0
Bội số của 3 hoặc 7 2.5 / 5.0
A plus B 5.0 / 5.0
LCM 0.0 / 5.0
Phép trừ 5.0 / 5.0
Nén số 2.727 / 5.0
Lát cắt hình chữ nhật 0.0 / 5.0
Lũy thừa 2.0 / 5.0
Tích chẵn lẻ 3.0 / 3.0
Tính giai thừa 3.0 / 1.0

Tuyển sinh 10 (1211.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kế hoạch luyện tập 5.0 / 5.0
Mod TS10 QB 2024-2025 3.0 / 3.0
Length TS10 QB 2024-2025 3.0 / 3.0
TS10 2023 Thanh Hóa - Đoạn Thẳng 1200.0 / 1200.0

HSG Tỉnh/Thành phố (1376.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cái túi 6.0 / 6.0
Chùm đèn 5.0 / 5.0
ASTRING(HSG11 2023-2024) 800.0 / 800.0
Dãy khả đối xứng(Đề thi dự phòng HSG12 QB 2007-2008) 5.0 / 5.0
Dãy con tăng dài nhất - Bản khó 560.0 / 1400.0

CSLOJ (1.6 điểm)

Bài tập Điểm
Giá trị khác nhau 1.6 / 8.0

LQDOJ (8.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuỗi hình học 8.0 / 8.0

Cánh diều (3.6 điểm)

Bài tập Điểm
Nối họ, đệm, tên 3.0 / 3.0
DIEMTB - Điểm trung bình 0.6 / 3.0

LTOJ Beginner (5.0 điểm)

Bài tập Điểm
LTOJ Beginner 01 - Mít 5.0 / 5.0

CSES (3331.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Đếm ước 1.6 / 5.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1300.0 / 1300.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1500.0 / 1500.0
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa 529.412 / 1500.0

Codeforces (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Way Too Long Words 800.0 / 800.0
Bit++ 800.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team