LTOJ
  • Home
  • Problems
  • Submissions
  • Users
  • Contests
  • Chat
  • Courses
Tiếng Việt
English
Log in Sign up

TuanAnh

  • About
  • Problems
  • Submissions
TuanAnh
Contests written 68
Min. rating 1254
Max rating 2564

Points Breakdown

Apple Harvest
AC
100 / 100
C++17
1700pp
100% (1700pp)
DIRECTIONS
AC
100 / 100
C++20
1500pp
95% (1425pp)
Truy vấn chữ số
AC
100 / 100
C++20
1400pp
90% (1264pp)
Ghép dãy đối xứng
AC
10 / 10
C++20
1300pp
86% (1115pp)
TS10 2023 Thanh Hóa - Đoạn Thẳng
AC
100 / 100
C++20
1200pp
81% (977pp)
Danh sách phát
TLE
95 / 100
C++20
1140pp
77% (882pp)
Chùm đèn
AC
100 / 100
C++20
1100pp
74% (809pp)
CSES - Đếm ước
AC
16 / 16
C++20
1100pp
70% (768pp)
Tính số phiến đá
AC
20 / 20
C++20
1000pp
66% (663pp)
Biến đổi
AC
10 / 10
C++20
1000pp
63% (630pp)
Load more...

Authored Problems (1)

Problem Category Points
Ghép dãy đối xứng 1300p

HSG8 (2532.0 points)

Problem Score
Tính chu vi và diện tích hình vuông 800.0 / 800.0
Chu vi và diện tích hình chữ nhật 800.0 / 800.0
Ước của một số 900.0 / 900.0
Năm nhuận 5.0 / 5.0
Số đảo 3.0 / 3.0
Tính tiền bán hoa 3.0 / 3.0
Hello World ! 1.0 / 1.0
Tiếng vọng 3.0 / 3.0
Phép tính 3.0 / 3.0
Số lớn nhất trong 5 số 3.0 / 3.0
Ngày trong tuần 3.0 / 3.0
Biểu thức 3.0 / 3.0
CSES - Weird Algorithm 5.0 / 5.0

Chưa phân loại (3747.8 points)

Problem Score
TÍNH TỔNG 1000.0 / 1000.0
Phân tích số N thành các số Fibonacci 5.0 / 5.0
Dãy con chung 5.0 / 5.0
Hoán vị của số K 5.0 / 5.0
Xóa K chữ số để có số lớn nhất 5.0 / 5.0
Bảng cửu chương cột N 5.0 / 5.0
Lũy thừa của 2 5.0 / 5.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Sắp xếp dãy số theo chữ số lớn nhất của số 5.0 / 5.0
Giả thuyết Goldbach 5.0 / 5.0
Đếm số kí tự chữ số và tình tổng 5.0 / 5.0
Tính tổng các số nguyên là bội của 7 5.0 / 5.0
Mật khẩu 5.0 / 5.0
Số nguyên tố nhỏ nhất có K chữ số 5.0 / 5.0
Đếm trâu 5.0 / 5.0
Điểm thuộc đường tròn 5.0 / 5.0
Tìm số có ba chữ số 3.0 / 3.0
Số may mắn 5.0 / 5.0
Dãy số không tăng dài nhất 4.0 / 4.0
Tính tổng các số trong xâu 5.0 / 5.0
M chữ số liên tiếp lớn nhất 7.0 / 7.0
Bội chung nhỏ nhất của dãy số 4.75 / 5.0
Số nguyên tố cùng nhau 5.0 / 5.0
Xâu con đối xứng dài nhất 1 7.0 / 7.0
Số trong xâu (dễ) 3.0 / 3.0
Sắp xếp dãy số theo ước thực sự lớn nhất 5.0 / 5.0
Số nhỏ nhất 3.0 / 3.0
Tấm thẻ bị mất 5.0 / 5.0
Tổng chữ số lớn nhất và nhỏ nhất của số 4.0 / 4.0
Máy tính 3.0 / 3.0
Hoán vị nhỏ nhất của một số 5.0 / 5.0
Ghép số 7.0 / 7.0
Rút gọn phân số 3.0 / 3.0
Sắp xếp dãy số không giảm 3.0 / 3.0
Sắp xếp các từ 800.0 / 800.0
Sum Arr 7.0 / 7.0
Đếm số lượng ước và tổng các ước của N 5.0 / 5.0
Đoạn con M phần tử có tổng lớn nhất 3.0 / 3.0
Mật Khẩu 5.0 / 5.0
Thương của phép chia 3.0 / 3.0
Xếp hàng mua vé 5.0 / 5.0
Tính luỹ thừa 900.0 / 900.0
Mảng khác biệt 5.0 / 5.0
Dãy con dài nhất chia hết cho k 5.0 / 5.0
Chia chuỗi thành các chuỗi đối xứng 5.0 / 5.0
Chia hết 5.0 / 5.0
Số bạn bè 5.0 / 5.0
Lũy thừa của 2 5.0 / 5.0
Làm tròn số tiền hóa đơn 3.0 / 3.0
Tam giác vuông 3.0 / 3.0
Tính tổng S 5.0 / 5.0
Trò chơi mig 4.0 / 4.0
Số thuần nguyên tố 5.0 / 5.0
Min Express 6.0 / 6.0
Tổng dãy chia hết 5.0 / 5.0
Ghép dây 7.0 / 7.0

HSG Huyện/Quận (2822.1 points)

Problem Score
Dãy số 800.0 / 800.0
Số nguyên tố 2 840.0 / 1400.0
Ước chung 5.0 / 5.0
Dãy tăng 5.0 / 5.0
Tìm số 5.0 / 5.0
Từ đảo ngược 5.0 / 5.0
Đoạn con cùng dấu 5.0 / 5.0
Hoán đổi 5.0 / 5.0
Dãy nghịch thế 1000.0 / 1000.0
HSG8 Lệ Thủy 2023 - Số phong phú 3.0 / 3.0
Thay xâu - HSG 8 2022 - 2023 3.0 / 3.0
Sort 3.0 / 3.0
Vị trí tốt 10.0 / 10.0
Dãy con dài nhất có tổng không lớn hơn S 5.0 / 5.0
Tìm giá trị x nhỏ nhất của bất phương trình bậc 2 10.0 / 10.0
Hai dãy số giao nhau 7.0 / 7.0
Kẹo Sô cô la 7.0 / 7.0
Cho kẹo 5.0 / 5.0
Ray 2 6.0 / 6.0
Ray 4 8.0 / 8.0
Giải cứu đàn gà 6.5 / 10.0
Tổng ước chung lớn nhất 5.0 / 5.0
Xâu nhỏ nhất 5.0 / 5.0
Hội thao 5.0 / 5.0
Giải phương trình 10.0 / 10.0
Tam giác đều 5.0 / 5.0
Giải cứu gấp 2.1 / 5.0
Fibonacci thứ n 2.5 / 5.0
Hai chú thỏ 5.0 / 5.0
Tổng hai số 3.0 / 3.0
Tính toán với phép mod 5.0 / 5.0
Mã số sức khỏe(HSG9 QB 2021-2022) 5.0 / 5.0
LTOJ Beginner 01 - Số nhị phân 5.0 / 5.0
Đếm cặp số có tổng chia hết cho 3 7.0 / 7.0
Số chính phương 3.0 / 3.0
Đoạn con 7.0 / 7.0
Bội chung nhỏ nhất 4.0 / 4.0

Dễ (1088.0 points)

Problem Score
Hình chữ nhật 3.0 / 3.0
Vẽ cây thông Noel 5.0 / 5.0
Sinh hoán vị 7.0 / 7.0
Làm tròn số 3.0 / 3.0
Tính giờ họp 3.0 / 3.0
Bội số của 3 hoặc 7 5.0 / 5.0
A plus B 5.0 / 5.0
Phân số tối giản 3.0 / 3.0
LCM 0.0 / 5.0
SORT 5.0 / 5.0
MẬT KHẨU 5.0 / 5.0
Phép trừ 5.0 / 5.0
Nén số 5.0 / 5.0
Lát cắt hình chữ nhật 5.0 / 5.0
Lũy thừa 5.0 / 5.0
Biến đổi 1000.0 / 1000.0
Tích chẵn lẻ 3.0 / 3.0
Tính giai thừa 3.0 / 1.0
Bài toán mã đi tuần 7.0 / 7.0
Đi thi 5.0 / 5.0
Mua thịt 6.0 / 6.0

Tuyển sinh 10 (2015.0 points)

Problem Score
Kế hoạch luyện tập 5.0 / 5.0
Mod TS10 QB 2024-2025 800.0 / 800.0
Length TS10 QB 2024-2025 3.0 / 3.0
ROBOT TS10 QB 2024-2025 7.0 / 7.0
TS10 2023 Thanh Hóa - Đoạn Thẳng 1200.0 / 1200.0

HSG Tỉnh/Thành phố (1952.7 points)

Problem Score
Cái túi 6.0 / 6.0
Chùm đèn 1100.0 / 1100.0
Tặng quà 6.0 / 6.0
Dãy con chung dài nhất 5.0 / 5.0
ASTRING(HSG11 2023-2024) 800.0 / 800.0
GAME(HSG11 2023-2024) 5.0 / 5.0
Tổng hình vuông(HSG11 QB 2023-2024) 5.0 / 5.0
Lấy bi 10.0 / 10.0
Dãy khả đối xứng(Đề thi dự phòng HSG12 QB 2007-2008) 5.0 / 5.0
Quyên góp 5.0 / 5.0
Chọn quà 0.667 / 8.0
Tổng ước 5.0 / 5.0

Uncategorized (9.4 points)

Problem Score
Mật mã bạn bè 9.4 / 10.0

CSLOJ (33.0 points)

Problem Score
Mua bốn tặng một 8.0 / 8.0
Ghép số 5.0 / 5.0
Giá trị khác nhau 8.0 / 8.0
Tam giác đều 7.0 / 7.0
Máy ủi 5.0 / 1.0

COCI (8.0 points)

Problem Score
Nivelle 8.0 / 8.0

CSES (3640.0 points)

Problem Score
Truy vấn chữ số 1400.0 / 1400.0
Danh sách phát 1140.0 / 1200.0
CSES - Đếm ước 1100.0 / 1100.0

LQDOJ (16.0 points)

Problem Score
Chuỗi hình học 8.0 / 8.0
Sắp xếp bảng số 8.0 / 8.0

CLAOJ (8.0 points)

Problem Score
Mã độc 8.0 / 8.0

Tin học trẻ (2305.0 points)

Problem Score
Dãy số 5.0 / 5.0
Sắp xếp dãy số 800.0 / 800.0
DIRECTIONS 1500.0 / 1500.0

Chọn ĐTQG (2.0 points)

Problem Score
Dãy số đẹp 2.0 / 8.0

Free Contest (0.0 points)

Problem Score
Chính phương 0.0 / 5.0

Cánh diều (3.0 points)

Problem Score
Nối họ, đệm, tên 3.0 / 3.0

LTOJ Beginner (8.0 points)

Problem Score
LTOJ Beginner 01 - Luyện tập 3.0 / 3.0
LTOJ Beginner 01 - Mít 5.0 / 5.0

(1300.0 points)

Problem Score
Ghép dãy đối xứng 1300.0 / 1300.0

Trung bình (1707.0 points)

Problem Score
Đi cảnh 7.0 / 7.0
Apple Harvest 1700.0 / 1700.0

Codeforces (1800.0 points)

Problem Score
Bit++ 800.0 / 800.0
Tính số phiến đá 1000.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ | LTOJ Team