TuanAnh
Số kỳ thi
68
Điểm tối thiểu
1254
Điểm tối đa
2564
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1200pp)
AC
20 / 20
C++20
95%
(950pp)
AC
10 / 10
PAS
90%
(902pp)
AC
10 / 10
PAS
81%
(733pp)
IR
6 / 10
PAS
77%
(650pp)
AC
10 / 10
C++20
70%
(559pp)
AC
50 / 50
C++20
66%
(531pp)
AC
30 / 30
C++20
63%
(504pp)
Các bài tập đã ra (1)
| Bài tập | Loại | Điểm |
|---|---|---|
| Ghép dãy đối xứng | Trung bình | 7p |
HSG8 (2532.0 điểm)
Chưa phân loại (1249.5 điểm)
HSG Huyện/Quận (2817.1 điểm)
Dễ (83.0 điểm)
Tuyển sinh 10 (1218.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kế hoạch luyện tập | 5.0 / 5.0 |
| Mod TS10 QB 2024-2025 | 3.0 / 3.0 |
| Length TS10 QB 2024-2025 | 3.0 / 3.0 |
| ROBOT TS10 QB 2024-2025 | 7.0 / 7.0 |
| TS10 2023 Thanh Hóa - Đoạn Thẳng | 1200.0 / 1200.0 |
HSG Tỉnh/Thành phố (852.7 điểm)
Uncategorized (9.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật mã bạn bè | 9.4 / 10.0 |
CSLOJ (28.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua bốn tặng một | 8.0 / 8.0 |
| Ghép số | 5.0 / 5.0 |
| Giá trị khác nhau | 8.0 / 8.0 |
| Tam giác đều | 7.0 / 7.0 |
LQDOJ (16.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuỗi hình học | 8.0 / 8.0 |
| Sắp xếp bảng số | 8.0 / 8.0 |
Tin học trẻ (805.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số | 5.0 / 5.0 |
| Sắp xếp dãy số | 800.0 / 800.0 |
Chọn ĐTQG (2.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số đẹp | 2.0 / 8.0 |
Free Contest (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chính phương | 0.0 / 5.0 |
Cánh diều (3.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nối họ, đệm, tên | 3.0 / 3.0 |
LTOJ Beginner (8.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LTOJ Beginner 01 - Luyện tập | 3.0 / 3.0 |
| LTOJ Beginner 01 - Mít | 5.0 / 5.0 |
CSES (5.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Đếm ước | 5.0 / 5.0 |
Codeforces (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bit++ | 800.0 / 800.0 |
| Tính số phiến đá | 1000.0 / 1000.0 |