LTOJ
  • Trang chủ
  • Bài tập
  • Bài nộp
  • Thành viên
  • Kỳ thi
  • Chat
  • Khóa học
Tiếng Việt
English
Đăng nhập Đăng ký

Nợ_100K_khacngocanhnhan

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
  • Streak
Nợ_100K_khacngocanhnhan
Số kỳ thi 55
Điểm tối thiểu 1182
Điểm tối đa 1799

Phân tích điểm

Truy vấn chữ số
AC
100 / 100
C++20
1400pp
100% (1400pp)
Số nguyên tố 2
AC
10 / 10
C++20
1400pp
95% (1330pp)
TS10 2023 Thanh Hóa - Đoạn Thẳng
AC
100 / 100
C++20
1200pp
90% (1083pp)
Chùm đèn
AC
100 / 100
C++20
1100pp
86% (943pp)
CSES - Đếm ước
AC
16 / 16
C++20
1100pp
81% (896pp)
TÍNH TỔNG
AC
10 / 10
C++20
1000pp
77% (774pp)
HSG11 QB 2024-2025 - Palin
AC
8 / 8
C++20
900pp
74% (662pp)
Tính luỹ thừa
AC
10 / 10
C++20
900pp
70% (629pp)
Ước của một số
AC
10 / 10
C++20
900pp
66% (597pp)
Sắp xếp các từ
AC
6 / 6
C++20
800pp
63% (504pp)
Tải thêm...

HSG8 (1718.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính chu vi và diện tích hình vuông 800.0 / 800.0
Ước của một số 900.0 / 900.0
Năm nhuận 5.0 / 5.0
Số đảo 3.0 / 3.0
Tính tiền bán hoa 3.0 / 3.0
Hello World ! 1.0 / 1.0
Phép tính 3.0 / 3.0
Số lớn nhất trong 5 số 3.0 / 3.0

Chưa phân loại (3664.1 điểm)

Bài tập Điểm
TÍNH TỔNG 1000.0 / 1000.0
In dãy số 5.0 / 5.0
Lũy thừa của 2 5.0 / 5.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Sắp xếp dãy số theo chữ số lớn nhất của số 5.0 / 5.0
Giả thuyết Goldbach 5.0 / 5.0
Tính tổng các số nguyên là bội của 7 5.0 / 5.0
Mật khẩu 5.0 / 5.0
Số nguyên tố nhỏ nhất có K chữ số 5.0 / 5.0
Đếm trâu 5.0 / 5.0
Tìm số có ba chữ số 3.0 / 3.0
Số may mắn 5.0 / 5.0
Dãy số không tăng dài nhất 4.0 / 4.0
Chữ số lớn nhất 3.0 / 3.0
Số nguyên tố cùng nhau 5.0 / 5.0
Sắp xếp dãy số theo ước thực sự lớn nhất 5.0 / 5.0
Sắp xếp dãy số theo nhiều điều kiện 5.0 / 5.0
Số nhỏ nhất 3.0 / 3.0
Tấm thẻ bị mất 5.0 / 5.0
Tổng chữ số lớn nhất và nhỏ nhất của số 4.0 / 4.0
Máy tính 3.0 / 3.0
Hoán vị nhỏ nhất của một số 5.0 / 5.0
Rút gọn phân số 3.0 / 3.0
Sắp xếp dãy số không giảm 3.0 / 3.0
Sắp xếp các từ 800.0 / 800.0
Đoạn số bằng nhau dài nhất 3.0 / 3.0
Sum Arr 7.0 / 7.0
Đếm số lượng ước và tổng các ước của N 2.5 / 5.0
Đoạn con M phần tử có tổng lớn nhất 0.6 / 3.0
Mật Khẩu 5.0 / 5.0
Xếp hàng mua vé 5.0 / 5.0
Tính luỹ thừa 900.0 / 900.0
Dãy con dài nhất chia hết cho k 5.0 / 5.0
Chia chuỗi thành các chuỗi đối xứng 5.0 / 5.0
Số bạn bè 5.0 / 5.0
Lũy thừa của 2 5.0 / 5.0
Làm tròn số tiền hóa đơn 3.0 / 3.0
Tam giác vuông 3.0 / 3.0
Tính tổng S 5.0 / 5.0
Trò chơi mig 4.0 / 4.0
Số thuần nguyên tố 5.0 / 5.0
Chèn số vào dãy 5.0 / 5.0

HSG Huyện/Quận (1501.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố 2 1400.0 / 1400.0
Ước chung 5.0 / 5.0
Tìm số 5.0 / 5.0
Từ đảo ngược 5.0 / 5.0
Đoạn con cùng dấu 5.0 / 5.0
HSG8 Lệ Thủy 2023 - Số phong phú 3.0 / 3.0
Thay xâu - HSG 8 2022 - 2023 3.0 / 3.0
Sort 3.0 / 3.0
Kẹo Sô cô la 7.0 / 7.0
Cho kẹo 5.0 / 5.0
Giải cứu đàn gà 2.5 / 10.0
Tổng ước chung lớn nhất 5.0 / 5.0
Hội thao 5.0 / 5.0
Giải phương trình 10.0 / 10.0
Fibonacci thứ n 2.5 / 5.0
Hai chú thỏ 5.0 / 5.0
Tổng hai số 3.0 / 3.0
Tính toán với phép mod 5.0 / 5.0
Mã số sức khỏe(HSG9 QB 2021-2022) 5.0 / 5.0
Đếm cặp số có tổng chia hết cho 3 7.0 / 7.0
Số chính phương 3.0 / 3.0
Đoạn con 7.0 / 7.0

Dễ (77.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật 3.0 / 3.0
Vẽ cây thông Noel 5.0 / 5.0
Sinh hoán vị 7.0 / 7.0
Làm tròn số 3.0 / 3.0
Tính giờ họp 3.0 / 3.0
Bội số của 3 hoặc 7 5.0 / 5.0
A plus B 5.0 / 5.0
Phân số tối giản 3.0 / 3.0
LCM 0.0 / 5.0
SORT 5.0 / 5.0
MẬT KHẨU 5.0 / 5.0
Phép trừ 5.0 / 5.0
Nén số 5.0 / 5.0
Lát cắt hình chữ nhật 5.0 / 5.0
Lũy thừa 5.0 / 5.0
Tích chẵn lẻ 3.0 / 3.0
Ước chung lớn nhất của hai số 3.0 / 1.0
Bài toán mã đi tuần 7.0 / 7.0

Tuyển sinh 10 (2015.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kế hoạch luyện tập 5.0 / 5.0
Mod TS10 QB 2024-2025 800.0 / 800.0
Length TS10 QB 2024-2025 3.0 / 3.0
ROBOT TS10 QB 2024-2025 7.0 / 7.0
TS10 2023 Thanh Hóa - Đoạn Thẳng 1200.0 / 1200.0

HSG Tỉnh/Thành phố (2822.4 điểm)

Bài tập Điểm
Chùm đèn 1100.0 / 1100.0
Dãy con chung dài nhất 5.0 / 5.0
ASTRING(HSG11 2023-2024) 800.0 / 800.0
GAME(HSG11 2023-2024) 2.444 / 5.0
Tổng hình vuông(HSG11 QB 2023-2024) 5.0 / 5.0
Quyên góp 5.0 / 5.0
Tổng ước 5.0 / 5.0
HSG11 QB 2024-2025 - Palin 900.0 / 900.0

CSLOJ (33.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mua bốn tặng một 8.0 / 8.0
Ghép số 5.0 / 5.0
Giá trị khác nhau 8.0 / 8.0
Tam giác đều 7.0 / 7.0
Máy ủi 5.0 / 1.0

COCI (8.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nivelle 8.0 / 8.0

CSES (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Truy vấn chữ số 1400.0 / 1400.0
CSES - Đếm ước 1100.0 / 1100.0

LQDOJ (16.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuỗi hình học 8.0 / 8.0
Sắp xếp bảng số 8.0 / 8.0

CLAOJ (8.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mã độc 8.0 / 8.0

Tin học trẻ (14.3 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số 5.0 / 5.0
Chênh lệch 9.3 / 10.0

Free Contest (5.0 điểm)

Bài tập Điểm
Apple 5.0 / 5.0

proudly powered by DMOJ | LTOJ Team