| Problem | Problem code | Category | Points | AC % | AC # |
|---|---|---|---|---|---|
| Phân tích số N thành các số Fibonacci | fibonaci1 | Chưa phân loại | 5 | 39% | 25 |
| Số viên mãn | sovm | Chưa phân loại | 5 | 47% | 63 |
| Hoán đổi | hoandoihop | HSG Huyện/Quận | 5 | 56% | 39 |
| Đoạn con cùng dấu | dccungdau | HSG Huyện/Quận | 5 | 39% | 49 |
| Từ đảo ngược | daotu | HSG Huyện/Quận | 5 | 53% | 106 |
| Năm nhuận | ktnamnhuan | HSG8 | 5 | 34% | 161 |
| Tìm số | fso | HSG Huyện/Quận | 5p | 20% | 67 |
| Số lặp | solap | HSG Huyện/Quận | 5p | 39% | 63 |
| Dãy tăng | daytang | HSG Huyện/Quận | 5p | 51% | 99 |
| Ước chung | ucln | HSG Huyện/Quận | 5p | 36% | 82 |
| Xâu ký tự | xau | HSG Huyện/Quận | 900p | 31% | 64 |
| Số nguyên tố 2 | nguyento | HSG Huyện/Quận | 1400p | 19% | 64 |
| Số nguyên tố 1 | kiemtrasonguyento | HSG Huyện/Quận | 5p | 49% | 54 |
| Dãy số | dayso | HSG Huyện/Quận | 800p | 43% | 88 |
| Ước của một số | uocso | HSG8 | 900p | 54% | 165 |
| Chu vi và diện tích hình chữ nhật | chunhat | HSG8 | 800p | 10% | 83 |
| Tổng và đếm số lượng chữ số | gl3 | HSG8 | 800p | 38% | 115 |
| TÍNH TỔNG | gl2 | Chưa phân loại | 1000p | 39% | 123 |
| Tính chu vi và diện tích hình vuông | gl1 | HSG8 | 800 | 50% | 205 |
| A cộng B | sh111 | Chưa phân loại | 800p | 13% | 59 |