Bài tập Mã bài Loại Điểm AC % Số AC
Đếm số kí tự chữ số và tình tổng xaukitu1 Chưa phân loại 5p 49% 28
Giả thuyết Goldbach snt2 Chưa phân loại 5p 44% 49
Sắp xếp dãy số theo chữ số lớn nhất của số sxtheochuso Chưa phân loại 5p 45% 64
Số nguyên tố snto Chưa phân loại 800p 31% 128
Từ đối xứng trong xâu tudx Chưa phân loại 5 39% 51
Xóa chữ số chẵn trong số xoasochan Chưa phân loại 5 55% 59
Lũy thừa của 2 luythua2 Chưa phân loại 5p 38% 97
Chèn số vào dãy chenso2 Chưa phân loại 5 37% 21
Bảng cửu chương cột N bangcuuchuong Chưa phân loại 5p 34% 85
Xóa các từ trong xâu xoachuoi Chưa phân loại 5 38% 32
Xóa K chữ số để có số lớn nhất xoachuso Chưa phân loại 5 31% 24
Hoán vị của số K hoanvi2 Chưa phân loại 5p 58% 30
Chèn số vào dãy đã sắp xếp chenso Chưa phân loại 5 24% 32
Dãy con chung tapconchung Chưa phân loại 5 25% 33
In dãy số indayso Chưa phân loại 5 53% 78
Phân tích số N thành các số Fibonacci fibonaci1 Chưa phân loại 5 43% 27
Số viên mãn sovm Chưa phân loại 5 47% 63
Hoán đổi hoandoihop HSG Huyện/Quận 5 57% 40
Đoạn con cùng dấu dccungdau HSG Huyện/Quận 5 39% 51
Từ đảo ngược daotu HSG Huyện/Quận 5 54% 107
Năm nhuận ktnamnhuan HSG8 5 37% 164
Tìm số fso HSG Huyện/Quận 5p 20% 69
Số lặp solap HSG Huyện/Quận 5p 39% 63
Dãy tăng daytang HSG Huyện/Quận 5p 51% 101
Ước chung ucln HSG Huyện/Quận 5p 37% 86
Xâu ký tự xau HSG Huyện/Quận 900p 31% 64
Số nguyên tố 2 nguyento HSG Huyện/Quận 1400p 30% 80
Số nguyên tố 1 kiemtrasonguyento HSG Huyện/Quận 5p 62% 56
Dãy số dayso HSG Huyện/Quận 800p 44% 91
Ước của một số uocso HSG8 900p 55% 167
Chu vi và diện tích hình chữ nhật chunhat HSG8 800p 10% 86
Tổng và đếm số lượng chữ số gl3 HSG8 800p 38% 117
TÍNH TỔNG gl2 Chưa phân loại 1000p 40% 126
Tính chu vi và diện tích hình vuông gl1 HSG8 800 52% 208
A cộng B sh111 Chưa phân loại 800p 14% 63