| Bài tập | Mã bài | Loại | Điểm | AC % | Số AC |
|---|---|---|---|---|---|
| Ước chung | ucln | HSG Huyện/Quận | 5p | 36% | 79 |
| Xâu ký tự | xau | HSG Huyện/Quận | 900p | 31% | 64 |
| Số nguyên tố 2 | nguyento | HSG Huyện/Quận | 1400p | 18% | 55 |
| Số nguyên tố 1 | kiemtrasonguyento | HSG Huyện/Quận | 5p | 46% | 34 |
| Dãy số | dayso | HSG Huyện/Quận | 800p | 42% | 84 |
| Ước của một số | uocso | HSG8 | 900p | 52% | 143 |
| Chu vi và diện tích hình chữ nhật | chunhat | HSG8 | 800p | 9% | 63 |
| Tổng và đếm số lượng chữ số | gl3 | HSG8 | 800p | 35% | 98 |
| TÍNH TỔNG | gl2 | Chưa phân loại | 1000p | 39% | 112 |
| Tính chu vi và diện tích hình vuông | gl1 | HSG8 | 800 | 49% | 184 |
| A cộng B | sh111 | Chưa phân loại | 800p | 11% | 50 |