vuongquang
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1268
Điểm tối đa
1268
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
100%
(1400pp)
AC
100 / 100
C++20
95%
(1140pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(1083pp)
AC
10 / 10
C++20
86%
(857pp)
AC
10 / 10
C++20
81%
(733pp)
AC
10 / 10
C++20
77%
(619pp)
AC
20 / 20
C++20
70%
(7.0pp)
AC
11 / 11
C++20
66%
(6.6pp)
AC
10 / 10
C++20
63%
(6.3pp)
Các bài tập đã ra (41)
HSG8 (1709.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính chu vi và diện tích hình vuông | 800.0 / 800.0 |
| Ước của một số | 900.0 / 900.0 |
| Năm nhuận | 5.0 / 5.0 |
| Số đảo | 3.0 / 3.0 |
| Hello World ! | 1.0 / 1.0 |
HSG Huyện/Quận (2280.0 điểm)
Chưa phân loại (158.9 điểm)
Dễ (65.0 điểm)
Tuyển sinh 10 (1208.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kế hoạch luyện tập | 5.0 / 5.0 |
| Mod TS10 QB 2024-2025 | 3.0 / 3.0 |
| TS10 2023 Thanh Hóa - Đoạn Thẳng | 1200.0 / 1200.0 |
HSG Tỉnh/Thành phố (1417.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chùm đèn | 2.45 / 5.0 |
| Dãy con chung dài nhất | 5.0 / 5.0 |
| Lấy bi | 10.0 / 10.0 |
| Dãy con tăng dài nhất - Bản khó | 1400.0 / 1400.0 |
CLAOJ (5.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THT Long An 2012 - Bảng C - Bài 3 | 5.0 / 5.0 |