vuongquang
Số kỳ thi:
1
Min. rating:
1268
Max rating:
1268
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
100%
(1400pp)
AC
10 / 10
C++20
95%
(1140pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(902pp)
AC
10 / 10
C++20
86%
(772pp)
AC
10 / 10
C++20
81%
(652pp)
WA
30 / 100
C++20
77%
(279pp)
AC
20 / 20
C++20
70%
(7.0pp)
AC
11 / 11
C++20
66%
(6.6pp)
AC
10 / 10
C++20
63%
(6.3pp)
Các bài tập đã ra (21)
| Bài tập | Loại | Điểm |
|---|---|---|
| Tính biểu thức 1 | Dễ | 3p |
| Tính biểu thức 10 | Dễ | 3p |
| Tính biểu thức 11 | Dễ | 3p |
| Tính biểu thức 12 | Dễ | 3p |
| Tính biểu thức 13 | Dễ | 3p |
| Tính biểu thức 14 | Dễ | 3p |
| Tính biểu thức 15 | Dễ | 3p |
| Tính biểu thức 16 | Dễ | 3p |
| Tính biểu thức 17 | Dễ | 3p |
| Tính biểu thức 18 | Dễ | 3p |
| Tính biểu thức 19 | Dễ | 3p |
| Tính biểu thức 2 | Dễ | 3p |
| Tính biểu thức 20 | Dễ | 3p |
| Tính biểu thức 21 | Dễ | 4p |
| Tính biểu thức 3 | Dễ | 3p |
| Tính biểu thức 4 | Dễ | 3p |
| Tính biểu thức 5 | Dễ | 3p |
| Tính biểu thức 6 | Dễ | 3p |
| Tính biểu thức 7 | Dễ | 3p |
| Tính biểu thức 8 | Dễ | 3p |
| Đổi tiền | Dễ | 5p |
HSG8 (1709.0 điểm)
HSG Huyện/Quận (2280.0 điểm)
Chưa phân loại (158.9 điểm)
Dễ (62.0 điểm)
Tuyển sinh 10 (373.0 điểm)
HSG Tỉnh/Thành phố (1417.5 điểm)
CLAOJ (5.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THT Long An 2012 - Bảng C - Bài 3 | 5.0 / {{ no such element: judge.models.problem.Problem object['total'] }} |