• LTOJ
  • Trang chủ

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

tuanahkongu2k11

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 1337
Điểm tối đa 1522

Phân tích điểm

CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu
AC
18 / 18
C++20
1500pp
100% (1500pp)
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc
AC
20 / 20
C++20
1300pp
95% (1235pp)
Trò chơi đối kháng
AC
10 / 10
C++20
1200pp
90% (1083pp)
TS10 Quảng Bình - Đoạn đường đẹp nhất
AC
20 / 20
C++20
1100pp
86% (943pp)
Tính số phiến đá
AC
20 / 20
C++20
1000pp
81% (815pp)
TÍNH TỔNG
AC
10 / 10
PAS
1000pp
77% (774pp)
Ước của một số
AC
10 / 10
PAS
900pp
74% (662pp)
Số nguyên tố 2
IR
6 / 10
PAS
840pp
70% (587pp)
Watermalon
AC
10 / 10
C++20
800pp
66% (531pp)
Team
AC
10 / 10
C++20
800pp
63% (504pp)
Tải thêm...

HSG8 (3333.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính chu vi và diện tích hình vuông 800.0 / 800.0
Tổng và đếm số lượng chữ số 800.0 / 800.0
Ước của một số 900.0 / 900.0
Năm nhuận 0.0 / 5.0
Số đảo 3.0 / 3.0
Tính tiền bán hoa 3.0 / 3.0
Hello World ! 1.0 / 1.0
Tiếng vọng 3.0 / 3.0
Phép tính 3.0 / 3.0
Ngày sinh 3.0 / 3.0
Số lớn nhất, bé nhất trong 3 số 3.0 / 3.0
Số lớn nhất trong 5 số 3.0 / 3.0
Ngày trong tuần 3.0 / 3.0
Biểu thức 3.0 / 3.0
CSES - Weird Algorithm 5.0 / 5.0
Biểu thức 800.0 / 800.0

Chưa phân loại (1148.4 điểm)

Bài tập Điểm
TÍNH TỔNG 1000.0 / 1000.0
Dãy con chung 0.0 / 5.0
Hoán vị của số K 5.0 / 5.0
Xóa K chữ số để có số lớn nhất 5.0 / 5.0
Lũy thừa của 2 5.0 / 5.0
Số nguyên tố 5.0 / 5.0
Giả thuyết Goldbach 5.0 / 5.0
Tính tổng các số nguyên là bội của 7 5.0 / 5.0
Mật khẩu 5.0 / 5.0
Số nguyên tố nhỏ nhất có K chữ số 4.0 / 5.0
Đếm trâu 0.5 / 5.0
Điểm thuộc đường tròn 5.0 / 5.0
Tìm số có ba chữ số 3.0 / 3.0
Số may mắn 5.0 / 5.0
Số nguyên tố cùng nhau 5.0 / 5.0
Số trong xâu (dễ) 3.0 / 3.0
Sắp xếp dãy số theo ước thực sự lớn nhất 2.5 / 5.0
Số nhỏ nhất 1.8 / 3.0
Tấm thẻ bị mất 5.0 / 5.0
Tổng chữ số lớn nhất và nhỏ nhất của số 4.0 / 4.0
Máy tính 3.0 / 3.0
Rút gọn phân số 1.5 / 3.0
Sắp xếp dãy số không giảm 3.0 / 3.0
Sắp xếp các từ 1.8 / 3.0
Sum Arr 7.0 / 7.0
Đoạn con M phần tử có tổng lớn nhất 3.0 / 3.0
Thương của phép chia 3.0 / 3.0
Chia hết 5.0 / 5.0
Số bạn bè 5.0 / 5.0
Bàn cờ kỳ lạ 3.25 / 5.0
Làm tròn số tiền hóa đơn 3.0 / 3.0
Tam giác vuông 3.0 / 3.0
Tính tổng S 5.0 / 5.0
Trò chơi mig 4.0 / 4.0
Số thuần nguyên tố 3.0 / 5.0
Min Express 2.1 / 6.0
Đầu bếp 5.0 / 5.0
Chèn số vào dãy 5.0 / 5.0
Ăn mừng 5.0 / 5.0
Phân tích số 4.0 / 4.0

HSG Huyện/Quận (2915.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số 800.0 / 800.0
Số nguyên tố 2 840.0 / 1400.0
Ước chung 5.0 / 5.0
Dãy tăng 5.0 / 5.0
Tìm số 5.0 / 5.0
Từ đảo ngược 5.0 / 5.0
HSG8 Lệ Thủy 2023 - Số phong phú 3.0 / 3.0
Thay xâu - HSG 8 2022 - 2023 3.0 / 3.0
Sort 3.0 / 3.0
Kẹo Sô cô la 7.0 / 7.0
Cho kẹo 5.0 / 5.0
Trò chơi đối kháng 1200.0 / 1200.0
Hội thao 5.0 / 5.0
Tổng hai số 3.0 / 3.0
Mã số sức khỏe(HSG9 QB 2021-2022) 5.0 / 5.0
Đếm cặp số có tổng chia hết cho 3 7.0 / 7.0
Số chính phương 3.0 / 3.0
Đoạn con 7.0 / 7.0
Bội chung nhỏ nhất 4.0 / 4.0

Dễ (58.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật 3.0 / 3.0
Làm tròn số 3.0 / 3.0
Tính giờ họp 3.0 / 3.0
Phân số tối giản 3.0 / 3.0
LCM 5.0 / 5.0
MẬT KHẨU 5.0 / 5.0
Nén số 5.0 / 5.0
Lát cắt hình chữ nhật 5.0 / 5.0
Tích chẵn lẻ 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 12 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 13 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 14 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 15 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 16 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 17 3.0 / 3.0
Đổi tiền 5.0 / 5.0

Tuyển sinh 10 (1838.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kế hoạch luyện tập 5.0 / 5.0
Mod TS10 QB 2024-2025 3.0 / 3.0
Length TS10 QB 2024-2025 3.0 / 3.0
ROBOT TS10 QB 2024-2025 7.0 / 7.0
TS10 2023 Thanh Hóa - Đoạn Thẳng 720.0 / 1200.0
TS10 Quảng Bình - Đoạn đường đẹp nhất 1100.0 / 1100.0

HSG Tỉnh/Thành phố (1523.3 điểm)

Bài tập Điểm
Cái túi 0.6 / 6.0
Chùm đèn 5.0 / 5.0
Tặng quà 6.0 / 6.0
ASTRING(HSG11 2023-2024) 800.0 / 800.0
Dãy khả đối xứng(Đề thi dự phòng HSG12 QB 2007-2008) 5.0 / 5.0
Chọn quà 6.667 / 8.0
Dãy con tăng dài nhất - Bản khó 700.0 / 1400.0

CSLOJ (21.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mua bốn tặng một 8.0 / 8.0
Ghép số 5.0 / 5.0
Giá trị khác nhau 8.0 / 8.0

Tin học trẻ (1618.8 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số 3.5 / 5.0
Lớn hơn 5.0 / 5.0
Xoá xâu 4.333 / 10.0
Xem giờ 3.0 / 3.0
Đếm ngày 3.0 / 3.0
Số may mắn 800.0 / 800.0
Sắp xếp dãy số 800.0 / 800.0

Free Contest (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chính phương 0.0 / 5.0
Free Contest 136 - Splitting 600.0 / 1200.0

Cánh diều (6.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nối họ, đệm, tên 3.0 / 3.0
DIEMTB - Điểm trung bình 3.0 / 3.0

LTOJ Beginner (8.0 điểm)

Bài tập Điểm
LTOJ Beginner 01 - Luyện tập 3.0 / 3.0
LTOJ Beginner 01 - Mít 5.0 / 5.0

CSES (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1300.0 / 1300.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1500.0 / 1500.0

Codeforces (5000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Watermalon 800.0 / 800.0
Way Too Long Words 800.0 / 800.0
Team 800.0 / 800.0
Bit++ 800.0 / 800.0
Tính số phiến đá 1000.0 / 1000.0
Đếm thí sinh đi tiếp 800.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team