tuanahkongu2k11
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1337
Điểm tối đa
1522
Phân tích điểm
AC
18 / 18
C++20
100%
(1500pp)
AC
20 / 20
C++20
95%
(1235pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(1083pp)
AC
20 / 20
C++20
86%
(943pp)
AC
20 / 20
C++20
81%
(815pp)
AC
10 / 10
PAS
74%
(662pp)
IR
6 / 10
PAS
70%
(587pp)
AC
10 / 10
C++20
66%
(531pp)
HSG8 (3333.0 điểm)
Chưa phân loại (1148.4 điểm)
HSG Huyện/Quận (2915.0 điểm)
Dễ (58.0 điểm)
Tuyển sinh 10 (1838.0 điểm)
HSG Tỉnh/Thành phố (1523.3 điểm)
CSLOJ (21.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua bốn tặng một | 8.0 / 8.0 |
| Ghép số | 5.0 / 5.0 |
| Giá trị khác nhau | 8.0 / 8.0 |
Tin học trẻ (1618.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số | 3.5 / 5.0 |
| Lớn hơn | 5.0 / 5.0 |
| Xoá xâu | 4.333 / 10.0 |
| Xem giờ | 3.0 / 3.0 |
| Đếm ngày | 3.0 / 3.0 |
| Số may mắn | 800.0 / 800.0 |
| Sắp xếp dãy số | 800.0 / 800.0 |
Free Contest (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chính phương | 0.0 / 5.0 |
| Free Contest 136 - Splitting | 600.0 / 1200.0 |
Cánh diều (6.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nối họ, đệm, tên | 3.0 / 3.0 |
| DIEMTB - Điểm trung bình | 3.0 / 3.0 |
LTOJ Beginner (8.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LTOJ Beginner 01 - Luyện tập | 3.0 / 3.0 |
| LTOJ Beginner 01 - Mít | 5.0 / 5.0 |
CSES (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc | 1300.0 / 1300.0 |
| CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu | 1500.0 / 1500.0 |
Codeforces (5000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Watermalon | 800.0 / 800.0 |
| Way Too Long Words | 800.0 / 800.0 |
| Team | 800.0 / 800.0 |
| Bit++ | 800.0 / 800.0 |
| Tính số phiến đá | 1000.0 / 1000.0 |
| Đếm thí sinh đi tiếp | 800.0 / 800.0 |