• LTOJ
  • Trang chủ

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

thonght

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 4
Điểm tối thiểu 1544
Điểm tối đa 1742

Phân tích điểm

Xâu con đối xứng dài nhất
AC
10 / 10
C++20
1400pp
100% (1400pp)
Số nguyên tố 2
AC
10 / 10
C++20
1400pp
95% (1330pp)
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc
AC
20 / 20
C++20
1300pp
90% (1173pp)
TS10 2023 Thanh Hóa - Đoạn Thẳng
AC
100 / 100
C++20
1200pp
86% (1029pp)
TS10 Quảng Bình - Đoạn đường đẹp nhất
AC
20 / 20
C++20
1100pp
81% (896pp)
Dãy nghịch thế
AC
10 / 10
C++20
1000pp
77% (774pp)
Tính số phiến đá
AC
20 / 20
C++20
1000pp
74% (735pp)
TÍNH TỔNG
AC
10 / 10
C++20
1000pp
70% (698pp)
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu
WA
11 / 18
C++20
917pp
66% (608pp)
Ước của một số
AC
10 / 10
C++20
900pp
63% (567pp)
Tải thêm...

Chưa phân loại (4148.6 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 800.0 / 800.0
TÍNH TỔNG 1000.0 / 1000.0
Phân tích số N thành các số Fibonacci 0.0 / 5.0
Dãy con chung 5.0 / 5.0
Hoán vị của số K 5.0 / 5.0
Lũy thừa của 2 5.0 / 5.0
Số nguyên tố 5.0 / 5.0
Sắp xếp dãy số theo chữ số lớn nhất của số 5.0 / 5.0
Giả thuyết Goldbach 5.0 / 5.0
Đếm số kí tự chữ số và tình tổng 5.0 / 5.0
Tính tổng các số nguyên là bội của 7 5.0 / 5.0
Số nguyên tố nhỏ nhất có K chữ số 5.0 / 5.0
Đếm trâu 2.5 / 5.0
Tìm số có ba chữ số 3.0 / 3.0
Dãy số không tăng dài nhất 3.6 / 4.0
Tính tổng các số trong xâu 4.0 / 5.0
M chữ số liên tiếp lớn nhất 1.4 / 7.0
Bội chung nhỏ nhất của dãy số 4.75 / 5.0
Xâu con đối xứng dài nhất 1 7.0 / 7.0
Số trong xâu (dễ) 3.0 / 3.0
Sắp xếp dãy số theo ước thực sự lớn nhất 5.0 / 5.0
Số nhỏ nhất 3.0 / 3.0
Tấm thẻ bị mất 5.0 / 5.0
Rút gọn phân số 1.5 / 3.0
Sắp xếp dãy số không giảm 3.0 / 3.0
Sắp xếp các từ 1.8 / 3.0
Sum Arr 7.0 / 7.0
Đoạn con M phần tử có tổng lớn nhất 0.9 / 3.0
Thương của phép chia 2.7 / 3.0
Xếp hàng mua vé 5.0 / 5.0
Mảng khác biệt 5.0 / 5.0
Lũy thừa của 2 5.0 / 5.0
Tam giác vuông 3.0 / 3.0
Số thuần nguyên tố 2.5 / 5.0
Tổng dãy chia hết 5.0 / 5.0
Đếm ký tự chữ số 800.0 / 800.0
Chèn số vào dãy 5.0 / 5.0
Đếm dãy 7.0 / 7.0
Tổng giá trị 5.0 / 5.0
Thi Online 2.0 / 2.0
Xâu con đối xứng dài nhất 1400.0 / 1400.0

HSG8 (3334.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính chu vi và diện tích hình vuông 800.0 / 800.0
Tổng và đếm số lượng chữ số 800.0 / 800.0
Chu vi và diện tích hình chữ nhật 800.0 / 800.0
Ước của một số 900.0 / 900.0
Năm nhuận 5.0 / 5.0
Số đảo 3.0 / 3.0
Tính tiền bán hoa 3.0 / 3.0
Tiếng vọng 3.0 / 3.0
Ngày sinh 3.0 / 3.0
Số lớn nhất, bé nhất trong 3 số 3.0 / 3.0
Số lớn nhất trong 5 số 3.0 / 3.0
Ngày trong tuần 3.0 / 3.0
Biểu thức 3.0 / 3.0
CSES - Weird Algorithm 5.0 / 5.0

HSG Huyện/Quận (3275.5 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số 800.0 / 800.0
Số nguyên tố 2 1400.0 / 1400.0
Dãy tăng 5.0 / 5.0
Hoán đổi 0.0 / 5.0
Dãy nghịch thế 1000.0 / 1000.0
HSG8 Lệ Thủy 2023 - Số phong phú 3.0 / 3.0
Thay xâu - HSG 8 2022 - 2023 3.0 / 3.0
Đoạn con có tổng lớn nhất dãy 10.0 / 10.0
Giải cứu đàn gà 10.0 / 10.0
Hội thao 5.0 / 5.0
Giải phương trình 10.0 / 10.0
Tam giác đều 5.0 / 5.0
Fibonacci thứ n 2.5 / 5.0
Mã số sức khỏe(HSG9 QB 2021-2022) 5.0 / 5.0
Đếm cặp số có tổng chia hết cho 3 7.0 / 7.0
Số chính phương 3.0 / 3.0
Đoạn con 7.0 / 7.0

Dễ (56.5 điểm)

Bài tập Điểm
Vẽ cây thông Noel 5.0 / 5.0
Sinh hoán vị 7.0 / 7.0
Tính giờ họp 3.0 / 3.0
Bội số của 3 hoặc 7 2.5 / 5.0
A plus B 5.0 / 5.0
LCM 0.0 / 5.0
SORT 0.0 / 5.0
MẬT KHẨU 5.0 / 5.0
Phép trừ 5.0 / 5.0
Tính giai thừa 3.0 / 1.0
Bài toán mã đi tuần 7.0 / 7.0
Tính biểu thức 16 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 17 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 18 3.0 / 3.0
Đổi tiền 5.0 / 5.0

Tuyển sinh 10 (2315.9 điểm)

Bài tập Điểm
Kế hoạch luyện tập 5.0 / 5.0
Mod TS10 QB 2024-2025 3.0 / 3.0
Length TS10 QB 2024-2025 3.0 / 3.0
ROBOT TS10 QB 2024-2025 4.9 / 7.0
TS10 2023 Thanh Hóa - Đoạn Thẳng 1200.0 / 1200.0
TS10 Quảng Bình - Đoạn đường đẹp nhất 1100.0 / 1100.0

HSG Tỉnh/Thành phố (1519.2 điểm)

Bài tập Điểm
Cái túi 6.0 / 6.0
Chùm đèn 5.0 / 5.0
ASTRING(HSG11 2023-2024) 800.0 / 800.0
GAME(HSG11 2023-2024) 3.222 / 5.0
Dãy khả đối xứng(Đề thi dự phòng HSG12 QB 2007-2008) 5.0 / 5.0
Dãy con tăng dài nhất - Bản khó 700.0 / 1400.0

CSLOJ (10.4 điểm)

Bài tập Điểm
Mua bốn tặng một 2.4 / 8.0
Giá trị khác nhau 8.0 / 8.0

LQDOJ (8.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuỗi hình học 8.0 / 8.0

Free Contest (5.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chính phương 5.0 / 5.0

Cánh diều (6.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nối họ, đệm, tên 3.0 / 3.0
DIEMTB - Điểm trung bình 3.0 / 3.0

LTOJ Beginner (5.0 điểm)

Bài tập Điểm
LTOJ Beginner 01 - Mít 5.0 / 5.0

Trung bình (7.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đi cảnh 7.0 / 7.0

Tin học trẻ (1616.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xoá xâu 10.0 / 10.0
Xem giờ 3.0 / 3.0
Đếm ngày 3.0 / 3.0
Số may mắn 800.0 / 800.0
Sắp xếp dãy số 800.0 / 800.0

CSES (2572.6 điểm)

Bài tập Điểm
Loại bỏ chữ số 3.0 / 3.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1300.0 / 1300.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 916.667 / 1500.0
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa 352.941 / 1500.0

Codeforces (5000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Watermalon 800.0 / 800.0
Way Too Long Words 800.0 / 800.0
Team 800.0 / 800.0
Bit++ 800.0 / 800.0
Tính số phiến đá 1000.0 / 1000.0
Đếm thí sinh đi tiếp 800.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team