thịnh_thcs_hưng_thủy
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1101
Điểm tối đa
1158
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PAS
100%
(1000pp)
AC
10 / 10
PAS
90%
(812pp)
IR
6 / 10
PAS
86%
(720pp)
AC
10 / 10
PAS
81%
(652pp)
AC
9 / 9
PAS
74%
(5.1pp)
HSG8 (1708.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính chu vi và diện tích hình vuông | 800.0 / 800.0 |
| Ước của một số | 900.0 / 900.0 |
| Năm nhuận | 5.0 / 5.0 |
| Số đảo | 3.0 / 3.0 |
Chưa phân loại (1108.3 điểm)
HSG Huyện/Quận (1909.0 điểm)
Dễ (15.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật | 3.0 / 3.0 |
| Vẽ cây thông Noel | 5.0 / 5.0 |
| Sinh hoán vị | 7.0 / 7.0 |