nguyenhuukienqb2012
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1201
Điểm tối đa
1333
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1900pp)
AC
10 / 10
C++20
95%
(1710pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1534pp)
AC
18 / 18
C++20
81%
(1222pp)
AC
100 / 100
C++20
77%
(1161pp)
AC
10 / 10
C++20
74%
(1029pp)
AC
10 / 10
C++20
70%
(908pp)
AC
20 / 20
C++20
66%
(862pp)
AC
10 / 10
C++20
63%
(756pp)
Chưa phân loại (5225.0 điểm)
HSG8 (4139.0 điểm)
HSG Huyện/Quận (10568.0 điểm)
Dễ (1051.3 điểm)
Tuyển sinh 10 (13.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kế hoạch luyện tập | 5.0 / 5.0 |
| Length TS10 QB 2024-2025 | 3.0 / 3.0 |
| Video TS10 QB 2024-2025 | 5.0 / 5.0 |
HSG Tỉnh/Thành phố (1105.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chùm đèn | 1100.0 / 1100.0 |
| Quyên góp | 5.0 / 5.0 |
CSLOJ (16.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua bốn tặng một | 8.0 / 8.0 |
| Giá trị khác nhau | 8.0 / 8.0 |
Free Contest (5.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chính phương | 5.0 / 5.0 |
Cánh diều (6.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nối họ, đệm, tên | 3.0 / 3.0 |
| DIEMTB - Điểm trung bình | 3.0 / 3.0 |
CSES (3903.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Đếm ước | 1100.0 / 1100.0 |
| Loại bỏ chữ số | 3.0 / 3.0 |
| CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc | 1300.0 / 1300.0 |
| CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu | 1500.0 / 1500.0 |
None (2501.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ghép dãy đối xứng | 1300.0 / 1300.0 |
| Số chính phương - Bài 2 TS10 Bắc Giang 2025-2026 | 1200.0 / 1200.0 |
| Duyệt cặp số 1 | 1.0 / 1.0 |
Trung bình (3907.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đi cảnh | 7.0 / 7.0 |
| Dance Team | 1200.0 / 1200.0 |
| Apple Harvest | 1700.0 / 1700.0 |
| Digits Beautiful | 1000.0 / 1000.0 |
Tin học trẻ (3906.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xem giờ | 3.0 / 3.0 |
| Đếm ngày | 3.0 / 3.0 |
| Số may mắn | 800.0 / 800.0 |
| Sắp xếp dãy số | 800.0 / 800.0 |
| Kí tự của người Napoli | 800.0 / 800.0 |
| DIRECTIONS | 1500.0 / 1500.0 |
Codeforces (4200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Watermalon | 800.0 / 800.0 |
| Way Too Long Words | 800.0 / 800.0 |
| Team | 800.0 / 800.0 |
| Bit++ | 800.0 / 800.0 |
| Tính số phiến đá | 1000.0 / 1000.0 |
| Đếm thí sinh đi tiếp | 0.0 / 800.0 |
Siêu khó (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chiếc Túi Ký Ức | 1800.0 / 1800.0 |