nguyenhuukienqb2012
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1303
Điểm tối đa
1333
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1900pp)
AC
100 / 100
C++17
95%
(1615pp)
AC
10 / 10
C++20
86%
(1200pp)
AC
20 / 20
C++20
81%
(1059pp)
AC
10 / 10
C++20
77%
(929pp)
AC
100 / 100
C++17
74%
(882pp)
AC
16 / 16
C++20
70%
(768pp)
AC
10 / 10
C++20
66%
(663pp)
Chưa phân loại (5137.0 điểm)
HSG8 (4139.0 điểm)
HSG Huyện/Quận (7626.0 điểm)
Dễ (1020.0 điểm)
Cánh diều (6.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nối họ, đệm, tên | 3.0 / 3.0 |
| DIEMTB - Điểm trung bình | 3.0 / 3.0 |
CSES (2403.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Đếm ước | 1100.0 / 1100.0 |
| Loại bỏ chữ số | 3.0 / 3.0 |
| CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc | 1300.0 / 1300.0 |
Tin học trẻ (1605.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xem giờ | 2.75 / 3.0 |
| Đếm ngày | 3.0 / 3.0 |
| Số may mắn | 800.0 / 800.0 |
| Sắp xếp dãy số | 800.0 / 800.0 |
Codeforces (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Watermalon | 800.0 / 800.0 |
| Team | 800.0 / 800.0 |
| Tính số phiến đá | 1000.0 / 1000.0 |
None (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương - Bài 2 TS10 Bắc Giang 2025-2026 | 1200.0 / 1200.0 |
Trung bình (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dance Team | 1200.0 / 1200.0 |
| Apple Harvest | 1700.0 / 1700.0 |
| Digits Beautiful | 1000.0 / 1000.0 |