• LTOJ
  • Trang chủ

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

levanvinhkhang

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 1116
Điểm tối đa 1398

Phân tích điểm

Số nguyên tố 2
AC
10 / 10
C++20
1400pp
100% (1400pp)
TÍNH TỔNG
AC
10 / 10
C++20
1000pp
95% (950pp)
Ước của một số
AC
10 / 10
C++20
900pp
90% (812pp)
ASTRING(HSG11 2023-2024)
AC
30 / 30
C++20
800pp
86% (686pp)
Dãy số
AC
20 / 20
C++20
800pp
81% (652pp)
Đếm ký tự chữ số
AC
40 / 40
C++20
800pp
77% (619pp)
Tính chu vi và diện tích hình vuông
AC
10 / 10
C++20
800pp
74% (588pp)
Chu vi và diện tích hình chữ nhật
AC
50 / 50
C++20
800pp
70% (559pp)
Dãy nghịch thế
TLE
6 / 10
C++20
600pp
66% (398pp)
Quy hoạch thành phố
AC
10 / 10
C++20
20pp
63% (13pp)
Tải thêm...

HSG8 (2530.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính chu vi và diện tích hình vuông 800.0 / 800.0
Chu vi và diện tích hình chữ nhật 800.0 / 800.0
Ước của một số 900.0 / 900.0
Năm nhuận 0.0 / 5.0
Số đảo 3.0 / 3.0
Tính tiền bán hoa 3.0 / 3.0
Hello World ! 1.0 / 1.0
Phép tính 3.0 / 3.0
Ngày sinh 3.0 / 3.0
Số lớn nhất, bé nhất trong 3 số 3.0 / 3.0
Số lớn nhất trong 5 số 3.0 / 3.0
Ngày trong tuần 3.0 / 3.0
Biểu thức 3.0 / 3.0
CSES - Weird Algorithm 5.0 / 5.0

Chưa phân loại (1937.5 điểm)

Bài tập Điểm
TÍNH TỔNG 1000.0 / 1000.0
Lũy thừa của 2 5.0 / 5.0
Số nguyên tố 5.0 / 5.0
Sắp xếp dãy số theo chữ số lớn nhất của số 5.0 / 5.0
Giả thuyết Goldbach 5.0 / 5.0
Tính tổng các số nguyên là bội của 7 5.0 / 5.0
Mật khẩu 5.0 / 5.0
Số nguyên tố nhỏ nhất có K chữ số 4.0 / 5.0
Điểm thuộc đường tròn 5.0 / 5.0
Tìm số có ba chữ số 3.0 / 3.0
Số may mắn 5.0 / 5.0
Dãy số không tăng dài nhất 4.0 / 4.0
M chữ số liên tiếp lớn nhất 7.0 / 7.0
Bội chung nhỏ nhất của dãy số 5.0 / 5.0
Số nguyên tố cùng nhau 5.0 / 5.0
Xâu con đối xứng dài nhất 1 7.0 / 7.0
Số nhỏ nhất 3.0 / 3.0
Tấm thẻ bị mất 5.0 / 5.0
Tổng chữ số lớn nhất và nhỏ nhất của số 4.0 / 4.0
Máy tính 3.0 / 3.0
Hoán vị nhỏ nhất của một số 5.0 / 5.0
Rút gọn phân số 3.0 / 3.0
Sắp xếp dãy số không giảm 3.0 / 3.0
Sắp xếp các từ 3.0 / 3.0
Đếm số lượng ước và tổng các ước của N 5.0 / 5.0
Đoạn con M phần tử có tổng lớn nhất 1.2 / 3.0
Mật Khẩu 0.333 / 5.0
Thương của phép chia 3.0 / 3.0
Chia hết 5.0 / 5.0
Tam giác vuông 3.0 / 3.0
Tính tổng S 5.0 / 5.0
Min Express 6.0 / 6.0
Tổng dãy chia hết 5.0 / 5.0
Đếm ký tự chữ số 800.0 / 800.0

HSG Huyện/Quận (2916.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số 800.0 / 800.0
Số nguyên tố 2 1400.0 / 1400.0
Dãy tăng 5.0 / 5.0
Tìm số 5.0 / 5.0
Từ đảo ngược 5.0 / 5.0
Đoạn con cùng dấu 5.0 / 5.0
Hoán đổi 5.0 / 5.0
Dãy nghịch thế 600.0 / 1000.0
HSG8 Lệ Thủy 2023 - Số phong phú 3.0 / 3.0
Thay xâu - HSG 8 2022 - 2023 3.0 / 3.0
Sort 3.0 / 3.0
Tìm giá trị x nhỏ nhất của bất phương trình bậc 2 10.0 / 10.0
Kẹo Sô cô la 7.0 / 7.0
Cho kẹo 5.0 / 5.0
Ray 4 8.0 / 8.0
Tổng ước chung lớn nhất 5.0 / 5.0
Hội thao 5.0 / 5.0
Giải phương trình 10.0 / 10.0
Hai chú thỏ 5.0 / 5.0
Tổng hai số 3.0 / 3.0
Mã số sức khỏe(HSG9 QB 2021-2022) 5.0 / 5.0
Đếm cặp số có tổng chia hết cho 3 7.0 / 7.0
Số chính phương 3.0 / 3.0
Số nguyên tố 1 5.0 / 5.0
Bội chung nhỏ nhất 4.0 / 4.0

Dễ (57.4 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật 3.0 / 3.0
Vẽ cây thông Noel 5.0 / 5.0
Làm tròn số 3.0 / 3.0
Tính giờ họp 3.0 / 3.0
Bội số của 3 hoặc 7 5.0 / 5.0
A plus B 5.0 / 5.0
Phân số tối giản 3.0 / 3.0
LCM 0.0 / 5.0
SORT 5.0 / 5.0
MẬT KHẨU 5.0 / 5.0
Phép trừ 0.0 / 5.0
Nén số 5.0 / 5.0
Lát cắt hình chữ nhật 5.0 / 5.0
Lũy thừa 1.0 / 5.0
Bài toán mã đi tuần 7.0 / 7.0
Tính biểu thức 5 2.4 / 3.0

Tuyển sinh 10 (9.8 điểm)

Bài tập Điểm
Kế hoạch luyện tập 3.75 / 5.0
Mod TS10 QB 2024-2025 3.0 / 3.0
Length TS10 QB 2024-2025 3.0 / 3.0

HSG Tỉnh/Thành phố (820.0 điểm)

Bài tập Điểm
ASTRING(HSG11 2023-2024) 800.0 / 800.0
Lấy bi 10.0 / 10.0
Dãy khả đối xứng(Đề thi dự phòng HSG12 QB 2007-2008) 5.0 / 5.0
Quyên góp 5.0 / 5.0

THPT (20.0 điểm)

Bài tập Điểm
Quy hoạch thành phố 20.0 / 20.0

CSLOJ (8.0 điểm)

Bài tập Điểm
Giá trị khác nhau 8.0 / 8.0

Free Contest (5.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chính phương 5.0 / 5.0

Cánh diều (6.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nối họ, đệm, tên 3.0 / 3.0
DIEMTB - Điểm trung bình 3.0 / 3.0

LTOJ Beginner (8.0 điểm)

Bài tập Điểm
LTOJ Beginner 01 - Luyện tập 3.0 / 3.0
LTOJ Beginner 01 - Mít 5.0 / 5.0

Tin học trẻ (3.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ngày 3.0 / 3.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team