levanvinhkhang
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1116
Điểm tối đa
1398
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1400pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(812pp)
AC
30 / 30
C++20
86%
(686pp)
AC
40 / 40
C++20
77%
(619pp)
AC
10 / 10
C++20
74%
(588pp)
AC
50 / 50
C++20
70%
(559pp)
TLE
6 / 10
C++20
66%
(398pp)
AC
10 / 10
C++20
63%
(13pp)
HSG8 (2530.0 điểm)
Chưa phân loại (1937.5 điểm)
HSG Huyện/Quận (2916.0 điểm)
Dễ (57.4 điểm)
Tuyển sinh 10 (9.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kế hoạch luyện tập | 3.75 / 5.0 |
| Mod TS10 QB 2024-2025 | 3.0 / 3.0 |
| Length TS10 QB 2024-2025 | 3.0 / 3.0 |
HSG Tỉnh/Thành phố (820.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ASTRING(HSG11 2023-2024) | 800.0 / 800.0 |
| Lấy bi | 10.0 / 10.0 |
| Dãy khả đối xứng(Đề thi dự phòng HSG12 QB 2007-2008) | 5.0 / 5.0 |
| Quyên góp | 5.0 / 5.0 |
THPT (20.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quy hoạch thành phố | 20.0 / 20.0 |
CSLOJ (8.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giá trị khác nhau | 8.0 / 8.0 |
Free Contest (5.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chính phương | 5.0 / 5.0 |
Cánh diều (6.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nối họ, đệm, tên | 3.0 / 3.0 |
| DIEMTB - Điểm trung bình | 3.0 / 3.0 |
LTOJ Beginner (8.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LTOJ Beginner 01 - Luyện tập | 3.0 / 3.0 |
| LTOJ Beginner 01 - Mít | 5.0 / 5.0 |