• LTOJ
  • Trang chủ

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

letranhaidang721610

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 1608
Điểm tối đa 1660

Phân tích điểm

CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu
AC
18 / 18
C++20
1500pp
100% (1500pp)
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa
AC
17 / 17
C++20
1500pp
95% (1425pp)
Dãy con tăng dài nhất - Bản khó
AC
10 / 10
C++20
1400pp
90% (1264pp)
Số nguyên tố 2
AC
10 / 10
C++20
1400pp
86% (1200pp)
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc
AC
20 / 20
C++20
1300pp
81% (1059pp)
Vacation - Atcoder Educational DP Contest C
AC
30 / 30
C++20
1300pp
77% (1006pp)
Tính số phiến đá
AC
20 / 20
C++20
1000pp
74% (735pp)
TÍNH TỔNG
AC
10 / 10
C++20
1000pp
70% (698pp)
Ước của một số
AC
10 / 10
C++20
900pp
66% (597pp)
Biểu thức
AC
50 / 50
C++20
800pp
63% (504pp)
Tải thêm...

Chưa phân loại (2639.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 800.0 / 800.0
TÍNH TỔNG 1000.0 / 1000.0
Lũy thừa của 2 5.0 / 5.0
Số nguyên tố 5.0 / 5.0
Sắp xếp dãy số theo chữ số lớn nhất của số 5.0 / 5.0
Số nhỏ nhất 3.0 / 3.0
Thương của phép chia 3.0 / 3.0
Xếp hàng mua vé 5.0 / 5.0
Đếm ký tự chữ số 800.0 / 800.0
Đếm dãy 7.0 / 7.0
Tổng giá trị 5.0 / 5.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1.0 / 1.0

HSG8 (4109.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính chu vi và diện tích hình vuông 800.0 / 800.0
Tổng và đếm số lượng chữ số 800.0 / 800.0
Chu vi và diện tích hình chữ nhật 800.0 / 800.0
Ước của một số 900.0 / 900.0
Năm nhuận 5.0 / 5.0
Số đảo 3.0 / 3.0
Hello World ! 1.0 / 1.0
Biểu thức 800.0 / 800.0

HSG Huyện/Quận (2235.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số 800.0 / 800.0
Số nguyên tố 2 1400.0 / 1400.0
Ước chung 5.0 / 5.0
Dãy tăng 5.0 / 5.0
Từ đảo ngược 5.0 / 5.0
Đoạn con có tổng lớn nhất dãy 10.0 / 10.0
Fibonacci thứ n 5.0 / 5.0
Số nguyên tố 1 5.0 / 5.0

Dễ (91.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sinh hoán vị 7.0 / 7.0
Lũy thừa 5.0 / 5.0
Tính giai thừa 3.0 / 1.0
Bài toán mã đi tuần 7.0 / 7.0
Tính biểu thức 1 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 2 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 3 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 4 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 5 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 6 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 7 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 8 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 9 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 10 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 11 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 12 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 13 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 14 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 15 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 16 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 17 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 18 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 19 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 20 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 21 4.0 / 4.0
Đổi tiền 5.0 / 5.0

Tuyển sinh 10 (125.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kế hoạch luyện tập 5.0 / 5.0
TS10 2023 Thanh Hóa - Đoạn Thẳng 120.0 / 1200.0

HSG Tỉnh/Thành phố (2206.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cái túi 6.0 / 6.0
ASTRING(HSG11 2023-2024) 800.0 / 800.0
Dãy con tăng dài nhất - Bản khó 1400.0 / 1400.0

LQDOJ (8.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuỗi hình học 8.0 / 8.0

Free Contest (5.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chính phương 5.0 / 5.0

CSES (4305.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Đếm ước 5.0 / 5.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1300.0 / 1300.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1500.0 / 1500.0
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa 1500.0 / 1500.0

Tin học trẻ (1603.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ngày 3.0 / 3.0
Số may mắn 800.0 / 800.0
Sắp xếp dãy số 800.0 / 800.0

Atcoder (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vacation - Atcoder Educational DP Contest C 1300.0 / 1300.0

Codeforces (5000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Watermalon 800.0 / 800.0
Way Too Long Words 800.0 / 800.0
Team 800.0 / 800.0
Bit++ 800.0 / 800.0
Tính số phiến đá 1000.0 / 1000.0
Đếm thí sinh đi tiếp 800.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team