• LTOJ
  • Trang chủ

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

datmacoder

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tàu điện
AC
40 / 40
C++20
1700pp
100% (1700pp)
Số nguyên tố 2
AC
10 / 10
C++20
1400pp
95% (1330pp)
Dãy nghịch thế
AC
10 / 10
C++20
1000pp
90% (902pp)
TÍNH TỔNG
AC
10 / 10
C++20
1000pp
86% (857pp)
Ước của một số
AC
10 / 10
C++20
900pp
81% (733pp)
Dãy số
AC
20 / 20
C++20
800pp
77% (619pp)
Tính chu vi và diện tích hình vuông
AC
10 / 10
C++20
800pp
74% (588pp)
Tổng và đếm số lượng chữ số
AC
10 / 10
C++20
800pp
70% (559pp)
A cộng B
AC
10 / 10
C++20
800pp
66% (531pp)
Giải phương trình
AC
11 / 11
C++20
10pp
63% (6.3pp)
Tải thêm...

Chưa phân loại (1924.8 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 800.0 / 800.0
TÍNH TỔNG 1000.0 / 1000.0
Lũy thừa của 2 5.0 / 5.0
Số nguyên tố 5.0 / 5.0
Giả thuyết Goldbach 5.0 / 5.0
Tính tổng các số nguyên là bội của 7 5.0 / 5.0
Mật khẩu 5.0 / 5.0
Số nguyên tố nhỏ nhất có K chữ số 5.0 / 5.0
Đếm trâu 5.0 / 5.0
Điểm thuộc đường tròn 5.0 / 5.0
Dãy số không tăng dài nhất 4.0 / 4.0
M chữ số liên tiếp lớn nhất 7.0 / 7.0
Số nguyên tố cùng nhau 5.0 / 5.0
Sắp xếp dãy số theo ước thực sự lớn nhất 5.0 / 5.0
Tấm thẻ bị mất 5.0 / 5.0
Tổng chữ số lớn nhất và nhỏ nhất của số 4.0 / 4.0
Máy tính 3.0 / 3.0
Hoán vị nhỏ nhất của một số 5.0 / 5.0
Ghép số 7.0 / 7.0
Sắp xếp các từ 1.8 / 3.0
Đếm số lượng ước và tổng các ước của N 5.0 / 5.0
Thương của phép chia 3.0 / 3.0
Xếp hàng mua vé 5.0 / 5.0
Chia hết 5.0 / 5.0
Số bạn bè 5.0 / 5.0
Tam giác vuông 3.0 / 3.0
Tính tổng S 5.0 / 5.0
Ghép dây 7.0 / 7.0

HSG8 (2509.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính chu vi và diện tích hình vuông 800.0 / 800.0
Tổng và đếm số lượng chữ số 800.0 / 800.0
Ước của một số 900.0 / 900.0
Năm nhuận 0.0 / 5.0
Số đảo 3.0 / 3.0
Tính tiền bán hoa 3.0 / 3.0
Biểu thức 3.0 / 3.0

HSG Huyện/Quận (3302.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số 800.0 / 800.0
Số nguyên tố 2 1400.0 / 1400.0
Ước chung 5.0 / 5.0
Dãy tăng 5.0 / 5.0
Tìm số 5.0 / 5.0
Từ đảo ngược 5.0 / 5.0
Đoạn con cùng dấu 5.0 / 5.0
Dãy nghịch thế 1000.0 / 1000.0
HSG8 Lệ Thủy 2023 - Số phong phú 3.0 / 3.0
Thay xâu - HSG 8 2022 - 2023 3.0 / 3.0
Sort 3.0 / 3.0
Vị trí tốt 1.0 / 10.0
Tìm giá trị x nhỏ nhất của bất phương trình bậc 2 10.0 / 10.0
Hai dãy số giao nhau 7.0 / 7.0
Kẹo Sô cô la 7.0 / 7.0
Cho kẹo 5.0 / 5.0
Ray 4 8.0 / 8.0
Tổng ước chung lớn nhất 5.0 / 5.0
Xâu nhỏ nhất 5.0 / 5.0
Hội thao 5.0 / 5.0
Giải phương trình 10.0 / 10.0
Hai chú thỏ 5.0 / 5.0

Dễ (17.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vẽ cây thông Noel 5.0 / 5.0
Sinh hoán vị 7.0 / 7.0
LCM 0.0 / 5.0
Lát cắt hình chữ nhật 5.0 / 5.0

Tuyển sinh 10 (5.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kế hoạch luyện tập 5.0 / 5.0

Chọn ĐTQG (8.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi (Chọn ĐTQG KonTum 24-25) 8.0 / 8.0

HSG Tỉnh/Thành phố (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tàu điện 1700.0 / 1700.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team