crthkgood
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1336
Điểm tối đa
1336
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1300pp)
AC
100 / 100
C++20
95%
(1140pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(1083pp)
AC
10 / 10
C++20
81%
(815pp)
AC
10 / 10
C++20
77%
(696pp)
AC
10 / 10
C++20
74%
(588pp)
AC
10 / 10
C++20
70%
(559pp)
AC
30 / 30
C++20
63%
(504pp)
Chưa phân loại (2838.0 điểm)
HSG8 (811.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng và đếm số lượng chữ số | 800.0 / 800.0 |
| Năm nhuận | 5.0 / 5.0 |
| Hello World ! | 1.0 / 1.0 |
| CSES - Weird Algorithm | 5.0 / 5.0 |
HSG Huyện/Quận (3761.3 điểm)
Dễ (40.0 điểm)
Tuyển sinh 10 (1218.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kế hoạch luyện tập | 5.0 / 5.0 |
| Mod TS10 QB 2024-2025 | 3.0 / 3.0 |
| Length TS10 QB 2024-2025 | 3.0 / 3.0 |
| ROBOT TS10 QB 2024-2025 | 7.0 / 7.0 |
| TS10 2023 Thanh Hóa - Đoạn Thẳng | 1200.0 / 1200.0 |
Uncategorized (17.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật mã bạn bè | 10.0 / 10.0 |
| Chăn trâu | 7.0 / 7.0 |
HSG Tỉnh/Thành phố (916.1 điểm)
CSLOJ (28.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua bốn tặng một | 8.0 / 8.0 |
| Ghép số | 5.0 / 5.0 |
| Giá trị khác nhau | 8.0 / 8.0 |
| Tam giác đều | 7.0 / 7.0 |
Siêu khó (10.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Decryption | 10.0 / 10.0 |
Free Contest (5.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Free Contest 1 - ASCII | 5.0 / 5.0 |
None (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ghép dãy đối xứng | 1300.0 / 1300.0 |