• LTOJ
  • Trang chủ

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

crthkgood

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1336
Điểm tối đa 1336

Phân tích điểm

TS10 2023 Thanh Hóa - Đoạn Thẳng
AC
100 / 100
C++20
1200pp
100% (1200pp)
Trò chơi đối kháng
AC
10 / 10
C++20
1200pp
95% (1140pp)
TÍNH TỔNG
AC
10 / 10
C++20
1000pp
90% (902pp)
Dãy nghịch thế
AC
10 / 10
C++20
1000pp
86% (857pp)
Tổng và đếm số lượng chữ số
AC
10 / 10
C++20
800pp
81% (652pp)
Dãy số
AC
20 / 20
C++20
800pp
77% (619pp)
ASTRING(HSG11 2023-2024)
AC
30 / 30
C++20
800pp
74% (588pp)
Số nguyên tố 2
WA
5 / 10
C++20
700pp
70% (489pp)
Tàu điện
RTE
2 / 40
C++20
85pp
66% (56pp)
Mật mã bạn bè
AC
100 / 100
C++20
10pp
63% (6.3pp)
Tải thêm...

Chưa phân loại (1143.0 điểm)

Bài tập Điểm
TÍNH TỔNG 1000.0 / 1000.0
Xóa K chữ số để có số lớn nhất 5.0 / 5.0
Lũy thừa của 2 5.0 / 5.0
Số nguyên tố 5.0 / 5.0
Giả thuyết Goldbach 5.0 / 5.0
Đếm số kí tự chữ số và tình tổng 5.0 / 5.0
Tính tổng các số nguyên là bội của 7 5.0 / 5.0
Đếm trâu 5.0 / 5.0
Điểm thuộc đường tròn 5.0 / 5.0
Dãy số không tăng dài nhất 4.0 / 4.0
M chữ số liên tiếp lớn nhất 7.0 / 7.0
Bội chung nhỏ nhất của dãy số 5.0 / 5.0
Số nguyên tố cùng nhau 5.0 / 5.0
Tấm thẻ bị mất 5.0 / 5.0
Hoán vị nhỏ nhất của một số 5.0 / 5.0
Ghép số 7.0 / 7.0
Rút gọn phân số 3.0 / 3.0
Sum Arr 7.0 / 7.0
Đếm số lượng ước và tổng các ước của N 5.0 / 5.0
Xếp hàng mua vé 5.0 / 5.0
Dãy con dài nhất chia hết cho k 5.0 / 5.0
Chia chuỗi thành các chuỗi đối xứng 5.0 / 5.0
Chia hết 5.0 / 5.0
Số bạn bè 5.0 / 5.0
Lũy thừa của 2 5.0 / 5.0
Tam giác vuông 3.0 / 3.0
Tính tổng S 5.0 / 5.0
Đầu bếp 0.0 / 5.0
Ghép dây 7.0 / 7.0
Chèn số vào dãy 5.0 / 5.0

HSG8 (811.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng và đếm số lượng chữ số 800.0 / 800.0
Năm nhuận 5.0 / 5.0
Hello World ! 1.0 / 1.0
CSES - Weird Algorithm 5.0 / 5.0

HSG Huyện/Quận (3761.3 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số 800.0 / 800.0
Số nguyên tố 2 700.0 / 1400.0
Dãy tăng 5.0 / 5.0
Đoạn con cùng dấu 5.0 / 5.0
Dãy nghịch thế 1000.0 / 1000.0
Thay xâu - HSG 8 2022 - 2023 3.0 / 3.0
Vị trí tốt 3.0 / 10.0
Hai dãy số giao nhau 7.0 / 7.0
Bốn điểm tạo Hình chữ nhật 1.5 / 5.0
Ray 2 6.0 / 6.0
Ray 4 8.0 / 8.0
Trò chơi đối kháng 1200.0 / 1200.0
Hội thao 5.0 / 5.0
Giải phương trình 10.0 / 10.0
Tam giác đều 5.0 / 5.0
Đếm cặp số có tổng chia hết cho 3 2.8 / 7.0

Dễ (40.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vẽ cây thông Noel 5.0 / 5.0
Sinh hoán vị 7.0 / 7.0
Bội số của 3 hoặc 7 5.0 / 5.0
A plus B 5.0 / 5.0
Phân số tối giản 3.0 / 3.0
LCM 0.0 / 5.0
SORT 5.0 / 5.0
MẬT KHẨU 5.0 / 5.0
Lũy thừa 5.0 / 5.0

Tuyển sinh 10 (1218.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kế hoạch luyện tập 5.0 / 5.0
Mod TS10 QB 2024-2025 3.0 / 3.0
Length TS10 QB 2024-2025 3.0 / 3.0
ROBOT TS10 QB 2024-2025 7.0 / 7.0
TS10 2023 Thanh Hóa - Đoạn Thẳng 1200.0 / 1200.0

Uncategorized (17.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mật mã bạn bè 10.0 / 10.0
Chăn trâu 7.0 / 7.0

HSG Tỉnh/Thành phố (916.1 điểm)

Bài tập Điểm
ASTRING(HSG11 2023-2024) 800.0 / 800.0
GAME(HSG11 2023-2024) 5.0 / 5.0
Phân tích nguyên tố(HSG11 2023-2024) 4.0 / 5.0
Tổng hình vuông(HSG11 QB 2023-2024) 5.0 / 5.0
Rào cây(HSG11 2023-2024) 4.071 / 5.0
Dãy khả đối xứng(Đề thi dự phòng HSG12 QB 2007-2008) 5.0 / 5.0
Chọn quà 8.0 / 8.0
Tàu điện 85.0 / 1700.0

CSLOJ (28.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mua bốn tặng một 8.0 / 8.0
Ghép số 5.0 / 5.0
Giá trị khác nhau 8.0 / 8.0
Tam giác đều 7.0 / 7.0

Siêu khó (10.0 điểm)

Bài tập Điểm
Decryption 10.0 / 10.0

Free Contest (5.0 điểm)

Bài tập Điểm
Free Contest 1 - ASCII 5.0 / 5.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team