conghuy13
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1307
Điểm tối đa
1452
Phân tích điểm
AC
18 / 18
C++20
100%
(1500pp)
AC
10 / 10
C++20
95%
(1330pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1173pp)
AC
20 / 20
C++20
86%
(943pp)
AC
10 / 10
C++20
77%
(696pp)
AC
10 / 10
C++20
74%
(588pp)
AC
10 / 10
C++20
63%
(504pp)
Chưa phân loại (2675.0 điểm)
HSG8 (4133.0 điểm)
HSG Huyện/Quận (2963.1 điểm)
Dễ (46.2 điểm)
Tuyển sinh 10 (1111.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kế hoạch luyện tập | 5.0 / 5.0 |
| Mod TS10 QB 2024-2025 | 3.0 / 3.0 |
| Length TS10 QB 2024-2025 | 3.0 / 3.0 |
| TS10 Quảng Bình - Đoạn đường đẹp nhất | 1100.0 / 1100.0 |
HSG Tỉnh/Thành phố (712.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cái túi | 6.0 / 6.0 |
| Tặng quà | 6.0 / 6.0 |
| Dãy con tăng dài nhất - Bản khó | 700.0 / 1400.0 |
CSLOJ (0.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua bốn tặng một | 0.8 / 8.0 |
Free Contest (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chính phương | 0.0 / 5.0 |
Cánh diều (6.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nối họ, đệm, tên | 3.0 / 3.0 |
| DIEMTB - Điểm trung bình | 3.0 / 3.0 |
LTOJ Beginner (8.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LTOJ Beginner 01 - Luyện tập | 3.0 / 3.0 |
| LTOJ Beginner 01 - Mít | 5.0 / 5.0 |
Trung bình (2.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đi cảnh | 2.94 / 7.0 |
Tin học trẻ (806.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xem giờ | 3.0 / 3.0 |
| Đếm ngày | 3.0 / 3.0 |
| Số may mắn | 800.0 / 800.0 |
CSES (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc | 1300.0 / 1300.0 |
| CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu | 1500.0 / 1500.0 |
Codeforces (1680.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Watermalon | 800.0 / 800.0 |
| Way Too Long Words | 80.0 / 800.0 |
| Bit++ | 800.0 / 800.0 |
| Đếm thí sinh đi tiếp | 0.0 / 800.0 |