_____
Phân tích điểm
AC
30 / 30
C++20
95%
(760pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(722pp)
AC
10 / 10
C++20
81%
(6.5pp)
AC
100 / 100
C++20
70%
(3.5pp)
Chưa phân loại (1869.8 điểm)
HSG8 (808.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính chu vi và diện tích hình vuông | 800.0 / 800.0 |
| Năm nhuận | 5.0 / 5.0 |
| Số đảo | 3.0 / 3.0 |
HSG Huyện/Quận (39.0 điểm)
Dễ (36.0 điểm)
HSG Tỉnh/Thành phố (808.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chùm đèn | 2.4 / 5.0 |
| Tặng quà | 6.0 / 6.0 |
| ASTRING(HSG11 2023-2024) | 800.0 / 800.0 |
CSLOJ (8.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giá trị khác nhau | 8.0 / 8.0 |
Tuyển sinh 10 (6.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mod TS10 QB 2024-2025 | 3.0 / 3.0 |
| Length TS10 QB 2024-2025 | 3.0 / 3.0 |