TMHung_HongThuy
Số kỳ thi
42
Điểm tối thiểu
1094
Điểm tối đa
1645
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PAS
95%
(855pp)
AC
10 / 10
PAS
90%
(722pp)
WA
15 / 30
C++20
86%
(343pp)
AC
10 / 10
C++20
81%
(5.7pp)
AC
20 / 20
C++20
77%
(5.4pp)
AC
20 / 20
C++20
70%
(3.5pp)
AC
10 / 10
C++20
66%
(3.3pp)
AC
10 / 10
C++20
63%
(3.2pp)
HSG8 (1709.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính chu vi và diện tích hình vuông | 800.0 / 800.0 |
| Ước của một số | 900.0 / 900.0 |
| Năm nhuận | 5.0 / 5.0 |
| Tính tiền bán hoa | 3.0 / 3.0 |
| Hello World ! | 1.0 / 1.0 |
Chưa phân loại (1058.0 điểm)
HSG Huyện/Quận (34.5 điểm)
Dễ (22.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật | 3.0 / 3.0 |
| Tính giờ họp | 3.0 / 3.0 |
| SORT | 5.0 / 5.0 |
| MẬT KHẨU | 5.0 / 5.0 |
| Phép trừ | 5.0 / 5.0 |
| Lũy thừa | 1.25 / 5.0 |
HSG Tỉnh/Thành phố (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ASTRING(HSG11 2023-2024) | 400.0 / 800.0 |
CSLOJ (7.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác đều | 7.0 / 7.0 |