• LTOJ
  • Trang chủ

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

NGUYEN_CHAU_MINH_QUAN

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 5
Điểm tối thiểu 1097
Điểm tối đa 1334

Phân tích điểm

CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc
AC
20 / 20
C++14
1300pp
100% (1300pp)
Chu vi và diện tích hình chữ nhật
AC
50 / 50
C++20
800pp
95% (760pp)
Tính chu vi và diện tích hình vuông
AC
10 / 10
C++20
800pp
90% (722pp)
Bit++
AC
10 / 10
C++14
800pp
86% (686pp)
Way Too Long Words
AC
10 / 10
C++14
800pp
81% (652pp)
ASTRING(HSG11 2023-2024)
AC
30 / 30
C++14
800pp
77% (619pp)
Tổng và đếm số lượng chữ số
AC
10 / 10
C++20
800pp
74% (588pp)
Trò chơi đối kháng
WA
4 / 10
C++20
480pp
70% (335pp)
Sinh hoán vị
AC
9 / 9
C++20
7pp
66% (4.6pp)
Sum Arr
AC
10 / 10
C++20
7pp
63% (4.4pp)
Tải thêm...

HSG8 (2423.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính chu vi và diện tích hình vuông 800.0 / 800.0
Tổng và đếm số lượng chữ số 800.0 / 800.0
Chu vi và diện tích hình chữ nhật 800.0 / 800.0
Năm nhuận 5.0 / 5.0
Hello World ! 1.0 / 1.0
Tiếng vọng 3.0 / 3.0
Phép tính 3.0 / 3.0
Số lớn nhất, bé nhất trong 3 số 3.0 / 3.0
Biểu thức 3.0 / 3.0
CSES - Weird Algorithm 5.0 / 5.0

Chưa phân loại (13.4 điểm)

Bài tập Điểm
Tấm thẻ bị mất 5.0 / 5.0
Sum Arr 7.0 / 7.0
Xếp hàng mua vé 1.364 / 5.0

Dễ (15.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sinh hoán vị 7.0 / 7.0
Tính giai thừa 3.0 / 1.0
Đổi tiền 5.0 / 5.0

HSG Huyện/Quận (487.5 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi đối kháng 480.0 / 1200.0
Fibonacci thứ n 2.5 / 5.0
Số nguyên tố 1 5.0 / 5.0

HSG Tỉnh/Thành phố (800.6 điểm)

Bài tập Điểm
Cái túi 0.6 / 6.0
ASTRING(HSG11 2023-2024) 800.0 / 800.0

CSLOJ (0.8 điểm)

Bài tập Điểm
Giá trị khác nhau 0.8 / 8.0

Cánh diều (3.0 điểm)

Bài tập Điểm
DIEMTB - Điểm trung bình 3.0 / 3.0

CSES (1302.8 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Đếm ước 2.8 / 5.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1300.0 / 1300.0

Tin học trẻ (3.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ngày 3.0 / 3.0

Codeforces (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Way Too Long Words 800.0 / 800.0
Bit++ 800.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team