NGUYEN_CHAU_MINH_QUAN
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
1097
Điểm tối đa
1334
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++14
100%
(1300pp)
AC
10 / 10
C++20
95%
(855pp)
CE
10 / 10
PAS
86%
(772pp)
AC
10 / 10
C++14
77%
(619pp)
AC
50 / 50
C++20
70%
(559pp)
AC
10 / 10
C++20
66%
(531pp)
Chưa phân loại (828.4 điểm)
HSG8 (3329.0 điểm)
HSG Huyện/Quận (493.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| HSG8 Lệ Thủy 2023 - Số phong phú | 3.0 / 3.0 |
| Trò chơi đối kháng | 480.0 / 1200.0 |
| Fibonacci thứ n | 2.5 / 5.0 |
| Số nguyên tố 1 | 5.0 / 5.0 |
| Tìm giá trị lớn nhất và nhỏ nhất trong ma trận | 3.0 / 3.0 |
Dễ (931.0 điểm)
HSG Tỉnh/Thành phố (800.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cái túi | 0.6 / 6.0 |
| ASTRING(HSG11 2023-2024) | 800.0 / 800.0 |
CSLOJ (0.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giá trị khác nhau | 0.8 / 8.0 |
Cánh diều (3.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DIEMTB - Điểm trung bình | 3.0 / 3.0 |
CSES (1918.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Đếm ước | 618.8 / 1100.0 |
| CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc | 1300.0 / 1300.0 |
Codeforces (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Watermalon | 800.0 / 800.0 |
| Way Too Long Words | 800.0 / 800.0 |
| Team | 800.0 / 800.0 |
| Bit++ | 800.0 / 800.0 |