NGUYEN_CHAU_MINH_QUAN
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
1097
Điểm tối đa
1365
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++20
100%
(1500pp)
AC
10 / 10
C++20
95%
(1330pp)
AC
20 / 20
C++14
90%
(1173pp)
AC
16 / 16
C++20
86%
(943pp)
AC
50 / 50
C++20
81%
(815pp)
AC
10 / 10
C++20
77%
(696pp)
CE
10 / 10
PAS
70%
(629pp)
AC
10 / 10
C++14
63%
(504pp)
Chưa phân loại (2340.4 điểm)
HSG8 (3330.0 điểm)
HSG Huyện/Quận (1893.5 điểm)
Dễ (931.0 điểm)
HSG Tỉnh/Thành phố (805.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cái túi | 0.6 / 6.0 |
| ASTRING(HSG11 2023-2024) | 800.0 / 800.0 |
| Tổng ước | 5.0 / 5.0 |
CSLOJ (0.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giá trị khác nhau | 0.8 / 8.0 |
Cánh diều (3.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DIEMTB - Điểm trung bình | 3.0 / 3.0 |
CSES (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Đếm ước | 1100.0 / 1100.0 |
| CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc | 1300.0 / 1300.0 |
Codeforces (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Watermalon | 800.0 / 800.0 |
| Way Too Long Words | 800.0 / 800.0 |
| Team | 800.0 / 800.0 |
| Bit++ | 800.0 / 800.0 |
None (1001.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LTOJ Challenge 01 - Tổng phần bù | 1000.0 / 1000.0 |
| Duyệt cặp số 1 | 1.0 / 1.0 |
| LTOJ Challenge 01 - Cặp số | 0.0 / 1200.0 |