Nợ_94K_TràĐìnhTrung17
Số kỳ thi
76
Điểm tối thiểu
1384
Điểm tối đa
1738
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1400pp)
AC
100 / 100
C++20
95%
(1140pp)
AC
16 / 16
C++20
90%
(993pp)
CE
10 / 10
C++20
77%
(696pp)
AC
50 / 50
C++20
74%
(588pp)
AC
10 / 10
PAS
70%
(559pp)
AC
11 / 11
C++20
66%
(6.6pp)
AC
100 / 100
C++20
63%
(5.0pp)
Chưa phân loại (1922.3 điểm)
HSG8 (824.0 điểm)
HSG Huyện/Quận (91.7 điểm)
Dễ (55.8 điểm)
Tuyển sinh 10 (1205.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kế hoạch luyện tập | 5.0 / 5.0 |
| TS10 2023 Thanh Hóa - Đoạn Thẳng | 1200.0 / 1200.0 |
HSG Tỉnh/Thành phố (1121.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cái túi | 6.0 / 6.0 |
| Chùm đèn | 1100.0 / 1100.0 |
| Dãy con chung dài nhất | 5.0 / 5.0 |
| Tổng hình vuông(HSG11 QB 2023-2024) | 5.0 / 5.0 |
| Quyên góp | 5.0 / 5.0 |
CSLOJ (12.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác đều | 7.0 / 7.0 |
| Máy ủi | 5.0 / 1.0 |
CSES (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truy vấn chữ số | 1400.0 / 1400.0 |
| CSES - Đếm ước | 1100.0 / 1100.0 |
LQDOJ (8.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp bảng số | 8.0 / 8.0 |
Cánh diều (6.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nối họ, đệm, tên | 3.0 / 3.0 |
| DIEMTB - Điểm trung bình | 3.0 / 3.0 |
LTOJ Beginner (5.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LTOJ Beginner 01 - Mít | 5.0 / 5.0 |