Nợ_94K_TràĐìnhTrung17
Số kỳ thi
76
Điểm tối thiểu
1384
Điểm tối đa
1738
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1200pp)
AC
50 / 50
C++20
90%
(722pp)
AC
11 / 11
C++20
86%
(8.6pp)
AC
100 / 100
C++20
81%
(6.5pp)
AC
10 / 10
C++20
70%
(4.9pp)
AC
20 / 20
C++20
66%
(4.6pp)
AC
9 / 9
C++20
63%
(4.4pp)
Chưa phân loại (1127.3 điểm)
HSG8 (824.0 điểm)
HSG Huyện/Quận (91.7 điểm)
Dễ (55.8 điểm)
Tuyển sinh 10 (1205.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kế hoạch luyện tập | 5.0 / 5.0 |
| TS10 2023 Thanh Hóa - Đoạn Thẳng | 1200.0 / 1200.0 |
HSG Tỉnh/Thành phố (26.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cái túi | 6.0 / 6.0 |
| Chùm đèn | 5.0 / 5.0 |
| Dãy con chung dài nhất | 5.0 / 5.0 |
| Tổng hình vuông(HSG11 QB 2023-2024) | 5.0 / 5.0 |
| Quyên góp | 5.0 / 5.0 |
CSLOJ (7.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác đều | 7.0 / 7.0 |
LQDOJ (8.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp bảng số | 8.0 / 8.0 |
Cánh diều (6.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nối họ, đệm, tên | 3.0 / 3.0 |
| DIEMTB - Điểm trung bình | 3.0 / 3.0 |
LTOJ Beginner (5.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LTOJ Beginner 01 - Mít | 5.0 / 5.0 |
CSES (5.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Đếm ước | 5.0 / 5.0 |