LTOJ
  • Trang chủ
  • Bài tập
  • Bài nộp
  • Thành viên
  • Kỳ thi
  • Chat
  • Khóa học
Tiếng Việt
English
Đăng nhập Đăng ký

Nợ_94K_TràĐìnhTrung17

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
  • Streak
Nợ_94K_TràĐìnhTrung17
Số kỳ thi 76
Điểm tối thiểu 1384
Điểm tối đa 1738

Phân tích điểm

Truy vấn chữ số
AC
100 / 100
C++20
1400pp
100% (1400pp)
TS10 2023 Thanh Hóa - Đoạn Thẳng
AC
100 / 100
C++20
1200pp
95% (1140pp)
Chùm đèn
AC
100 / 100
C++20
1100pp
90% (993pp)
CSES - Đếm ước
AC
16 / 16
C++20
1100pp
86% (943pp)
TÍNH TỔNG
AC
10 / 10
C++20
1000pp
81% (815pp)
Sắp xếp các từ
AC
6 / 6
C++20
800pp
77% (619pp)
Chu vi và diện tích hình chữ nhật
AC
50 / 50
C++20
800pp
74% (588pp)
Số nguyên tố
AC
10 / 10
PAS
800pp
70% (559pp)
Giải phương trình
AC
11 / 11
C++20
10pp
66% (6.6pp)
Sắp xếp bảng số
AC
100 / 100
C++20
8pp
63% (5.0pp)
Tải thêm...

Chưa phân loại (2728.5 điểm)

Bài tập Điểm
TÍNH TỔNG 1000.0 / 1000.0
Lũy thừa của 2 5.0 / 5.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Sắp xếp dãy số theo chữ số lớn nhất của số 5.0 / 5.0
Giả thuyết Goldbach 5.0 / 5.0
Tính tổng các số nguyên là bội của 7 5.0 / 5.0
Mật khẩu 5.0 / 5.0
Đếm trâu 5.0 / 5.0
Số may mắn 3.0 / 5.0
Dãy số không tăng dài nhất 4.0 / 4.0
Tính tổng các số trong xâu 5.0 / 5.0
Chữ số lớn nhất 3.0 / 3.0
Số nguyên tố cùng nhau 5.0 / 5.0
Số trong xâu (dễ) 3.0 / 3.0
Sắp xếp dãy số theo ước thực sự lớn nhất 5.0 / 5.0
Sắp xếp dãy số theo nhiều điều kiện 5.0 / 5.0
Tấm thẻ bị mất 5.0 / 5.0
Tổng chữ số lớn nhất và nhỏ nhất của số 4.0 / 4.0
Máy tính 3.0 / 3.0
Hoán vị nhỏ nhất của một số 5.0 / 5.0
Rút gọn phân số 3.0 / 3.0
Sắp xếp dãy số không giảm 3.0 / 3.0
Sắp xếp các từ 800.0 / 800.0
Sum Arr 7.0 / 7.0
Đếm số lượng ước và tổng các ước của N 5.0 / 5.0
Mật Khẩu 5.0 / 5.0
Chia hết 1.5 / 5.0
Tam giác vuông 3.0 / 3.0
Tính tổng S 5.0 / 5.0
Số thuần nguyên tố 5.0 / 5.0
Min Express 6.0 / 6.0
Tổng dãy chia hết 5.0 / 5.0

HSG8 (824.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chu vi và diện tích hình chữ nhật 800.0 / 800.0
Năm nhuận 5.0 / 5.0
Tính tiền bán hoa 3.0 / 3.0
Hello World ! 1.0 / 1.0
Tiếng vọng 3.0 / 3.0
Ngày sinh 3.0 / 3.0
Số lớn nhất trong 5 số 3.0 / 3.0
Ngày trong tuần 3.0 / 3.0
Biểu thức 3.0 / 3.0

HSG Huyện/Quận (96.7 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy tăng 5.0 / 5.0
Từ đảo ngược 5.0 / 5.0
Hoán đổi 5.0 / 5.0
HSG8 Lệ Thủy 2023 - Số phong phú 3.0 / 3.0
Thay xâu - HSG 8 2022 - 2023 3.0 / 3.0
Sort 3.0 / 3.0
Dãy con dài nhất có tổng không lớn hơn S 5.0 / 5.0
Cho kẹo 5.0 / 5.0
Tổng ước chung lớn nhất 5.0 / 5.0
Xâu nhỏ nhất 5.0 / 5.0
Hội thao 5.0 / 5.0
Giải phương trình 10.0 / 10.0
Tam giác đều 0.15 / 5.0
Fibonacci thứ n 2.5 / 5.0
Hai chú thỏ 5.0 / 5.0
Tổng hai số 3.0 / 3.0
Tính toán với phép mod 5.0 / 5.0
Mã số sức khỏe(HSG9 QB 2021-2022) 5.0 / 5.0
Đếm cặp số có tổng chia hết cho 3 7.0 / 7.0
Số chính phương 3.0 / 3.0
Đoạn con 7.0 / 7.0

Dễ (57.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật 3.0 / 3.0
Sinh hoán vị 7.0 / 7.0
Làm tròn số 3.0 / 3.0
Bội số của 3 hoặc 7 5.0 / 5.0
A plus B 5.0 / 5.0
Phân số tối giản 3.0 / 3.0
SORT 5.0 / 5.0
MẬT KHẨU 5.0 / 5.0
Phép trừ 5.0 / 5.0
Lát cắt hình chữ nhật 5.0 / 5.0
Lũy thừa 5.0 / 5.0
Tích chẵn lẻ 3.0 / 3.0
Ước chung lớn nhất của hai số 3.0 / 1.0

Tuyển sinh 10 (1205.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kế hoạch luyện tập 5.0 / 5.0
TS10 2023 Thanh Hóa - Đoạn Thẳng 1200.0 / 1200.0

HSG Tỉnh/Thành phố (1126.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cái túi 6.0 / 6.0
Chùm đèn 1100.0 / 1100.0
Dãy con chung dài nhất 5.0 / 5.0
Tổng hình vuông(HSG11 QB 2023-2024) 5.0 / 5.0
Quyên góp 5.0 / 5.0
Tổng ước 5.0 / 5.0

CSLOJ (12.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác đều 7.0 / 7.0
Máy ủi 5.0 / 1.0

COCI (0.8 điểm)

Bài tập Điểm
Nivelle 0.8 / 8.0

CSES (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Truy vấn chữ số 1400.0 / 1400.0
CSES - Đếm ước 1100.0 / 1100.0

LQDOJ (8.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp bảng số 8.0 / 8.0

Cánh diều (6.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nối họ, đệm, tên 3.0 / 3.0
DIEMTB - Điểm trung bình 3.0 / 3.0

LTOJ Beginner (5.0 điểm)

Bài tập Điểm
LTOJ Beginner 01 - Mít 5.0 / 5.0

proudly powered by DMOJ | LTOJ Team