Longthah
Số kỳ thi
13
Điểm tối thiểu
1119
Điểm tối đa
1849
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1800pp)
AC
24 / 24
C++20
95%
(1710pp)
AC
17 / 17
C++20
90%
(1354pp)
AC
18 / 18
C++20
86%
(1286pp)
AC
10 / 10
C++20
81%
(1140pp)
AC
8 / 8
C++20
74%
(1029pp)
AC
16 / 16
C++20
70%
(978pp)
AC
10 / 10
C++20
66%
(929pp)
AC
10 / 10
C++20
63%
(882pp)
Chưa phân loại (4137.0 điểm)
HSG8 (4135.0 điểm)
HSG Huyện/Quận (3509.1 điểm)
Dễ (194.0 điểm)
Tuyển sinh 10 (2308.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kế hoạch luyện tập | 5.0 / 5.0 |
| Length TS10 QB 2024-2025 | 3.0 / 3.0 |
| TS10 2023 Thanh Hóa - Đoạn Thẳng | 1200.0 / 1200.0 |
| TS10 Quảng Bình - Đoạn đường đẹp nhất | 1100.0 / 1100.0 |
HSG Tỉnh/Thành phố (5022.0 điểm)
Uncategorized (10.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật mã bạn bè | 10.0 / 10.0 |
CSLOJ (15.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua bốn tặng một | 8.0 / 8.0 |
| Tam giác đều | 7.0 / 7.0 |
LQDOJ (8.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuỗi hình học | 8.0 / 8.0 |
Free Contest (1205.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chính phương | 5.0 / 5.0 |
| Free Contest 136 - Splitting | 1200.0 / 1200.0 |
Cánh diều (6.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nối họ, đệm, tên | 3.0 / 3.0 |
| DIEMTB - Điểm trung bình | 3.0 / 3.0 |
CSES (9308.0 điểm)
Tin học trẻ (1606.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lớn hơn | 0.05 / 5.0 |
| Xem giờ | 3.0 / 3.0 |
| Đếm ngày | 3.0 / 3.0 |
| Số may mắn | 800.0 / 800.0 |
| Sắp xếp dãy số | 800.0 / 800.0 |
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vacation - Atcoder Educational DP Contest C | 1300.0 / 1300.0 |
Codeforces (5000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Watermalon | 800.0 / 800.0 |
| Way Too Long Words | 800.0 / 800.0 |
| Team | 800.0 / 800.0 |
| Bit++ | 800.0 / 800.0 |
| Tính số phiến đá | 1000.0 / 1000.0 |
| Đếm thí sinh đi tiếp | 800.0 / 800.0 |