• LTOJ
  • Trang chủ

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Longthah

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 13
Điểm tối thiểu 1119
Điểm tối đa 1849

Phân tích điểm

Nghiên cứu
AC
10 / 10
C++20
1800pp
100% (1800pp)
Khuyến mãi chuyến bay
AC
24 / 24
C++20
1800pp
95% (1710pp)
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa
AC
17 / 17
C++20
1500pp
90% (1354pp)
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu
AC
18 / 18
C++20
1500pp
86% (1286pp)
Xâu con đối xứng dài nhất
AC
10 / 10
C++20
1400pp
81% (1140pp)
Xây đường
AC
20 / 20
C++20
1400pp
77% (1083pp)
Xây dựng đường
AC
8 / 8
C++20
1400pp
74% (1029pp)
Tuyến đường ngắn nhất II
AC
16 / 16
C++20
1400pp
70% (978pp)
Dãy con tăng dài nhất - Bản khó
AC
10 / 10
C++20
1400pp
66% (929pp)
Số nguyên tố 2
AC
10 / 10
C++20
1400pp
63% (882pp)
Tải thêm...

Chưa phân loại (4137.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 800.0 / 800.0
TÍNH TỔNG 1000.0 / 1000.0
Lũy thừa của 2 5.0 / 5.0
Số nguyên tố 5.0 / 5.0
Sắp xếp dãy số theo chữ số lớn nhất của số 5.0 / 5.0
Đếm số kí tự chữ số và tình tổng 5.0 / 5.0
Tính tổng các số nguyên là bội của 7 5.0 / 5.0
M chữ số liên tiếp lớn nhất 7.0 / 7.0
Số trong xâu (dễ) 3.0 / 3.0
Sắp xếp dãy số theo ước thực sự lớn nhất 5.0 / 5.0
Số nhỏ nhất 3.0 / 3.0
Tổng chữ số lớn nhất và nhỏ nhất của số 4.0 / 4.0
Máy tính 3.0 / 3.0
Hoán vị nhỏ nhất của một số 5.0 / 5.0
Rút gọn phân số 3.0 / 3.0
Sắp xếp dãy số không giảm 3.0 / 3.0
Sum Arr 7.0 / 7.0
Đếm số lượng ước và tổng các ước của N 5.0 / 5.0
Đoạn con M phần tử có tổng lớn nhất 3.0 / 3.0
Thương của phép chia 3.0 / 3.0
Chia hết 5.0 / 5.0
Số bạn bè 5.0 / 5.0
Bàn cờ kỳ lạ 5.0 / 5.0
Lũy thừa của 2 5.0 / 5.0
Tam giác vuông 3.0 / 3.0
Tính tổng S 5.0 / 5.0
Số thuần nguyên tố 5.0 / 5.0
Đếm ký tự chữ số 800.0 / 800.0
Đếm dãy 7.0 / 7.0
Tổng giá trị 5.0 / 5.0
Thi Online 2.0 / 2.0
Đo chiều cao của cây 1.0 / 1.0
Phân tích số 4.0 / 4.0
Xâu con đối xứng dài nhất 1400.0 / 1400.0
Phép trừ sai 3.0 / 3.0
Lặp đi lặp lại 3.0 / 3.0

HSG8 (4135.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính chu vi và diện tích hình vuông 800.0 / 800.0
Tổng và đếm số lượng chữ số 800.0 / 800.0
Chu vi và diện tích hình chữ nhật 800.0 / 800.0
Ước của một số 900.0 / 900.0
Năm nhuận 5.0 / 5.0
Số đảo 3.0 / 3.0
Hello World ! 1.0 / 1.0
Tiếng vọng 3.0 / 3.0
Phép tính 3.0 / 3.0
Ngày sinh 3.0 / 3.0
Số lớn nhất, bé nhất trong 3 số 3.0 / 3.0
Số lớn nhất trong 5 số 3.0 / 3.0
Ngày trong tuần 3.0 / 3.0
Biểu thức 3.0 / 3.0
CSES - Weird Algorithm 5.0 / 5.0
Biểu thức 800.0 / 800.0

HSG Huyện/Quận (3509.1 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số 800.0 / 800.0
Số nguyên tố 2 1400.0 / 1400.0
Ước chung 5.0 / 5.0
Dãy tăng 5.0 / 5.0
Tìm số 5.0 / 5.0
Từ đảo ngược 5.0 / 5.0
Hoán đổi 5.0 / 5.0
HSG8 Lệ Thủy 2023 - Số phong phú 3.0 / 3.0
Sort 3.0 / 3.0
Dãy con dài nhất có tổng không lớn hơn S 5.0 / 5.0
Đoạn con có tổng lớn nhất dãy 10.0 / 10.0
Kẹo Sô cô la 7.0 / 7.0
Bốn điểm tạo Hình chữ nhật 1.5 / 5.0
Ray 2 0.6 / 6.0
Trò chơi đối kháng 1200.0 / 1200.0
Giải cứu đàn gà 10.0 / 10.0
Giải phương trình 10.0 / 10.0
Tam giác đều 5.0 / 5.0
Fibonacci thứ n 5.0 / 5.0
Tổng hai số 3.0 / 3.0
Mã số sức khỏe(HSG9 QB 2021-2022) 5.0 / 5.0
Đếm cặp số có tổng chia hết cho 3 7.0 / 7.0
Số nguyên tố 1 5.0 / 5.0
Bội chung nhỏ nhất 4.0 / 4.0

Dễ (194.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật 3.0 / 3.0
Sinh hoán vị 7.0 / 7.0
Làm tròn số 3.0 / 3.0
Bội số của 3 hoặc 7 5.0 / 5.0
A plus B 5.0 / 5.0
Phân số tối giản 3.0 / 3.0
SORT 5.0 / 5.0
Phép trừ 5.0 / 5.0
Lát cắt hình chữ nhật 5.0 / 5.0
Lũy thừa 5.0 / 5.0
Tích chẵn lẻ 3.0 / 3.0
Tính giai thừa 3.0 / 1.0
Bài toán mã đi tuần 7.0 / 7.0
Mua thịt 6.0 / 6.0
Tính biểu thức 1 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 2 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 3 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 4 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 5 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 6 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 7 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 8 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 9 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 10 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 11 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 12 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 13 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 14 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 15 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 16 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 17 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 18 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 19 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 20 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 21 4.0 / 4.0
Đổi tiền 5.0 / 5.0
Tổng các số chẵn 3.0 / 3.0
Giai thừa số N 3.0 / 3.0
Ước số của N 3.0 / 3.0
Kiểm tra số nguyên tố 3.0 / 3.0
In hình chữ nhật rỗng 3.0 / 3.0
Số hoàn hảo 3.0 / 3.0
Tổng bình phương 3.0 / 3.0
Đếm số lượng số chia hết cho K 3.0 / 3.0
Dãy số Fibonacci 3.0 / 3.0
Số đối xứng (Palindromic Number) trong đoạn 3.0 / 3.0
Đếm chữ số 3.0 / 3.0
Tìm chữ số đầu tiên 3.0 / 3.0
Tổng các chữ số lẻ 3.0 / 3.0
Ước chung lớn nhất (GCD) 3.0 / 3.0
Đổi số thập phân sang nhị phân 3.0 / 3.0
Số nghịch đảo 3.0 / 3.0
Bài toán 3n + 1 (Collatz Conjecture) 3.0 / 3.0
Rút gọn phân số 3.0 / 3.0
Tìm số nguyên dương k nhỏ nhất 3.0 / 3.0
Trò chơi đoán số 3.0 / 3.0

Tuyển sinh 10 (2308.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kế hoạch luyện tập 5.0 / 5.0
Length TS10 QB 2024-2025 3.0 / 3.0
TS10 2023 Thanh Hóa - Đoạn Thẳng 1200.0 / 1200.0
TS10 Quảng Bình - Đoạn đường đẹp nhất 1100.0 / 1100.0

HSG Tỉnh/Thành phố (5022.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cái túi 6.0 / 6.0
Chùm đèn 5.0 / 5.0
Tặng quà 6.0 / 6.0
ASTRING(HSG11 2023-2024) 800.0 / 800.0
Tổng hình vuông(HSG11 QB 2023-2024) 5.0 / 5.0
Xây đường 1400.0 / 1400.0
Xây dựng đường 1400.0 / 1400.0
Dãy con tăng dài nhất - Bản khó 1400.0 / 1400.0

Uncategorized (10.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mật mã bạn bè 10.0 / 10.0

CSLOJ (15.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mua bốn tặng một 8.0 / 8.0
Tam giác đều 7.0 / 7.0

LQDOJ (8.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuỗi hình học 8.0 / 8.0

Free Contest (1205.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chính phương 5.0 / 5.0
Free Contest 136 - Splitting 1200.0 / 1200.0

Cánh diều (6.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nối họ, đệm, tên 3.0 / 3.0
DIEMTB - Điểm trung bình 3.0 / 3.0

CSES (9308.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Đếm ước 5.0 / 5.0
Loại bỏ chữ số 3.0 / 3.0
Tuyến đường ngắn nhất II 1400.0 / 1400.0
Khuyến mãi chuyến bay 1800.0 / 1800.0
Nghiên cứu 1800.0 / 1800.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1300.0 / 1300.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1500.0 / 1500.0
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa 1500.0 / 1500.0

Trung bình (7.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đi cảnh 7.0 / 7.0

Tin học trẻ (1606.0 điểm)

Bài tập Điểm
Lớn hơn 0.05 / 5.0
Xem giờ 3.0 / 3.0
Đếm ngày 3.0 / 3.0
Số may mắn 800.0 / 800.0
Sắp xếp dãy số 800.0 / 800.0

Atcoder (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vacation - Atcoder Educational DP Contest C 1300.0 / 1300.0

Codeforces (5000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Watermalon 800.0 / 800.0
Way Too Long Words 800.0 / 800.0
Team 800.0 / 800.0
Bit++ 800.0 / 800.0
Tính số phiến đá 1000.0 / 1000.0
Đếm thí sinh đi tiếp 800.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team