Bài tập Mã bài Loại Điểm AC % Số AC
Đổi tiền coin Dễ 5p 48% 14
Sắp xếp dãy số sort1 Tin học trẻ 800p 35% 14
Số may mắn somayman1 Tin học trẻ 800p 42% 16
Đếm thí sinh đi tiếp cf158a Codeforces 800 35% 11
Tính số phiến đá cf1a Codeforces 1000p 43% 14
Tính biểu thức 21 bt21 Dễ 4p 39% 13
Tính biểu thức 20 bt20 Dễ 3p 75% 22
Tính biểu thức 19 bt19 Dễ 3p 71% 29
Tính biểu thức 18 bt18 Dễ 3p 26% 19
Bit++ cf282a Codeforces 800p 78% 24
Team cf231a Codeforces 800p 76% 26
Way Too Long Words cf71a Codeforces 800p 58% 26
Watermalon cf4a Codeforces 800p 48% 31
Tính biểu thức 17 bt17 Dễ 3p 75% 25
Tính biểu thức 16 bt16 Dễ 3p 77% 30
Tính biểu thức 15 bt15 Dễ 3p 62% 26
Tính biểu thức 14 bt14 Dễ 3p 66% 28
Tính biểu thức 13 bt13 Dễ 3p 79% 19
Tính biểu thức 12 bt12 Dễ 3p 54% 25
CUM KET NOI 328478324 Chưa phân loại 10 0% 0
Tính biểu thức 11 bt11 Dễ 3p 58% 21
Tính biểu thức 10 bt10 Dễ 3p 24% 12
Tính biểu thức 9 bt9 Dễ 3p 37% 13
Tính biểu thức 8 bt8 Dễ 3p 68% 22
Tính biểu thức 7 bt7 Dễ 3p 58% 17
Tính biểu thức 6 bt6 Dễ 3p 31% 18
Tính biểu thức 5 bt5 Dễ 3p 33% 19
Tính biểu thức 4 bt4 Dễ 3p 69% 19
Tính biểu thức 3 bt3 Dễ 3p 71% 27
Tính biểu thức 2 bt2 Dễ 3p 64% 28
Tính biểu thức 1 bt1 Dễ 3p 66% 34
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới cses1638 Chưa phân loại 1p 38% 3
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa cses1639 CSES 1500p 31% 3
Xâu con đối xứng dài nhất dppalin Chưa phân loại 1400p 47% 7
Đoạn con có tổng lớn nhất dãy maxseq HSG Huyện/Quận 10p 54% 27
Vacation - Atcoder Educational DP Contest C vacation1 Atcoder 1300p 44% 7
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu cses1634 CSES 1500p 45% 13
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc cses1633 CSES 1300 36% 12
Dãy con tăng dài nhất - Bản khó dplishard HSG Tỉnh/Thành phố 1400p 42% 16
Free Contest 141 - DIVIDE fc141divide Free Contest 1500p 0% 0
Free Contest 136 - Splitting fc136splitting Free Contest 1200p 33% 2
Bill bill Chưa phân loại 10p 35% 6
THAM QUAN 69729139 THPT 0 0% 0
Nghiên cứu cses1202 CSES 1800p 38% 4
Khuyến mãi chuyến bay cses1195 CSES 1800p 19% 4
Tuyến đường ngắn nhất II cses1672 CSES 1400p 38% 3
Tuyến đường ngắn nhất 1 cses1671 CSES 1500p 28% 5
Sữa chữa đường cses1675 HSG Tỉnh/Thành phố 1600p 40% 6
Xây dựng đường cses1676 HSG Tỉnh/Thành phố 1400p 63% 8
Phân tích số phantichso Chưa phân loại 4 52% 7