Bài tập Mã bài Loại Điểm AC % Số AC
Đổi tiền coin Dễ 5p 46% 21
Sắp xếp dãy số sort1 Tin học trẻ 800p 40% 20
Số may mắn somayman1 Tin học trẻ 800p 48% 28
Đếm thí sinh đi tiếp cf158a Codeforces 800 37% 16
Tính số phiến đá cf1a Codeforces 1000p 50% 20
Tính biểu thức 21 bt21 Dễ 4p 39% 13
Tính biểu thức 20 bt20 Dễ 3p 76% 23
Tính biểu thức 19 bt19 Dễ 3p 71% 30
Tính biểu thức 18 bt18 Dễ 3p 26% 21
Bit++ cf282a Codeforces 800p 77% 28
Team cf231a Codeforces 800p 77% 29
Way Too Long Words cf71a Codeforces 800p 58% 29
Watermalon cf4a Codeforces 800p 43% 33
Tính biểu thức 17 bt17 Dễ 3p 73% 29
Tính biểu thức 16 bt16 Dễ 3p 78% 32
Tính biểu thức 15 bt15 Dễ 3p 62% 29
Tính biểu thức 14 bt14 Dễ 3p 57% 31
Tính biểu thức 13 bt13 Dễ 3p 73% 25
Tính biểu thức 12 bt12 Dễ 3p 50% 31
CUM KET NOI 328478324 Chưa phân loại 10 0% 0
Tính biểu thức 11 bt11 Dễ 3p 55% 23
Tính biểu thức 10 bt10 Dễ 3p 24% 12
Tính biểu thức 9 bt9 Dễ 3p 37% 13
Tính biểu thức 8 bt8 Dễ 3p 68% 25
Tính biểu thức 7 bt7 Dễ 3p 54% 19
Tính biểu thức 6 bt6 Dễ 3p 31% 19
Tính biểu thức 5 bt5 Dễ 3p 30% 21
Tính biểu thức 4 bt4 Dễ 3p 67% 21
Tính biểu thức 3 bt3 Dễ 3p 73% 30
Tính biểu thức 2 bt2 Dễ 3p 64% 33
Tính biểu thức 1 bt1 Dễ 3p 56% 38
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới cses1638 Chưa phân loại 1p 38% 3
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa cses1639 CSES 1500p 29% 3
Xâu con đối xứng dài nhất dppalin Chưa phân loại 1400p 47% 7
Đoạn con có tổng lớn nhất dãy maxseq HSG Huyện/Quận 10p 54% 27
Vacation - Atcoder Educational DP Contest C vacation1 Atcoder 1300p 44% 7
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu cses1634 CSES 1500p 44% 17
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc cses1633 CSES 1300 41% 14
Dãy con tăng dài nhất - Bản khó dplishard HSG Tỉnh/Thành phố 1400p 33% 16
Free Contest 141 - DIVIDE fc141divide Free Contest 1500p 0% 0
Free Contest 136 - Splitting fc136splitting Free Contest 1200p 33% 2
Bill bill Chưa phân loại 10p 35% 6
THAM QUAN 69729139 THPT 0 0% 0
Nghiên cứu cses1202 CSES 1800p 43% 5
Khuyến mãi chuyến bay cses1195 CSES 1800p 21% 5
Tuyến đường ngắn nhất II cses1672 CSES 1400p 38% 3
Tuyến đường ngắn nhất 1 cses1671 CSES 1500p 28% 5
Sữa chữa đường cses1675 HSG Tỉnh/Thành phố 1600p 43% 7
Xây dựng đường cses1676 HSG Tỉnh/Thành phố 1400p 63% 8
Phân tích số phantichso Chưa phân loại 4 52% 8