vanthanh_anthuy
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1400pp)
AC
10 / 10
C++20
95%
(1235pp)
AC
10 / 10
C++20
81%
(733pp)
AC
8 / 8
C++20
77%
(696pp)
AC
10 / 10
C++20
74%
(588pp)
AC
10 / 10
C++20
70%
(559pp)
AC
10 / 10
C++20
66%
(531pp)
AC
40 / 40
C++20
63%
(504pp)
HSG8 (1732.0 điểm)
Chưa phân loại (2918.0 điểm)
HSG Huyện/Quận (1460.0 điểm)
Tuyển sinh 10 (806.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kế hoạch luyện tập | 3.75 / 5.0 |
| Mod TS10 QB 2024-2025 | 800.0 / 800.0 |
| Length TS10 QB 2024-2025 | 3.0 / 3.0 |
Dễ (19.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Làm tròn số | 3.0 / 3.0 |
| Tính giờ họp | 3.0 / 3.0 |
| Bội số của 3 hoặc 7 | 5.0 / 5.0 |
| Phân số tối giản | 3.0 / 3.0 |
| LCM | 0.0 / 5.0 |
| SORT | 0.0 / 5.0 |
| Nén số | 5.0 / 5.0 |
HSG Tỉnh/Thành phố (2005.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chùm đèn | 1100.0 / 1100.0 |
| Dãy khả đối xứng(Đề thi dự phòng HSG12 QB 2007-2008) | 5.0 / 5.0 |
| HSG11 QB 2024-2025 - Palin | 900.0 / 900.0 |
CSLOJ (8.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giá trị khác nhau | 8.0 / 8.0 |
Free Contest (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chính phương | 0.0 / 5.0 |
Cánh diều (6.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nối họ, đệm, tên | 3.0 / 3.0 |
| DIEMTB - Điểm trung bình | 3.0 / 3.0 |
LTOJ Beginner (8.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LTOJ Beginner 01 - Luyện tập | 3.0 / 3.0 |
| LTOJ Beginner 01 - Mít | 5.0 / 5.0 |
None (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ghép dãy đối xứng | 1300.0 / 1300.0 |