• LTOJ
  • Trang chủ

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

tuananh_anthuy

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 10
Điểm tối thiểu 1557
Điểm tối đa 1937

Phân tích điểm

Trò chơi đối kháng
AC
10 / 10
PAS
1200pp
100% (1200pp)
Dãy nghịch thế
AC
10 / 10
PAS
1000pp
95% (950pp)
TÍNH TỔNG
AC
10 / 10
PAS
1000pp
90% (902pp)
Ước của một số
AC
10 / 10
PAS
900pp
86% (772pp)
Số nguyên tố 2
IR
6 / 10
PAS
840pp
81% (684pp)
Tính chu vi và diện tích hình vuông
AC
10 / 10
PAS
800pp
77% (619pp)
Dãy số
AC
20 / 20
PAS
800pp
74% (588pp)
Giải phương trình
AC
11 / 11
PAS
10pp
70% (7.0pp)
Tìm giá trị x nhỏ nhất của bất phương trình bậc 2
AC
10 / 10
PAS
10pp
66% (6.6pp)
Ray 4
AC
10 / 10
PAS
8pp
63% (5.0pp)
Tải thêm...

HSG8 (1708.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính chu vi và diện tích hình vuông 800.0 / 800.0
Ước của một số 900.0 / 900.0
Năm nhuận 5.0 / 5.0
Số đảo 3.0 / 3.0

Chưa phân loại (1174.0 điểm)

Bài tập Điểm
TÍNH TỔNG 1000.0 / 1000.0
Phân tích số N thành các số Fibonacci 5.0 / 5.0
Dãy con chung 5.0 / 5.0
Lũy thừa của 2 5.0 / 5.0
Số nguyên tố 5.0 / 5.0
Giả thuyết Goldbach 5.0 / 5.0
Đếm số kí tự chữ số và tình tổng 5.0 / 5.0
Tính tổng các số nguyên là bội của 7 5.0 / 5.0
Mật khẩu 5.0 / 5.0
Số nguyên tố nhỏ nhất có K chữ số 2.5 / 5.0
Đếm trâu 5.0 / 5.0
Điểm thuộc đường tròn 5.0 / 5.0
Dãy số không tăng dài nhất 4.0 / 4.0
Tính tổng các số trong xâu 5.0 / 5.0
M chữ số liên tiếp lớn nhất 7.0 / 7.0
Bội chung nhỏ nhất của dãy số 4.75 / 5.0
Số nguyên tố cùng nhau 5.0 / 5.0
Xâu con đối xứng dài nhất 1 7.0 / 7.0
Số trong xâu (dễ) 3.0 / 3.0
Sắp xếp dãy số theo ước thực sự lớn nhất 5.0 / 5.0
Số nhỏ nhất 3.0 / 3.0
Tấm thẻ bị mất 5.0 / 5.0
Tổng chữ số lớn nhất và nhỏ nhất của số 4.0 / 4.0
Máy tính 3.0 / 3.0
Hoán vị nhỏ nhất của một số 5.0 / 5.0
Ghép số 7.0 / 7.0
Rút gọn phân số 3.0 / 3.0
Sắp xếp dãy số không giảm 3.0 / 3.0
Sắp xếp các từ 1.8 / 3.0
Sum Arr 7.0 / 7.0
Đếm số lượng ước và tổng các ước của N 5.0 / 5.0
Đoạn con M phần tử có tổng lớn nhất 3.0 / 3.0
Thương của phép chia 3.0 / 3.0
Dãy con dài nhất chia hết cho k 5.0 / 5.0
Chia hết 5.0 / 5.0
Số bạn bè 5.0 / 5.0
Bàn cờ kỳ lạ 5.0 / 5.0
Tam giác vuông 3.0 / 3.0
Tính tổng S 5.0 / 5.0

HSG Huyện/Quận (3933.5 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số 800.0 / 800.0
Số nguyên tố 2 840.0 / 1400.0
Ước chung 5.0 / 5.0
Dãy tăng 5.0 / 5.0
Tìm số 5.0 / 5.0
Từ đảo ngược 5.0 / 5.0
Đoạn con cùng dấu 5.0 / 5.0
Dãy nghịch thế 1000.0 / 1000.0
HSG8 Lệ Thủy 2023 - Số phong phú 3.0 / 3.0
Thay xâu - HSG 8 2022 - 2023 3.0 / 3.0
Sort 3.0 / 3.0
Dãy con dài nhất có tổng không lớn hơn S 2.5 / 5.0
Tìm giá trị x nhỏ nhất của bất phương trình bậc 2 10.0 / 10.0
Hai dãy số giao nhau 7.0 / 7.0
Kẹo Sô cô la 7.0 / 7.0
Cho kẹo 5.0 / 5.0
Ray 4 8.0 / 8.0
Trò chơi đối kháng 1200.0 / 1200.0
Tổng ước chung lớn nhất 5.0 / 5.0
Xâu nhỏ nhất 5.0 / 5.0
Giải phương trình 10.0 / 10.0

Dễ (34.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật 3.0 / 3.0
Vẽ cây thông Noel 5.0 / 5.0
Làm tròn số 3.0 / 3.0
Bội số của 3 hoặc 7 5.0 / 5.0
A plus B 5.0 / 5.0
Phân số tối giản 3.0 / 3.0
LCM 0.0 / 5.0
SORT 5.0 / 5.0
MẬT KHẨU 0.0 / 5.0
Nén số 5.0 / 5.0

Tuyển sinh 10 (2.5 điểm)

Bài tập Điểm
Kế hoạch luyện tập 2.5 / 5.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team