tuananh_anthuy
Số kỳ thi
10
Điểm tối thiểu
1557
Điểm tối đa
1937
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PAS
100%
(1200pp)
AC
10 / 10
PAS
95%
(950pp)
AC
10 / 10
PAS
86%
(772pp)
IR
6 / 10
PAS
81%
(684pp)
AC
10 / 10
PAS
77%
(619pp)
AC
11 / 11
PAS
70%
(7.0pp)
AC
10 / 10
PAS
66%
(6.6pp)
HSG8 (1708.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính chu vi và diện tích hình vuông | 800.0 / 800.0 |
| Ước của một số | 900.0 / 900.0 |
| Năm nhuận | 5.0 / 5.0 |
| Số đảo | 3.0 / 3.0 |
Chưa phân loại (1174.0 điểm)
HSG Huyện/Quận (3933.5 điểm)
Dễ (34.0 điểm)
Tuyển sinh 10 (2.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kế hoạch luyện tập | 2.5 / 5.0 |