• LTOJ
  • Trang chủ

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

trannguyenngocanh0811

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 53
Điểm tối thiểu 930
Điểm tối đa 2098

Phân tích điểm

TS10 2023 Thanh Hóa - Đoạn Thẳng
AC
100 / 100
C++20
1200pp
100% (1200pp)
TÍNH TỔNG
AC
10 / 10
C++20
1000pp
95% (950pp)
Ước của một số
AC
10 / 10
C++20
900pp
90% (812pp)
Dãy số
AC
20 / 20
C++20
800pp
86% (686pp)
Tổng và đếm số lượng chữ số
AC
10 / 10
C++20
800pp
81% (652pp)
Tính chu vi và diện tích hình vuông
AC
10 / 10
C++20
800pp
77% (619pp)
Giải phương trình
AC
11 / 11
C++20
10pp
74% (7.4pp)
Giá trị khác nhau
AC
10 / 10
C++20
8pp
70% (5.6pp)
Mua bốn tặng một
AC
10 / 10
C++20
8pp
66% (5.3pp)
Đếm cặp số có tổng chia hết cho 3
AC
10 / 10
C++20
7pp
63% (4.4pp)
Tải thêm...

HSG8 (2511.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính chu vi và diện tích hình vuông 800.0 / 800.0
Tổng và đếm số lượng chữ số 800.0 / 800.0
Ước của một số 900.0 / 900.0
Năm nhuận 5.0 / 5.0
Số đảo 3.0 / 3.0
Tính tiền bán hoa 3.0 / 3.0

Chưa phân loại (1073.8 điểm)

Bài tập Điểm
TÍNH TỔNG 1000.0 / 1000.0
Lũy thừa của 2 4.0 / 5.0
Số nguyên tố 5.0 / 5.0
Sắp xếp dãy số theo chữ số lớn nhất của số 5.0 / 5.0
Tính tổng các số nguyên là bội của 7 4.5 / 5.0
Tìm số có ba chữ số 0.5 / 3.0
Sắp xếp dãy số theo ước thực sự lớn nhất 5.0 / 5.0
Máy tính 3.0 / 3.0
Hoán vị nhỏ nhất của một số 5.0 / 5.0
Rút gọn phân số 3.0 / 3.0
Sắp xếp dãy số không giảm 3.0 / 3.0
Sắp xếp các từ 1.8 / 3.0
Đếm số lượng ước và tổng các ước của N 5.0 / 5.0
Mật Khẩu 5.0 / 5.0
Dãy con dài nhất chia hết cho k 5.0 / 5.0
Tam giác vuông 3.0 / 3.0
Số thuần nguyên tố 5.0 / 5.0
Min Express 6.0 / 6.0
Tổng dãy chia hết 5.0 / 5.0

HSG Huyện/Quận (871.5 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số 800.0 / 800.0
Ước chung 5.0 / 5.0
Dãy tăng 5.0 / 5.0
Tìm số 2.5 / 5.0
Từ đảo ngược 5.0 / 5.0
Đoạn con cùng dấu 5.0 / 5.0
HSG8 Lệ Thủy 2023 - Số phong phú 3.0 / 3.0
Sort 3.0 / 3.0
Vị trí tốt 6.0 / 10.0
Hội thao 5.0 / 5.0
Giải phương trình 10.0 / 10.0
Mã số sức khỏe(HSG9 QB 2021-2022) 5.0 / 5.0
Đếm cặp số có tổng chia hết cho 3 7.0 / 7.0
Số chính phương 3.0 / 3.0
Đoạn con 7.0 / 7.0

Dễ (36.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật 3.0 / 3.0
Vẽ cây thông Noel 5.0 / 5.0
Sinh hoán vị 7.0 / 7.0
Tính giờ họp 3.0 / 3.0
Bội số của 3 hoặc 7 5.0 / 5.0
Phân số tối giản 3.0 / 3.0
LCM 0.0 / 5.0
SORT 5.0 / 5.0
Phép trừ 5.0 / 5.0

Tuyển sinh 10 (1205.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kế hoạch luyện tập 5.0 / 5.0
TS10 2023 Thanh Hóa - Đoạn Thẳng 1200.0 / 1200.0

HSG Tỉnh/Thành phố (28.4 điểm)

Bài tập Điểm
Cái túi 6.0 / 6.0
Chùm đèn 5.0 / 5.0
Tặng quà 2.4 / 6.0
Dãy con chung dài nhất 5.0 / 5.0
Tổng hình vuông(HSG11 QB 2023-2024) 5.0 / 5.0
Quyên góp 5.0 / 5.0

CSLOJ (28.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mua bốn tặng một 8.0 / 8.0
Ghép số 5.0 / 5.0
Giá trị khác nhau 8.0 / 8.0
Tam giác đều 7.0 / 7.0

CSES (5.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Đếm ước 5.0 / 5.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team