• LTOJ
  • Trang chủ

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

tranbaokhanh

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu
AC
18 / 18
C++20
1500pp
100% (1500pp)
Số nguyên tố 2
AC
10 / 10
C++20
1400pp
95% (1330pp)
Xâu con đối xứng dài nhất
AC
10 / 10
C++20
1400pp
90% (1264pp)
Vacation - Atcoder Educational DP Contest C
AC
30 / 30
C++20
1300pp
86% (1115pp)
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc
AC
20 / 20
C++20
1300pp
81% (1059pp)
Trò chơi đối kháng
AC
10 / 10
C++20
1200pp
77% (929pp)
TÍNH TỔNG
AC
10 / 10
C++20
1000pp
74% (735pp)
Tính số phiến đá
AC
20 / 20
C++20
1000pp
70% (698pp)
Dãy nghịch thế
AC
10 / 10
C++20
1000pp
66% (663pp)
Ước của một số
AC
10 / 10
C++20
900pp
63% (567pp)
Tải thêm...

Chưa phân loại (4083.5 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 800.0 / 800.0
TÍNH TỔNG 1000.0 / 1000.0
Lũy thừa của 2 5.0 / 5.0
Số nguyên tố 5.0 / 5.0
Tính tổng các số nguyên là bội của 7 4.5 / 5.0
Tìm số có ba chữ số 3.0 / 3.0
M chữ số liên tiếp lớn nhất 7.0 / 7.0
Số nhỏ nhất 3.0 / 3.0
Tổng chữ số lớn nhất và nhỏ nhất của số 4.0 / 4.0
Máy tính 3.0 / 3.0
Rút gọn phân số 3.0 / 3.0
Sum Arr 7.0 / 7.0
Đếm số lượng ước và tổng các ước của N 5.0 / 5.0
Chia hết 5.0 / 5.0
Lũy thừa của 2 5.0 / 5.0
Tam giác vuông 3.0 / 3.0
Tính tổng S 5.0 / 5.0
Đếm ký tự chữ số 800.0 / 800.0
Tiền điện mức 3.0 / 3.0
Đếm dãy 7.0 / 7.0
Xâu con đối xứng dài nhất 1400.0 / 1400.0
Phép trừ sai 3.0 / 3.0
Lặp đi lặp lại 3.0 / 3.0

HSG8 (4135.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính chu vi và diện tích hình vuông 800.0 / 800.0
Tổng và đếm số lượng chữ số 800.0 / 800.0
Chu vi và diện tích hình chữ nhật 800.0 / 800.0
Ước của một số 900.0 / 900.0
Năm nhuận 5.0 / 5.0
Số đảo 3.0 / 3.0
Hello World ! 1.0 / 1.0
Tiếng vọng 3.0 / 3.0
Phép tính 3.0 / 3.0
Ngày sinh 3.0 / 3.0
Số lớn nhất, bé nhất trong 3 số 3.0 / 3.0
Số lớn nhất trong 5 số 3.0 / 3.0
Ngày trong tuần 3.0 / 3.0
Biểu thức 3.0 / 3.0
CSES - Weird Algorithm 5.0 / 5.0
Biểu thức 800.0 / 800.0

HSG Huyện/Quận (4450.7 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số 800.0 / 800.0
Số nguyên tố 2 1400.0 / 1400.0
Ước chung 5.0 / 5.0
Dãy nghịch thế 1000.0 / 1000.0
HSG8 Lệ Thủy 2023 - Số phong phú 3.0 / 3.0
Sort 3.0 / 3.0
Kẹo Sô cô la 7.0 / 7.0
Cho kẹo 5.0 / 5.0
Bốn điểm tạo Hình chữ nhật 1.5 / 5.0
Trò chơi đối kháng 1200.0 / 1200.0
Tổng ước chung lớn nhất 5.0 / 5.0
Fibonacci thứ n 5.0 / 5.0
Đếm cặp số có tổng chia hết cho 3 4.2 / 7.0
Số chính phương 3.0 / 3.0
Số nguyên tố 1 5.0 / 5.0
Bội chung nhỏ nhất 4.0 / 4.0

Dễ (96.3 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật 3.0 / 3.0
Làm tròn số 3.0 / 3.0
Tính giờ họp 3.0 / 3.0
Phân số tối giản 3.0 / 3.0
LCM 5.0 / 5.0
Phép trừ 5.0 / 5.0
Tích chẵn lẻ 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 1 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 2 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 3 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 4 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 5 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 6 0.3 / 3.0
Tính biểu thức 7 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 8 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 11 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 12 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 13 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 14 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 15 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 16 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 17 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 18 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 19 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 20 3.0 / 3.0
Đổi tiền 5.0 / 5.0
Tổng bình phương 3.0 / 3.0
Dãy số Fibonacci 3.0 / 3.0
Đếm chữ số 3.0 / 3.0
Tìm chữ số đầu tiên 3.0 / 3.0
Ước chung lớn nhất (GCD) 3.0 / 3.0

HSG Tỉnh/Thành phố (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
ASTRING(HSG11 2023-2024) 800.0 / 800.0

CSLOJ (0.3 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác đều 0.35 / 7.0

Cánh diều (6.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nối họ, đệm, tên 3.0 / 3.0
DIEMTB - Điểm trung bình 3.0 / 3.0

LTOJ Beginner (3.0 điểm)

Bài tập Điểm
LTOJ Beginner 01 - Luyện tập 3.0 / 3.0

CSES (2808.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Đếm ước 5.0 / 5.0
Loại bỏ chữ số 3.0 / 3.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1300.0 / 1300.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1500.0 / 1500.0

Tin học trẻ (1606.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xem giờ 3.0 / 3.0
Đếm ngày 3.0 / 3.0
Số may mắn 800.0 / 800.0
Sắp xếp dãy số 800.0 / 800.0

Atcoder (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vacation - Atcoder Educational DP Contest C 1300.0 / 1300.0

Codeforces (5000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Watermalon 800.0 / 800.0
Way Too Long Words 800.0 / 800.0
Team 800.0 / 800.0
Bit++ 800.0 / 800.0
Tính số phiến đá 1000.0 / 1000.0
Đếm thí sinh đi tiếp 800.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team