• LTOJ
  • Trang chủ

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

thongmt

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 65
Điểm tối thiểu 1181
Điểm tối đa 1926

Phân tích điểm

Số nguyên tố 2
AC
10 / 10
C++20
1400pp
100% (1400pp)
TS10 2023 Thanh Hóa - Đoạn Thẳng
AC
100 / 100
C++20
1200pp
95% (1140pp)
TÍNH TỔNG
AC
10 / 10
C++20
1000pp
90% (902pp)
Ước của một số
AC
10 / 10
C++20
900pp
86% (772pp)
Chu vi và diện tích hình chữ nhật
AC
50 / 50
C++20
800pp
81% (652pp)
Dãy số
AC
20 / 20
C++20
800pp
77% (619pp)
ASTRING(HSG11 2023-2024)
AC
30 / 30
C++20
800pp
74% (588pp)
Tổng và đếm số lượng chữ số
AC
10 / 10
C++20
800pp
70% (559pp)
Tính chu vi và diện tích hình vuông
AC
10 / 10
C++20
800pp
66% (531pp)
Dãy nghịch thế
TLE
6 / 10
C++20
600pp
63% (378pp)
Tải thêm...

HSG8 (3314.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính chu vi và diện tích hình vuông 800.0 / 800.0
Tổng và đếm số lượng chữ số 800.0 / 800.0
Chu vi và diện tích hình chữ nhật 800.0 / 800.0
Ước của một số 900.0 / 900.0
Năm nhuận 5.0 / 5.0
Số đảo 3.0 / 3.0
Tính tiền bán hoa 3.0 / 3.0
Số lớn nhất trong 5 số 3.0 / 3.0

Chưa phân loại (1095.0 điểm)

Bài tập Điểm
TÍNH TỔNG 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố 5.0 / 5.0
Sắp xếp dãy số theo chữ số lớn nhất của số 5.0 / 5.0
M chữ số liên tiếp lớn nhất 7.0 / 7.0
Sắp xếp dãy số theo ước thực sự lớn nhất 5.0 / 5.0
Tấm thẻ bị mất 5.0 / 5.0
Máy tính 3.0 / 3.0
Hoán vị nhỏ nhất của một số 5.0 / 5.0
Rút gọn phân số 3.0 / 3.0
Sắp xếp dãy số không giảm 3.0 / 3.0
Sắp xếp các từ 1.8 / 3.0
Sum Arr 7.0 / 7.0
Đếm số lượng ước và tổng các ước của N 5.0 / 5.0
Mật Khẩu 5.0 / 5.0
Dãy con dài nhất chia hết cho k 5.0 / 5.0
Chia hết 0.75 / 5.0
Số bạn bè 5.0 / 5.0
Lũy thừa của 2 2.5 / 5.0
Tam giác vuông 3.0 / 3.0
Tính tổng S 3.0 / 5.0
Số thuần nguyên tố 5.0 / 5.0
Min Express 6.0 / 6.0
Tổng dãy chia hết 5.0 / 5.0

HSG Huyện/Quận (2870.5 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số 800.0 / 800.0
Số nguyên tố 2 1400.0 / 1400.0
Ước chung 5.0 / 5.0
Dãy tăng 5.0 / 5.0
Từ đảo ngược 5.0 / 5.0
Đoạn con cùng dấu 0.0 / 5.0
Dãy nghịch thế 600.0 / 1000.0
Sort 3.0 / 3.0
Vị trí tốt 5.0 / 10.0
Cho kẹo 5.0 / 5.0
Hội thao 5.0 / 5.0
Giải phương trình 10.0 / 10.0
Fibonacci thứ n 2.5 / 5.0
Tổng hai số 3.0 / 3.0
Mã số sức khỏe(HSG9 QB 2021-2022) 5.0 / 5.0
Đếm cặp số có tổng chia hết cho 3 7.0 / 7.0
Số chính phương 3.0 / 3.0
Đoạn con 7.0 / 7.0

Dễ (64.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật 3.0 / 3.0
Vẽ cây thông Noel 5.0 / 5.0
Sinh hoán vị 7.0 / 7.0
Tính giờ họp 3.0 / 3.0
Bội số của 3 hoặc 7 5.0 / 5.0
A plus B 5.0 / 5.0
Phân số tối giản 3.0 / 3.0
LCM 0.0 / 5.0
SORT 5.0 / 5.0
MẬT KHẨU 5.0 / 5.0
Phép trừ 5.0 / 5.0
Lát cắt hình chữ nhật 5.0 / 5.0
Tích chẵn lẻ 3.0 / 3.0
Tính giai thừa 3.0 / 1.0
Bài toán mã đi tuần 7.0 / 7.0

Tuyển sinh 10 (1545.9 điểm)

Bài tập Điểm
Kế hoạch luyện tập 5.0 / 5.0
Mod TS10 QB 2024-2025 3.0 / 3.0
Length TS10 QB 2024-2025 3.0 / 3.0
ROBOT TS10 QB 2024-2025 4.9 / 7.0
TS10 2023 Thanh Hóa - Đoạn Thẳng 1200.0 / 1200.0
TS10 Quảng Bình - Đoạn đường đẹp nhất 330.0 / 1100.0

HSG Tỉnh/Thành phố (835.8 điểm)

Bài tập Điểm
Cái túi 6.0 / 6.0
Chùm đèn 5.0 / 5.0
Tặng quà 2.4 / 6.0
Dãy con chung dài nhất 5.0 / 5.0
ASTRING(HSG11 2023-2024) 800.0 / 800.0
GAME(HSG11 2023-2024) 2.444 / 5.0
Tổng hình vuông(HSG11 QB 2023-2024) 5.0 / 5.0
Dãy khả đối xứng(Đề thi dự phòng HSG12 QB 2007-2008) 5.0 / 5.0
Quyên góp 5.0 / 5.0

CSLOJ (20.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mua bốn tặng một 8.0 / 8.0
Ghép số 5.0 / 5.0
Tam giác đều 7.0 / 7.0

COCI (1.9 điểm)

Bài tập Điểm
Nivelle 1.867 / 8.0

LQDOJ (10.4 điểm)

Bài tập Điểm
Chuỗi hình học 8.0 / 8.0
Sắp xếp bảng số 2.4 / 8.0

CLAOJ (8.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mã độc 8.0 / 8.0

Siêu khó (1.0 điểm)

Bài tập Điểm
Decryption 1.0 / 10.0

Tin học trẻ (5.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số 5.0 / 5.0
Lớn hơn 0.05 / 5.0

Cánh diều (3.0 điểm)

Bài tập Điểm
DIEMTB - Điểm trung bình 3.0 / 3.0

CSES (5.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Đếm ước 5.0 / 5.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team