tantrunghoi2
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1347
Điểm tối đa
1347
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PAS
100%
(900pp)
IR
6 / 10
PAS
95%
(798pp)
AC
10 / 10
PAS
90%
(722pp)
AC
11 / 11
PAS
86%
(8.6pp)
AC
10 / 10
PY3
77%
(5.4pp)
AC
10 / 10
PAS
70%
(4.9pp)
AC
9 / 9
PAS
66%
(4.6pp)
AC
10 / 10
PAS
63%
(4.4pp)
HSG8 (1703.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính chu vi và diện tích hình vuông | 800.0 / 800.0 |
| Ước của một số | 900.0 / 900.0 |
| Số đảo | 3.0 / 3.0 |
HSG Huyện/Quận (917.3 điểm)
Chưa phân loại (93.1 điểm)
Dễ (38.0 điểm)
Tuyển sinh 10 (3.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kế hoạch luyện tập | 3.75 / 5.0 |
HSG Tỉnh/Thành phố (5.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rào cây(HSG11 2023-2024) | 5.0 / 5.0 |