quoccuong0711
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1276
Điểm tối đa
1276
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1400pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(812pp)
AC
50 / 50
C++20
81%
(652pp)
AC
10 / 10
C++20
77%
(619pp)
AC
10 / 10
C++20
74%
(7.4pp)
AC
11 / 11
C++20
70%
(7.0pp)
AC
100 / 100
C++20
63%
(5.0pp)
HSG8 (2535.0 điểm)
Chưa phân loại (1053.5 điểm)
HSG Huyện/Quận (2255.5 điểm)
Dễ (6.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Làm tròn số | 3.0 / 3.0 |
| LCM | 0.0 / 5.0 |
| Tích chẵn lẻ | 3.0 / 3.0 |
HSG Tỉnh/Thành phố (27.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lấy bi | 10.0 / 10.0 |
| Dãy khả đối xứng(Đề thi dự phòng HSG12 QB 2007-2008) | 5.0 / 5.0 |
| Quyên góp | 5.0 / 5.0 |
| Đường đi ngắn nhất | 7.0 / 7.0 |
Tuyển sinh 10 (10.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mod TS10 QB 2024-2025 | 3.0 / 3.0 |
| ROBOT TS10 QB 2024-2025 | 7.0 / 7.0 |
LQDOJ (8.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp bảng số | 8.0 / 8.0 |
Cánh diều (6.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nối họ, đệm, tên | 3.0 / 3.0 |
| DIEMTB - Điểm trung bình | 3.0 / 3.0 |
LTOJ Beginner (8.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LTOJ Beginner 01 - Luyện tập | 3.0 / 3.0 |
| LTOJ Beginner 01 - Mít | 5.0 / 5.0 |