phamminhnhatst
Số kỳ thi
12
Điểm tối thiểu
1008
Điểm tối đa
1548
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
100%
(1400pp)
AC
10 / 10
C++17
95%
(1330pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1083pp)
AC
10 / 10
C++17
86%
(1029pp)
AC
20 / 20
C++17
81%
(896pp)
AC
10 / 10
C++17
74%
(662pp)
AC
10 / 10
C++17
63%
(504pp)
Chưa phân loại (2725.1 điểm)
HSG8 (3335.0 điểm)
HSG Huyện/Quận (3504.0 điểm)
Dễ (195.7 điểm)
Tuyển sinh 10 (2308.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kế hoạch luyện tập | 5.0 / 5.0 |
| Length TS10 QB 2024-2025 | 3.0 / 3.0 |
| TS10 2023 Thanh Hóa - Đoạn Thẳng | 1200.0 / 1200.0 |
| TS10 Quảng Bình - Đoạn đường đẹp nhất | 1100.0 / 1100.0 |
HSG Tỉnh/Thành phố (2217.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cái túi | 6.0 / 6.0 |
| Chùm đèn | 5.0 / 5.0 |
| Tặng quà | 6.0 / 6.0 |
| ASTRING(HSG11 2023-2024) | 800.0 / 800.0 |
| Dãy con tăng dài nhất - Bản khó | 1400.0 / 1400.0 |
CSLOJ (15.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua bốn tặng một | 8.0 / 8.0 |
| Tam giác đều | 7.0 / 7.0 |
LQDOJ (8.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuỗi hình học | 8.0 / 8.0 |
Free Contest (5.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chính phương | 5.0 / 5.0 |
Cánh diều (6.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nối họ, đệm, tên | 3.0 / 3.0 |
| DIEMTB - Điểm trung bình | 3.0 / 3.0 |
CSES (8.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Đếm ước | 5.0 / 5.0 |
| Loại bỏ chữ số | 3.0 / 3.0 |
Codeforces (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Watermalon | 800.0 / 800.0 |
| Way Too Long Words | 800.0 / 800.0 |
| Team | 800.0 / 800.0 |
| Bit++ | 800.0 / 800.0 |