phamminhnhatst
Số kỳ thi
15
Điểm tối thiểu
1008
Điểm tối đa
1548
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(2300pp)
AC
52 / 52
C++17
95%
(2090pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1715pp)
AC
10 / 10
C++17
81%
(1140pp)
AC
10 / 10
C++17
77%
(1083pp)
AC
10 / 10
C++17
74%
(882pp)
AC
100 / 100
C++17
70%
(838pp)
AC
20 / 20
C++17
63%
(693pp)
Chưa phân loại (4714.7 điểm)
HSG8 (3339.0 điểm)
HSG Huyện/Quận (6320.0 điểm)
Dễ (1095.7 điểm)
Tuyển sinh 10 (2313.0 điểm)
HSG Tỉnh/Thành phố (3387.0 điểm)
CSLOJ (15.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua bốn tặng một | 8.0 / 8.0 |
| Tam giác đều | 7.0 / 7.0 |
LQDOJ (8.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuỗi hình học | 8.0 / 8.0 |
CLAOJ (5.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THT Long An 2012 - Bảng C - Bài 3 | 5.0 / 5.0 |
Free Contest (5.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chính phương | 5.0 / 5.0 |
Cánh diều (6.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nối họ, đệm, tên | 3.0 / 3.0 |
| DIEMTB - Điểm trung bình | 3.0 / 3.0 |
LTOJ Beginner (5.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LTOJ Beginner 01 - Mít | 5.0 / 5.0 |
CSES (1103.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Đếm ước | 1100.0 / 1100.0 |
| Loại bỏ chữ số | 3.0 / 3.0 |
Tin học trẻ (806.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xem giờ | 3.0 / 3.0 |
| Đếm ngày | 3.0 / 3.0 |
| Sắp xếp dãy số | 800.0 / 800.0 |
Codeforces (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Watermalon | 800.0 / 800.0 |
| Way Too Long Words | 800.0 / 800.0 |
| Team | 800.0 / 800.0 |
| Bit++ | 800.0 / 800.0 |
(2362.0 điểm)
Siêu khó (4500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| A-Skew-ed Reasoning | 2200.0 / 2200.0 |
| System Restore | 2300.0 / 2300.0 |
THPT (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sum | 1700.0 / 1700.0 |