nguyenthanhhuyenlt22
Phân tích điểm
AC
18 / 18
C++17
100%
(1500pp)
AC
20 / 20
C++17
95%
(950pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(812pp)
AC
30 / 30
C++17
86%
(686pp)
AC
10 / 10
C++17
81%
(652pp)
AC
20 / 20
C++17
74%
(588pp)
AC
10 / 10
C++17
70%
(559pp)
AC
10 / 10
C++17
66%
(531pp)
AC
10 / 10
C++20
63%
(504pp)
HSG8 (1731.6 điểm)
HSG Huyện/Quận (46.0 điểm)
Chưa phân loại (54.9 điểm)
Dễ (49.8 điểm)
Tuyển sinh 10 (7.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kế hoạch luyện tập | 3.75 / 5.0 |
| Mod TS10 QB 2024-2025 | 0.3 / 3.0 |
| Length TS10 QB 2024-2025 | 3.0 / 3.0 |
HSG Tỉnh/Thành phố (805.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ASTRING(HSG11 2023-2024) | 800.0 / 800.0 |
| Dãy khả đối xứng(Đề thi dự phòng HSG12 QB 2007-2008) | 5.0 / 5.0 |
CSLOJ (1.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua bốn tặng một | 1.6 / 8.0 |
Cánh diều (6.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nối họ, đệm, tên | 3.0 / 3.0 |
| DIEMTB - Điểm trung bình | 3.0 / 3.0 |
LTOJ Beginner (8.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LTOJ Beginner 01 - Luyện tập | 3.0 / 3.0 |
| LTOJ Beginner 01 - Mít | 5.0 / 5.0 |
Trung bình (2.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đi cảnh | 2.31 / 7.0 |
Tin học trẻ (1606.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xem giờ | 3.0 / 3.0 |
| Đếm ngày | 3.0 / 3.0 |
| Số may mắn | 800.0 / 800.0 |
| Sắp xếp dãy số | 800.0 / 800.0 |
CSES (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu | 1500.0 / 1500.0 |
Codeforces (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Way Too Long Words | 800.0 / 800.0 |
| Bit++ | 800.0 / 800.0 |
| Tính số phiến đá | 1000.0 / 1000.0 |
| Đếm thí sinh đi tiếp | 800.0 / 800.0 |