• LTOJ
  • Trang chủ

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

nguyenphikha

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1561
Điểm tối đa 1561

Phân tích điểm

TÍNH TỔNG
AC
10 / 10
PAS
1000pp
100% (1000pp)
Ước của một số
AC
10 / 10
PAS
900pp
95% (855pp)
Số nguyên tố 2
IR
6 / 10
PAS
840pp
90% (758pp)
Chu vi và diện tích hình chữ nhật
AC
50 / 50
C++20
800pp
86% (686pp)
Dãy số
AC
20 / 20
PAS
800pp
81% (652pp)
Tính chu vi và diện tích hình vuông
AC
10 / 10
PAS
800pp
77% (619pp)
Giải phương trình
AC
11 / 11
C++20
10pp
74% (7.4pp)
Đoạn con
AC
100 / 100
C++20
7pp
70% (4.9pp)
Hai dãy số giao nhau
AC
10 / 10
C++20
7pp
66% (4.6pp)
Sinh hoán vị
AC
9 / 9
C++20
7pp
63% (4.4pp)
Tải thêm...

HSG8 (2534.4 điểm)

Bài tập Điểm
Tính chu vi và diện tích hình vuông 800.0 / 800.0
Chu vi và diện tích hình chữ nhật 800.0 / 800.0
Ước của một số 900.0 / 900.0
Năm nhuận 5.0 / 5.0
Số đảo 3.0 / 3.0
Hello World ! 1.0 / 1.0
Tiếng vọng 2.4 / 3.0
Phép tính 3.0 / 3.0
Ngày sinh 3.0 / 3.0
Số lớn nhất, bé nhất trong 3 số 3.0 / 3.0
Số lớn nhất trong 5 số 3.0 / 3.0
Ngày trong tuần 3.0 / 3.0
Biểu thức 3.0 / 3.0
CSES - Weird Algorithm 5.0 / 5.0

Chưa phân loại (1134.8 điểm)

Bài tập Điểm
TÍNH TỔNG 1000.0 / 1000.0
Phân tích số N thành các số Fibonacci 5.0 / 5.0
Dãy con chung 5.0 / 5.0
Lũy thừa của 2 5.0 / 5.0
Số nguyên tố 5.0 / 5.0
Giả thuyết Goldbach 5.0 / 5.0
Đếm số kí tự chữ số và tình tổng 5.0 / 5.0
Tính tổng các số nguyên là bội của 7 5.0 / 5.0
Mật khẩu 5.0 / 5.0
Số nguyên tố nhỏ nhất có K chữ số 4.5 / 5.0
Đếm trâu 5.0 / 5.0
Điểm thuộc đường tròn 5.0 / 5.0
Số may mắn 4.5 / 5.0
Tính tổng các số trong xâu 4.0 / 5.0
Bội chung nhỏ nhất của dãy số 4.75 / 5.0
Số nguyên tố cùng nhau 5.0 / 5.0
Xâu con đối xứng dài nhất 1 7.0 / 7.0
Số trong xâu (dễ) 0.3 / 3.0
Sắp xếp dãy số theo ước thực sự lớn nhất 5.0 / 5.0
Số nhỏ nhất 3.0 / 3.0
Tấm thẻ bị mất 5.0 / 5.0
Tổng chữ số lớn nhất và nhỏ nhất của số 4.0 / 4.0
Máy tính 3.0 / 3.0
Rút gọn phân số 1.5 / 3.0
Sắp xếp dãy số không giảm 3.0 / 3.0
Sắp xếp các từ 1.8 / 3.0
Đếm số lượng ước và tổng các ước của N 5.0 / 5.0
Thương của phép chia 3.0 / 3.0
Chia hết 5.0 / 5.0
Tam giác vuông 3.0 / 3.0
Tính tổng S 5.0 / 5.0
Số thuần nguyên tố 2.5 / 5.0
Tổng dãy chia hết 5.0 / 5.0

HSG Huyện/Quận (1724.4 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số 800.0 / 800.0
Số nguyên tố 2 840.0 / 1400.0
Ước chung 5.0 / 5.0
Dãy tăng 5.0 / 5.0
Tìm số 5.0 / 5.0
Từ đảo ngược 5.0 / 5.0
Đoạn con cùng dấu 5.0 / 5.0
HSG8 Lệ Thủy 2023 - Số phong phú 3.0 / 3.0
Thay xâu - HSG 8 2022 - 2023 2.4 / 3.0
Sort 3.0 / 3.0
Hai dãy số giao nhau 7.0 / 7.0
Kẹo Sô cô la 7.0 / 7.0
Cho kẹo 5.0 / 5.0
Hội thao 5.0 / 5.0
Giải phương trình 10.0 / 10.0
Tổng hai số 3.0 / 3.0
Số chính phương 3.0 / 3.0
Đoạn con 7.0 / 7.0
Bội chung nhỏ nhất 4.0 / 4.0

Dễ (44.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật 3.0 / 3.0
Vẽ cây thông Noel 5.0 / 5.0
Sinh hoán vị 7.0 / 7.0
Làm tròn số 3.0 / 3.0
Tính giờ họp 3.0 / 3.0
Bội số của 3 hoặc 7 5.0 / 5.0
A plus B 5.0 / 5.0
Phân số tối giản 3.0 / 3.0
LCM 0.0 / 5.0
MẬT KHẨU 5.0 / 5.0
Lát cắt hình chữ nhật 5.0 / 5.0

Tuyển sinh 10 (9.8 điểm)

Bài tập Điểm
Kế hoạch luyện tập 3.75 / 5.0
Mod TS10 QB 2024-2025 3.0 / 3.0
Length TS10 QB 2024-2025 3.0 / 3.0

Free Contest (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chính phương 0.0 / 5.0

Cánh diều (6.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nối họ, đệm, tên 3.0 / 3.0
DIEMTB - Điểm trung bình 3.0 / 3.0

Tin học trẻ (5.0 điểm)

Bài tập Điểm
Lớn hơn 5.0 / 5.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team