nguyennhan
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1101
Điểm tối đa
1261
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PAS
95%
(855pp)
IR
6 / 10
PAS
90%
(758pp)
AC
10 / 10
C++20
86%
(686pp)
AC
10 / 10
PAS
77%
(619pp)
AC
11 / 11
C++20
74%
(7.4pp)
AC
10 / 10
C++20
70%
(4.9pp)
AC
10 / 10
PAS
66%
(4.6pp)
AC
10 / 10
PAS
63%
(4.4pp)
HSG8 (2511.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính chu vi và diện tích hình vuông | 800.0 / 800.0 |
| Tổng và đếm số lượng chữ số | 800.0 / 800.0 |
| Ước của một số | 900.0 / 900.0 |
| Năm nhuận | 5.0 / 5.0 |
| Số đảo | 3.0 / 3.0 |
| Tính tiền bán hoa | 3.0 / 3.0 |
Chưa phân loại (1116.1 điểm)
HSG Huyện/Quận (1713.3 điểm)
Dễ (21.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật | 3.0 / 3.0 |
| Vẽ cây thông Noel | 5.0 / 5.0 |
| Làm tròn số | 3.0 / 3.0 |
| LCM | 0.0 / 5.0 |
| Lát cắt hình chữ nhật | 5.0 / 5.0 |
| Lũy thừa | 5.0 / 5.0 |
Tuyển sinh 10 (8.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mod TS10 QB 2024-2025 | 3.0 / 3.0 |
| Length TS10 QB 2024-2025 | 3.0 / 3.0 |
| ROBOT TS10 QB 2024-2025 | 2.1 / 7.0 |