• LTOJ
  • Trang chủ

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

ngominhdat4a

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1488
Điểm tối đa 1488

Phân tích điểm

TÍNH TỔNG
AC
10 / 10
PY3
1000pp
100% (1000pp)
Ước của một số
AC
10 / 10
PY3
900pp
95% (855pp)
Số nguyên tố 2
IR
6 / 10
PY3
840pp
90% (758pp)
Sắp xếp dãy số
AC
10 / 10
PY3
800pp
86% (686pp)
Bit++
AC
10 / 10
PY3
800pp
81% (652pp)
Team
AC
10 / 10
PY3
800pp
77% (619pp)
Way Too Long Words
AC
10 / 10
PY3
800pp
74% (588pp)
Watermalon
AC
10 / 10
PY3
800pp
70% (559pp)
Tính chu vi và diện tích hình vuông
AC
10 / 10
PY3
800pp
66% (531pp)
Số nguyên tố cùng nhau
AC
10 / 10
PY3
5pp
63% (3.2pp)
Tải thêm...

HSG8 (1716.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính chu vi và diện tích hình vuông 800.0 / 800.0
Ước của một số 900.0 / 900.0
Năm nhuận 0.0 / 5.0
Hello World ! 1.0 / 1.0
Tiếng vọng 3.0 / 3.0
Ngày sinh 3.0 / 3.0
Số lớn nhất, bé nhất trong 3 số 3.0 / 3.0
Số lớn nhất trong 5 số 3.0 / 3.0
Biểu thức 3.0 / 3.0

Chưa phân loại (1022.0 điểm)

Bài tập Điểm
TÍNH TỔNG 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố 5.0 / 5.0
Số nguyên tố cùng nhau 5.0 / 5.0
Tam giác vuông 3.0 / 3.0
Đếm ký tự chữ số 0.0 / 800.0
Tiền điện mức 3.0 / 3.0
Phép trừ sai 3.0 / 3.0
Lặp đi lặp lại 3.0 / 3.0

HSG Huyện/Quận (850.1 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố 2 840.0 / 1400.0
Từ đảo ngược 5.0 / 5.0
HSG8 Lệ Thủy 2023 - Số phong phú 2.1 / 3.0
Sort 3.0 / 3.0

Dễ (7.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính giai thừa 1.0 / 1.0
Tính biểu thức 1 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 2 3.0 / 3.0

CSLOJ (1.6 điểm)

Bài tập Điểm
Mua bốn tặng một 1.6 / 8.0

Cánh diều (6.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nối họ, đệm, tên 3.0 / 3.0
DIEMTB - Điểm trung bình 3.0 / 3.0

LTOJ Beginner (5.0 điểm)

Bài tập Điểm
LTOJ Beginner 01 - Mít 5.0 / 5.0

Tin học trẻ (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ngày 0.0 / 3.0
Sắp xếp dãy số 800.0 / 800.0

Codeforces (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Watermalon 800.0 / 800.0
Way Too Long Words 800.0 / 800.0
Team 800.0 / 800.0
Bit++ 800.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team