ngominhdat4a
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1488
Điểm tối đa
1488
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
95%
(855pp)
IR
6 / 10
PY3
90%
(758pp)
AC
10 / 10
PY3
86%
(686pp)
AC
10 / 10
PY3
74%
(588pp)
AC
10 / 10
PY3
70%
(559pp)
AC
10 / 10
PY3
66%
(531pp)
AC
10 / 10
PY3
63%
(3.2pp)
HSG8 (1716.0 điểm)
Chưa phân loại (1022.0 điểm)
HSG Huyện/Quận (850.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố 2 | 840.0 / 1400.0 |
| Từ đảo ngược | 5.0 / 5.0 |
| HSG8 Lệ Thủy 2023 - Số phong phú | 2.1 / 3.0 |
| Sort | 3.0 / 3.0 |
Dễ (7.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính giai thừa | 1.0 / 1.0 |
| Tính biểu thức 1 | 3.0 / 3.0 |
| Tính biểu thức 2 | 3.0 / 3.0 |
CSLOJ (1.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua bốn tặng một | 1.6 / 8.0 |
Cánh diều (6.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nối họ, đệm, tên | 3.0 / 3.0 |
| DIEMTB - Điểm trung bình | 3.0 / 3.0 |
LTOJ Beginner (5.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LTOJ Beginner 01 - Mít | 5.0 / 5.0 |
Tin học trẻ (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ngày | 0.0 / 3.0 |
| Sắp xếp dãy số | 800.0 / 800.0 |
Codeforces (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Watermalon | 800.0 / 800.0 |
| Way Too Long Words | 800.0 / 800.0 |
| Team | 800.0 / 800.0 |
| Bit++ | 800.0 / 800.0 |