longnhatat
Số kỳ thi
12
Điểm tối thiểu
1267
Điểm tối đa
1727
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PAS
100%
(1000pp)
AC
10 / 10
PAS
90%
(812pp)
IR
6 / 10
PAS
86%
(720pp)
AC
10 / 10
PAS
77%
(619pp)
AC
10 / 10
PAS
66%
(4.6pp)
TLE
7 / 11
PAS
63%
(4.0pp)
HSG8 (1708.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính chu vi và diện tích hình vuông | 800.0 / 800.0 |
| Ước của một số | 900.0 / 900.0 |
| Năm nhuận | 5.0 / 5.0 |
| Số đảo | 3.0 / 3.0 |