• LTOJ
  • Trang chủ

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

lequangvu

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Số nguyên tố 2
AC
10 / 10
C++20
1400pp
100% (1400pp)
Tính số phiến đá
AC
20 / 20
C++20
1000pp
95% (950pp)
TÍNH TỔNG
AC
10 / 10
C++20
1000pp
90% (902pp)
Ước của một số
AC
10 / 10
C++20
900pp
86% (772pp)
Bit++
AC
10 / 10
C++20
800pp
81% (652pp)
Sắp xếp dãy số
AC
10 / 10
C++20
800pp
77% (619pp)
Way Too Long Words
AC
10 / 10
C++20
800pp
74% (588pp)
Đếm ký tự chữ số
AC
40 / 40
C++20
800pp
70% (559pp)
Tổng và đếm số lượng chữ số
AC
10 / 10
C++20
800pp
66% (531pp)
Đếm thí sinh đi tiếp
AC
20 / 20
C++20
800pp
63% (504pp)
Tải thêm...

Chưa phân loại (2646.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 800.0 / 800.0
TÍNH TỔNG 1000.0 / 1000.0
Lũy thừa của 2 5.0 / 5.0
Số nguyên tố 5.0 / 5.0
Tổng chữ số lớn nhất và nhỏ nhất của số 4.0 / 4.0
Máy tính 3.0 / 3.0
Sum Arr 7.0 / 7.0
Lũy thừa của 2 5.0 / 5.0
Tam giác vuông 3.0 / 3.0
Tính tổng S 5.0 / 5.0
Đếm ký tự chữ số 800.0 / 800.0
Tiền điện mức 3.0 / 3.0
Phép trừ sai 3.0 / 3.0
Lặp đi lặp lại 3.0 / 3.0

HSG8 (4122.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính chu vi và diện tích hình vuông 800.0 / 800.0
Tổng và đếm số lượng chữ số 800.0 / 800.0
Chu vi và diện tích hình chữ nhật 800.0 / 800.0
Ước của một số 900.0 / 900.0
Năm nhuận 0.0 / 5.0
Số đảo 3.0 / 3.0
Hello World ! 1.0 / 1.0
Tiếng vọng 3.0 / 3.0
Phép tính 3.0 / 3.0
Ngày sinh 3.0 / 3.0
Số lớn nhất trong 5 số 3.0 / 3.0
Ngày trong tuần 3.0 / 3.0
Biểu thức 3.0 / 3.0
Biểu thức 800.0 / 800.0

HSG Huyện/Quận (2822.7 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số 800.0 / 800.0
Số nguyên tố 2 1400.0 / 1400.0
Ước chung 5.0 / 5.0
HSG8 Lệ Thủy 2023 - Số phong phú 2.4 / 3.0
Sort 3.0 / 3.0
Cho kẹo 5.0 / 5.0
Trò chơi đối kháng 600.0 / 1200.0
Fibonacci thứ n 2.25 / 5.0
Số nguyên tố 1 5.0 / 5.0

Dễ (146.8 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật 3.0 / 3.0
Làm tròn số 3.0 / 3.0
Bội số của 3 hoặc 7 2.5 / 5.0
LCM 5.0 / 5.0
Lũy thừa 1.25 / 5.0
Tích chẵn lẻ 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 1 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 2 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 3 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 4 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 5 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 6 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 7 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 8 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 9 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 10 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 11 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 12 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 13 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 14 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 15 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 16 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 17 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 18 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 19 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 20 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 21 4.0 / 4.0
Đổi tiền 5.0 / 5.0
Tổng các số chẵn 3.0 / 3.0
Giai thừa số N 3.0 / 3.0
Ước số của N 3.0 / 3.0
Kiểm tra số nguyên tố 3.0 / 3.0
In hình chữ nhật rỗng 3.0 / 3.0
Số hoàn hảo 3.0 / 3.0
Tổng bình phương 3.0 / 3.0
Đếm số lượng số chia hết cho K 3.0 / 3.0
Dãy số Fibonacci 3.0 / 3.0
Số đối xứng (Palindromic Number) trong đoạn 3.0 / 3.0
Đếm chữ số 3.0 / 3.0
Tìm chữ số đầu tiên 3.0 / 3.0
Tổng các chữ số lẻ 3.0 / 3.0
Ước chung lớn nhất (GCD) 3.0 / 3.0
Đổi số thập phân sang nhị phân 3.0 / 3.0
Số nghịch đảo 3.0 / 3.0
Bài toán 3n + 1 (Collatz Conjecture) 3.0 / 3.0
Rút gọn phân số 3.0 / 3.0
Tìm số nguyên dương k nhỏ nhất 3.0 / 3.0
Trò chơi đoán số 3.0 / 3.0

Free Contest (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chính phương 0.0 / 5.0

Cánh diều (6.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nối họ, đệm, tên 3.0 / 3.0
DIEMTB - Điểm trung bình 3.0 / 3.0

HSG Tỉnh/Thành phố (0.7 điểm)

Bài tập Điểm
Chọn quà 0.667 / 8.0

Tin học trẻ (1606.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xem giờ 3.0 / 3.0
Đếm ngày 3.0 / 3.0
Số may mắn 800.0 / 800.0
Sắp xếp dãy số 800.0 / 800.0

CSES (583.3 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 583.333 / 1500.0

Codeforces (5000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Watermalon 800.0 / 800.0
Way Too Long Words 800.0 / 800.0
Team 800.0 / 800.0
Bit++ 800.0 / 800.0
Tính số phiến đá 1000.0 / 1000.0
Đếm thí sinh đi tiếp 800.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team