lequangvu
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1252
Điểm tối đa
1369
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++20
95%
(1425pp)
AC
50 / 50
C++20
90%
(1264pp)
AC
100 / 100
C++20
86%
(1200pp)
AC
10 / 10
C++20
81%
(1140pp)
AC
50 / 50
C++20
77%
(929pp)
AC
10 / 10
C++20
74%
(882pp)
AC
16 / 16
C++20
70%
(768pp)
AC
10 / 10
C++20
66%
(663pp)
AC
50 / 50
C++20
63%
(630pp)
Chưa phân loại (4988.0 điểm)
HSG8 (4139.0 điểm)
HSG Huyện/Quận (7146.0 điểm)
Dễ (1054.0 điểm)
HSG Tỉnh/Thành phố (2210.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ASTRING(HSG11 2023-2024) | 800.0 / 800.0 |
| Tổng hình vuông(HSG11 QB 2023-2024) | 5.0 / 5.0 |
| Chọn quà | 0.667 / 8.0 |
| Tổng ước | 5.0 / 5.0 |
| LTOJ Challenge 02 - Kiểm tra chia hết | 1400.0 / 1400.0 |
THPT (497.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LTOJ Challenge 02 - Số đặc biệt | 480.0 / 1600.0 |
| Sum | 17.0 / 1700.0 |
CSLOJ (8.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giá trị khác nhau | 8.0 / 8.0 |
Free Contest (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chính phương | 0.0 / 5.0 |
Cánh diều (6.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nối họ, đệm, tên | 3.0 / 3.0 |
| DIEMTB - Điểm trung bình | 3.0 / 3.0 |
CSES (1686.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Đếm ước | 1100.0 / 1100.0 |
| Loại bỏ chữ số | 3.0 / 3.0 |
| CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu | 583.333 / 1500.0 |
Tin học trẻ (2416.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xoá xâu | 10.0 / 10.0 |
| Xem giờ | 3.0 / 3.0 |
| Đếm ngày | 3.0 / 3.0 |
| Số may mắn | 800.0 / 800.0 |
| Sắp xếp dãy số | 800.0 / 800.0 |
| Kí tự của người Napoli | 800.0 / 800.0 |
Codeforces (5000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Watermalon | 800.0 / 800.0 |
| Way Too Long Words | 800.0 / 800.0 |
| Team | 800.0 / 800.0 |
| Bit++ | 800.0 / 800.0 |
| Tính số phiến đá | 1000.0 / 1000.0 |
| Đếm thí sinh đi tiếp | 800.0 / 800.0 |